(Top Banner Ad)
authoritative
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Học thuật

authoritative

UK: /ɔːˈθɒr.ɪ.tə.tɪv/ • US: /əˈθɔːr.ə.teɪ.t̬ɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có thẩm quyền đáng tin cậy có uy tín uyên bác chỉ huy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing impressive knowledge about a subject; that can be trusted or believed because it comes from someone with expert knowledge.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kiến thức uyên bác về một chủ đề; có thể tin cậy hoặc tin tưởng vì nó đến từ một người có kiến thức chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an authoritative figure in the field of climate science."

    "Cô ấy là một nhân vật có uy tín trong lĩnh vực khoa học khí hậu."

  • "The book is an authoritative guide to Italian cooking."

    "Cuốn sách là một hướng dẫn đáng tin cậy về nấu ăn Ý."

  • "His authoritative tone brooked no argument."

    "Giọng điệu đầy uy quyền của anh ấy không cho phép tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority quyền lực, thẩm quyền; chuyên gia, người có thẩm quyền
Noun author tác giả
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Adjective/Noun authoritarian độc đoán / người độc đoán (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augere ('to increase, to originate')
Latin
auctor ('master, leader, author')
Latin
auctoritas ('invention, advice, opinion, influence, command')
Old French
autorité
English
authoritative

Người 'Auctor' La Mã

Trong tiếng Latin, 'auctor' không chỉ có nghĩa là 'tác giả'. Nó còn dùng để chỉ một người sáng lập, một người thầy, một nhà lãnh đạo có uy tín. Lời nói của một 'auctor' có trọng lượng và được mọi người tôn trọng. Từ đó, 'authoritative' mang ý nghĩa của sự đáng tin cậy và có thẩm quyền, bắt nguồn từ một chuyên gia thực thụ.

Từ 'Gia Tăng' đến 'Quyền Lực'

Gốc rễ sâu xa nhất của từ này là 'augere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm gia tăng, phát triển'. Người có thẩm quyền ('authoritative') là người 'làm gia tăng' sự hiểu biết, sự chắc chắn hoặc trật tự cho một cộng đồng. Họ tạo ra giá trị và sự tin tưởng, từ đó có được quyền lực và sự tôn trọng.

Usage Note

Từ 'authoritative' thường được dùng để mô tả một người, một nguồn thông tin hoặc một phong cách nói năng có tính thuyết phục và được tôn trọng. Nó nhấn mạnh đến sự uy tín, chuyên môn và độ tin cậy.

Prepositions

on about

'on' thường đi sau 'authoritative' để chỉ chủ đề mà người/nguồn đó có kiến thức uyên bác. Ví dụ: 'He is authoritative on ancient history'. 'about' có thể dùng tương tự, ví dụ 'She wrote an authoritative book about the topic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + authoritative
  • highly authoritative
    (rất có thẩm quyền, có tính xác thực cao)
  • truly authoritative
    (thực sự có thẩm quyền, thực sự đáng tin cậy)
  • widely regarded as authoritative
    (được nhiều người công nhận là có thẩm quyền/đáng tin cậy)
Verb + authoritative
  • sound authoritative
    (nghe có vẻ có thẩm quyền/uy lực)
  • seem authoritative
    (trông có vẻ/dường như có thẩm quyền)
  • become authoritative
    (trở nên có thẩm quyền, trở thành nguồn đáng tin cậy)
authoritative + Noun
  • authoritative source
    (nguồn tin chính thống, nguồn đáng tin cậy)
  • authoritative voice
    (giọng nói uy quyền, đĩnh đạc)
  • authoritative manner
    (phong thái uy quyền, tự tin)
  • authoritative guide/book
    (sách/tài liệu hướng dẫn chính thống)

Idioms

  • the authoritative word on (a subject)

    Ý kiến hoặc thông tin cuối cùng, đáng tin cậy và chuẩn mực nhất về một chủ đề nào đó.

    "The professor's latest book is considered the authoritative word on climate change."

    (Cuốn sách mới nhất của vị giáo sư được xem là tài liệu chuẩn mực nhất về biến đổi khí hậu.)

  • speak with an authoritative air

    Nói chuyện với một phong thái tự tin và uy quyền, khiến người khác phải lắng nghe và tin tưởng.

    "Even though she was new to the team, she spoke with such an authoritative air that everyone listened."

    (Dù là người mới trong đội, cô ấy đã nói chuyện với một phong thái đầy uy quyền khiến mọi người đều lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritative

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kiến thức uyên bác về một chủ đề; có thể tin cậy hoặc tin tưởng vì nó đến từ một người có kiến thức chuyên môn.

"She is an authoritative figure in the field of climate science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritative".

Nuôi dạy con 'Authoritative' và 'Authoritarian'

Trong tâm lý học phương Tây, có một sự khác biệt lớn giữa hai phong cách nuôi dạy con: 'authoritative' và 'authoritarian'. 'Authoritarian' (độc đoán) là kiểu cha mẹ áp đặt, ra lệnh và không lắng nghe. Ngược lại, 'authoritative' (có uy quyền, dân chủ) là kiểu cha mẹ vừa đặt ra quy tắc rõ ràng, vừa yêu thương, giải thích và tôn trọng ý kiến của con. Đây được coi là phong cách nuôi dạy con tích cực và hiệu quả nhất.

Bình duyệt (Peer Review) trong Khoa học

Trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, để một nghiên cứu được coi là 'authoritative' (đáng tin cậy, có thẩm quyền), nó phải trải qua quá trình 'bình duyệt'. Điều này có nghĩa là các chuyên gia hàng đầu khác trong cùng lĩnh vực sẽ xem xét, phê bình và xác thực công trình đó trước khi nó được xuất bản. Đây là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của tri thức khoa học.