(Top Banner Ad)
commercialization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Thương mại, Công nghệ

commercialization

UK: /kəˌmɜːʃəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /kəˌmɜːrʃələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại hóa quá trình thương mại hóa đưa vào thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of introducing a new product or method into commerce; making something available on the market.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa một sản phẩm hoặc phương pháp mới vào thương mại; làm cho cái gì đó có sẵn trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commercialization of this technology could revolutionize the industry."

    "Việc thương mại hóa công nghệ này có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "The university is actively pursuing the commercialization of its research findings."

    "Trường đại học đang tích cực theo đuổi việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu của mình."

  • "Successful commercialization requires a strong business plan and effective marketing."

    "Thương mại hóa thành công đòi hỏi một kế hoạch kinh doanh vững chắc và tiếp thị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán lớn
Adjective commercial Thuộc về thương mại, có tính thương mại, vì lợi nhuận
Noun commercial Quảng cáo (trên truyền hình, radio)
Adverb commercially Một cách thương mại, về mặt thương mại
Verb commercialize Thương mại hóa, biến thành hàng hóa/dịch vụ thương mại
Noun commercialism Chủ nghĩa thương mại, việc đặt lợi nhuận lên hàng đầu
Noun commercialist Người theo chủ nghĩa thương mại

Synonyms

Antonyms

noncommercialization (phi thương mại hóa)decommercialization (hủy bỏ thương mại hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Old French
commercial
English
commercial
English
commercialize
English
commercialization

Sự ra đời của một từ kinh tế

Từ 'commercialization' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'buôn bán'. 'Commercium' được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa). Vào thế kỷ 16, tính từ 'commercial' xuất hiện trong tiếng Anh, sau đó là động từ 'commercialize' vào đầu thế kỷ 19, và cuối cùng là danh từ 'commercialization' vào giữa thế kỷ 19, để diễn tả quá trình biến một thứ gì đó thành sản phẩm hoặc hoạt động thương mại.

Usage Note

Commercialization nhấn mạnh quá trình biến một ý tưởng, phát minh, hoặc sản phẩm từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển sang giai đoạn sản xuất, phân phối và bán ra thị trường. Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng và tạo ra lợi nhuận.

Prepositions

of for

Ví dụ:
- commercialization *of* research: thương mại hóa nghiên cứu
- commercialization *for* profit: thương mại hóa để kiếm lợi nhuận

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercialization
  • excessive excessive commercialization
    (sự thương mại hóa quá mức)
  • rapid rapid commercialization
    (sự thương mại hóa nhanh chóng)
  • widespread widespread commercialization
    (sự thương mại hóa lan rộng)
  • successful successful commercialization
    (sự thương mại hóa thành công)
  • unbridled unbridled commercialization
    (sự thương mại hóa không kiểm soát)
Verb + commercialization
  • drive drive commercialization
    (thúc đẩy thương mại hóa)
  • promote promote commercialization
    (đẩy mạnh thương mại hóa)
  • resist resist commercialization
    (chống lại sự thương mại hóa)
  • criticize criticize commercialization
    (phê phán sự thương mại hóa)
  • facilitate facilitate commercialization
    (tạo điều kiện cho thương mại hóa)
Commercialization + of + Noun
  • of art commercialization of art
    (sự thương mại hóa nghệ thuật)
  • of sport commercialization of sport
    (sự thương mại hóa thể thao)
  • of public spaces commercialization of public spaces
    (sự thương mại hóa không gian công cộng)
Noun + of + commercialization
  • impact of impact of commercialization
    (tác động của sự thương mại hóa)
  • risks of risks of commercialization
    (những rủi ro của sự thương mại hóa)

Idioms

  • the commercialization of everything

    sự thương mại hóa mọi thứ (thường mang ý tiêu cực)

    "Many people lament the commercialization of everything, from holidays to personal relationships."

    (Nhiều người than phiền về sự thương mại hóa mọi thứ, từ các ngày lễ đến các mối quan hệ cá nhân.)

  • resist commercialization

    chống lại/kháng cự sự thương mại hóa

    "Artists often struggle to resist commercialization while maintaining their artistic integrity."

    (Các nghệ sĩ thường đấu tranh để chống lại sự thương mại hóa trong khi vẫn giữ vững sự trong sạch về nghệ thuật của mình.)

  • embrace commercialization

    đón nhận/chấp nhận thương mại hóa

    "Some cultural events have chosen to embrace commercialization to secure funding and reach a wider audience."

    (Một số sự kiện văn hóa đã chọn đón nhận thương mại hóa để đảm bảo nguồn tài trợ và tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercialization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đưa một sản phẩm hoặc phương pháp mới vào thương mại; làm cho cái gì đó có sẵn trên thị trường.

"The commercialization of this technology could revolutionize the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Globalization, which often leads to the commercialization of cultural traditions, can sometimes dilute their authenticity.
Toàn cầu hóa, thứ thường dẫn đến việc thương mại hóa các truyền thống văn hóa, đôi khi có thể làm loãng tính xác thực của chúng.
Phủ định
The artist, whose work was initially rejected, refused to commercially exploit his talent after achieving fame.
Người nghệ sĩ, người mà tác phẩm ban đầu bị từ chối, đã từ chối khai thác thương mại tài năng của mình sau khi đạt được danh tiếng.
Nghi vấn
Is there a point where commercial interests, which drive so much innovation, begin to outweigh ethical considerations?
Có một điểm nào mà lợi ích thương mại, thứ thúc đẩy rất nhiều sự đổi mới, bắt đầu vượt quá những cân nhắc về đạo đức không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to commercialize its inventions much later than it does now.
Công ty đã từng thương mại hóa các phát minh của mình muộn hơn nhiều so với bây giờ.
Phủ định
They didn't use to focus so much on the commercial aspects of art.
Họ đã không từng tập trung quá nhiều vào các khía cạnh thương mại của nghệ thuật.
Nghi vấn
Did this area use to be free from the commercialization of tourism?
Khu vực này đã từng không bị thương mại hóa du lịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercialization".

Thương mại hóa ngày lễ

Một ví dụ điển hình về 'commercialization' là cách các ngày lễ truyền thống như Giáng sinh hay Lễ tình nhân đã bị thương mại hóa. Thay vì tập trung vào ý nghĩa tinh thần ban đầu, chúng thường được biến thành dịp để mua sắm và tiêu dùng, với các chiến dịch quảng cáo rầm rộ từ nhiều tuần trước đó, khiến giá trị văn hóa bị giảm sút.

Ảnh hưởng đến nghệ thuật và thể thao

Sự thương mại hóa cũng gây ra nhiều tranh cãi trong lĩnh vực nghệ thuật và thể thao. Nhiều người lo ngại rằng việc đặt lợi nhuận lên hàng đầu có thể làm mất đi giá trị cốt lõi, sự thuần túy của nghệ thuật và tinh thần thể thao đích thực, thay vào đó là sự chạy theo thị hiếu và lợi ích kinh tế, làm giảm chất lượng và ý nghĩa ban đầu.