(Top Banner Ad)
commanding
C1
Adjective C1 Tổng quát

commanding

UK: /kəˈmɑːndɪŋ/ • US: /kəˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uy nghi oai nghiêm có sức thu hút có uy quyền làm chủ chỉ huy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a powerful and attractive quality that makes people admire you and want to obey you

Vietnamese Meaning

Có một phẩm chất mạnh mẽ và hấp dẫn khiến mọi người ngưỡng mộ bạn và muốn tuân theo bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a commanding presence that immediately gets everyone's attention."

    "Cô ấy có một phong thái uy nghi thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức."

  • "He has a commanding voice that can silence a room."

    "Anh ấy có một giọng nói uy lực có thể làm cả căn phòng im lặng."

  • "She is a commanding figure in the world of finance."

    "Cô ấy là một nhân vật có tầm ảnh hưởng trong giới tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun command mệnh lệnh, sự chỉ huy, quyền kiểm soát
Noun commander chỉ huy trưởng, tư lệnh
Adverb commandingly một cách đầy uy quyền, vượt trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare
Latin
commandare
Old French
comander
Middle English
comanden
English
command
English
commanding

Nguồn gốc của từ Commanding

Từ 'commanding' có gốc từ tiếng Latin 'mandare', nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ra lệnh'. Khi thêm tiền tố 'com-' (nghĩa là 'với' hoặc 'cùng nhau'), từ này trở thành 'commandare', diễn tả hành động ra lệnh hoặc kiểm soát một cách rõ ràng và có thẩm quyền. Qua tiếng Pháp cổ 'comander', từ này du nhập vào tiếng Anh, và 'commanding' là dạng tính từ/phân từ hiện tại của động từ 'command', mang ý nghĩa thể hiện sự uy quyền, vượt trội.

Usage Note

Diễn tả sự uy quyền, có sức thu hút và gây ấn tượng mạnh mẽ. Thường dùng để miêu tả người có khả năng lãnh đạo, phong thái tự tin và có sức ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Sức mạnh và Uy quyền
  • presence commanding presence
    (sự hiện diện đầy uy quyền, gây ấn tượng mạnh)
  • voice commanding voice
    (giọng nói có uy lực, ra lệnh)
  • officer commanding officer
    (sĩ quan chỉ huy)
Vị trí và Lợi thế
  • lead a commanding lead
    (lợi thế dẫn đầu vượt trội/áp đảo)
  • position a commanding position
    (một vị trí có ưu thế, quyền lực)
Tầm nhìn
  • view a commanding view
    (tầm nhìn bao quát, tuyệt đẹp)

Idioms

  • a commanding presence

    sự hiện diện đầy uy quyền, thu hút sự chú ý và tôn trọng

    "Her commanding presence filled the room, making everyone listen."

    (Sự hiện diện đầy uy quyền của cô ấy tràn ngập căn phòng, khiến mọi người đều lắng nghe.)

  • to have a commanding lead

    có một lợi thế dẫn đầu rất lớn, áp đảo

    "The team held a commanding lead in the final quarter, assuring their victory."

    (Đội bóng đã giữ vững lợi thế dẫn đầu áp đảo trong quý cuối cùng, đảm bảo chiến thắng của họ.)

  • from a commanding position

    từ một vị trí có quyền lực, có ưu thế vượt trội

    "The CEO spoke from a commanding position, dictating the new company policies."

    (Vị CEO đã phát biểu từ một vị trí đầy quyền lực, ra lệnh các chính sách mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commanding

Adjective
Lật mặt

Có một phẩm chất mạnh mẽ và hấp dẫn khiến mọi người ngưỡng mộ bạn và muốn tuân theo bạn.

"She has a commanding presence that immediately gets everyone's attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general had a commanding presence.
Vị tướng có một phong thái uy nghiêm.
Phủ định
She wasn't very commanding in the meeting, which surprised everyone.
Cô ấy không tỏ ra quyền lực trong cuộc họp, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was his voice commanding enough to get their attention?
Giọng nói của anh ấy có đủ uy lực để thu hút sự chú ý của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general had a commanding presence.
Vị tướng có một phong thái uy nghiêm.
Phủ định
Isn't she commanding the troops effectively?
Cô ấy không chỉ huy quân đội một cách hiệu quả sao?
Nghi vấn
Is his voice commanding?
Giọng nói của anh ấy có uy lực không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been commanding respect with her confident demeanor.
Cô ấy đã và đang tạo dựng sự kính trọng bằng thái độ tự tin của mình.
Phủ định
They haven't been commanding the troops effectively due to lack of experience.
Họ đã không chỉ huy quân đội một cách hiệu quả do thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Has he been commanding the team to victory?
Anh ấy đã và đang dẫn dắt đội đến chiến thắng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commanding".

Vai trò của sự Uy quyền trong Lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, tính 'commanding' thường được xem là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo. Nó thể hiện khả năng ra quyết định dứt khoát, truyền cảm hứng và được kính trọng, qua đó định hình phong cách lãnh đạo hiệu quả và đáng tin cậy.

'Commanding' trong Môi trường Quân sự

Từ 'commanding' có mối liên hệ mật thiết với cấu trúc quân sự (ví dụ: 'commanding officer' - sĩ quan chỉ huy). Điều này phản ánh hệ thống cấp bậc, nơi mệnh lệnh rõ ràng và khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là yếu tố then chốt để duy trì kỷ luật, hiệu quả và thành công trong các hoạt động quân sự.