commanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a powerful and attractive quality that makes people admire you and want to obey you
Vietnamese Meaning
Có một phẩm chất mạnh mẽ và hấp dẫn khiến mọi người ngưỡng mộ bạn và muốn tuân theo bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a commanding presence that immediately gets everyone's attention."
"Cô ấy có một phong thái uy nghi thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức."
-
"He has a commanding voice that can silence a room."
"Anh ấy có một giọng nói uy lực có thể làm cả căn phòng im lặng."
-
"She is a commanding figure in the world of finance."
"Cô ấy là một nhân vật có tầm ảnh hưởng trong giới tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự uy quyền, có sức thu hút và gây ấn tượng mạnh mẽ. Thường dùng để miêu tả người có khả năng lãnh đạo, phong thái tự tin và có sức ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
presence commanding presence (sự hiện diện đầy uy quyền, gây ấn tượng mạnh)
-
voice commanding voice (giọng nói có uy lực, ra lệnh)
-
officer commanding officer (sĩ quan chỉ huy)
-
lead a commanding lead (lợi thế dẫn đầu vượt trội/áp đảo)
-
position a commanding position (một vị trí có ưu thế, quyền lực)
-
view a commanding view (tầm nhìn bao quát, tuyệt đẹp)
Idioms
-
a commanding presence
sự hiện diện đầy uy quyền, thu hút sự chú ý và tôn trọng
"Her commanding presence filled the room, making everyone listen."
(Sự hiện diện đầy uy quyền của cô ấy tràn ngập căn phòng, khiến mọi người đều lắng nghe.)
-
to have a commanding lead
có một lợi thế dẫn đầu rất lớn, áp đảo
"The team held a commanding lead in the final quarter, assuring their victory."
(Đội bóng đã giữ vững lợi thế dẫn đầu áp đảo trong quý cuối cùng, đảm bảo chiến thắng của họ.)
-
from a commanding position
từ một vị trí có quyền lực, có ưu thế vượt trội
"The CEO spoke from a commanding position, dictating the new company policies."
(Vị CEO đã phát biểu từ một vị trí đầy quyền lực, ra lệnh các chính sách mới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commanding
AdjectiveCó một phẩm chất mạnh mẽ và hấp dẫn khiến mọi người ngưỡng mộ bạn và muốn tuân theo bạn.
"She has a commanding presence that immediately gets everyone's attention."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general had a commanding presence. |
Vị tướng có một phong thái uy nghiêm. |
| Phủ định | She wasn't very commanding in the meeting, which surprised everyone. |
Cô ấy không tỏ ra quyền lực trong cuộc họp, điều này khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was his voice commanding enough to get their attention? |
Giọng nói của anh ấy có đủ uy lực để thu hút sự chú ý của họ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general had a commanding presence. |
Vị tướng có một phong thái uy nghiêm. |
| Phủ định | Isn't she commanding the troops effectively? |
Cô ấy không chỉ huy quân đội một cách hiệu quả sao? |
| Nghi vấn | Is his voice commanding? |
Giọng nói của anh ấy có uy lực không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been commanding respect with her confident demeanor. |
Cô ấy đã và đang tạo dựng sự kính trọng bằng thái độ tự tin của mình. |
| Phủ định | They haven't been commanding the troops effectively due to lack of experience. |
Họ đã không chỉ huy quân đội một cách hiệu quả do thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Has he been commanding the team to victory? |
Anh ấy đã và đang dẫn dắt đội đến chiến thắng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commanding".
