(Top Banner Ad)
command and control
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính phủ, Quản lý

command and control

UK: /kəˈmɑːnd ənd kənˈtrəʊl/ • US: /kəˈmænd ənd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ huy và kiểm soát hệ thống chỉ huy và kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of facilities, equipment, personnel, and procedures used for controlling military operations.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống gồm các cơ sở vật chất, thiết bị, nhân sự và quy trình được sử dụng để kiểm soát các hoạt động quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective command and control is crucial for military success."

    "Chỉ huy và kiểm soát hiệu quả là rất quan trọng cho thành công quân sự."

  • "The military implemented a new command and control system."

    "Quân đội đã triển khai một hệ thống chỉ huy và kiểm soát mới."

  • "The exercise tested the command and control capabilities of the armed forces."

    "Cuộc diễn tập đã kiểm tra khả năng chỉ huy và kiểm soát của các lực lượng vũ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun command mệnh lệnh, sự chỉ huy
Verb command ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun commander người chỉ huy, chỉ huy trưởng
Adjective commanding có uy quyền, có sức chi phối
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller người điều khiển, kiểm soát viên
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính phủ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare
Old French
comander
Middle English
comaunden
Latin
contra + rotulus
Old French
contre-rolle
Middle English
controllen

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ “command and control” (chỉ huy và kiểm soát) xuất hiện rộng rãi trong giới quân sự vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II và trong Chiến tranh Lạnh. Nó mô tả hệ thống hoặc quy trình để thực hiện quyền lực và định hướng các lực lượng được giao. Đây là một khái niệm cốt lõi trong chiến lược quân sự hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định hiệu quả và phối hợp hành động.

Mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh

Từ lĩnh vực quân sự, khái niệm “command and control” đã được áp dụng rộng rãi trong quản lý kinh doanh, đặc biệt là trong các tổ chức có cấu trúc phân cấp chặt chẽ. Nó thể hiện một phong cách lãnh đạo từ trên xuống, nơi các quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất và được truyền đạt xuống để thực hiện. Mặc dù hiệu quả trong việc đảm bảo trật tự và thực thi mệnh lệnh, cách tiếp cận này đôi khi bị chỉ trích vì thiếu sự linh hoạt và sáng tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính phủ và quản lý để mô tả cấu trúc và quy trình cho phép một tổ chức đưa ra quyết định và thực hiện chúng một cách hiệu quả. 'Command' (chỉ huy) đề cập đến quyền hạn và trách nhiệm đưa ra quyết định, trong khi 'control' (kiểm soát) đề cập đến các cơ chế để đảm bảo rằng các quyết định đó được thực hiện một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và kiểm soát tập trung.

Prepositions

of over

‘Command and control of’ dùng để chỉ quyền kiểm soát đối với một khu vực, lực lượng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The general had command and control of all ground troops.' ('Vị tướng có quyền chỉ huy và kiểm soát tất cả các lực lượng bộ binh.') 'Command and control over' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh quyền hạn và khả năng điều phối, ví dụ: 'The government exercises command and control over key sectors of the economy.' ('Chính phủ thực hiện quyền chỉ huy và kiểm soát đối với các lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + command and control
  • Effective effective command and control
    (chỉ huy và kiểm soát hiệu quả)
  • Centralized centralized command and control
    (chỉ huy và kiểm soát tập trung)
  • Decentralized decentralized command and control
    (chỉ huy và kiểm soát phân tán)
  • Robust robust command and control
    (chỉ huy và kiểm soát vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + command and control
  • Exercise exercise command and control
    (thực hiện chỉ huy và kiểm soát)
  • Establish establish command and control
    (thiết lập chỉ huy và kiểm soát)
  • Maintain maintain command and control
    (duy trì chỉ huy và kiểm soát)
  • Lose lose command and control
    (mất quyền chỉ huy và kiểm soát)
Command and control + Noun
  • system command and control system
    (hệ thống chỉ huy và kiểm soát)
  • structure command and control structure
    (cấu trúc chỉ huy và kiểm soát)
  • capability command and control capability
    (năng lực chỉ huy và kiểm soát)
  • center command and control center
    (trung tâm chỉ huy và kiểm soát)

Idioms

  • Command and control system

    Hệ thống chỉ huy và kiểm soát (thường dùng trong quân sự hoặc quản lý, chỉ một hệ thống phân cấp để điều hành các hoạt động)

    "The army relies on a sophisticated command and control system to coordinate its operations."

    (Quân đội dựa vào một hệ thống chỉ huy và kiểm soát tinh vi để điều phối các hoạt động của mình.)

  • Loss of command and control

    Mất quyền chỉ huy và kiểm soát (tình trạng không còn khả năng điều hành hoặc kiểm soát một tình huống, lực lượng, hoặc thiết bị)

    "Following the technical malfunction, the drone experienced a complete loss of command and control."

    (Sau sự cố kỹ thuật, máy bay không người lái đã mất hoàn toàn quyền chỉ huy và kiểm soát.)

  • Centralized command and control

    Chỉ huy và kiểm soát tập trung (một phương pháp quản lý hoặc điều hành trong đó tất cả các quyết định quan trọng được đưa ra bởi một cơ quan hoặc cá nhân trung tâm)

    "Many traditional organizations operate under a centralized command and control model."

    (Nhiều tổ chức truyền thống hoạt động dưới mô hình chỉ huy và kiểm soát tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command and control

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống gồm các cơ sở vật chất, thiết bị, nhân sự và quy trình được sử dụng để kiểm soát các hoạt động quân sự.

"Effective command and control is crucial for military success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective command and control is crucial for military operations.
Chỉ huy và kiểm soát hiệu quả là rất quan trọng đối với các hoạt động quân sự.
Phủ định
The lack of command and control led to confusion among the troops.
Việc thiếu chỉ huy và kiểm soát đã dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các binh sĩ.
Nghi vấn
Is command and control properly implemented in this situation?
Chỉ huy và kiểm soát có được thực hiện đúng cách trong tình huống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command and control".

Tư duy quân sự truyền thống

Trong bối cảnh quân sự phương Tây, “command and control” tượng trưng cho một triết lý lãnh đạo chặt chẽ, từ trên xuống, nơi mệnh lệnh được truyền đạt rõ ràng và kỳ vọng tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này có nguồn gốc từ các mô hình tổ chức quân sự cổ điển, chẳng hạn như quân đội La Mã hoặc tư duy quân sự Phổ, nhấn mạnh kỷ luật và hiệu quả trong việc thực hiện các chiến lược được hoạch định.

Đối lập với cấu trúc hiện đại

Trong quản lý hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và sáng tạo, mô hình “command and control” truyền thống thường được đối lập với các cấu trúc tổ chức phẳng hơn, linh hoạt hơn (như Agile hoặc Holacracy). Các phương pháp mới này nhấn mạnh quyền tự chủ của nhân viên, phân quyền ra quyết định và sự cộng tác đa cấp, khác biệt đáng kể so với cách tiếp cận tập trung của “command and control”.