(Top Banner Ad)
exploitation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội, Chính trị

exploitation

UK: /ˌeksplɔɪˈteɪʃən/ • US: /ˌeksplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bóc lột sự khai thác sự lợi dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of treating someone unfairly in order to benefit from their work.

Vietnamese Meaning

Sự khai thác, bóc lột; hành động hoặc sự thật đối xử bất công với ai đó để hưởng lợi từ công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exploitation of child labor is a serious problem in many countries."

    "Việc bóc lột lao động trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "He accused the company of exploitation of its workers."

    "Anh ta cáo buộc công ty bóc lột công nhân của mình."

  • "The exploitation of mineral resources must be carefully managed to protect the environment."

    "Việc khai thác tài nguyên khoáng sản phải được quản lý cẩn thận để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit Lợi dụng, khai thác, bóc lột (nghĩa tiêu cực); tận dụng, sử dụng hiệu quả (nghĩa trung tính/tích cực hơn, nhưng ít dùng trong bối cảnh này)
Noun exploit Chiến công, hành động dũng cảm; công khai thác, sự lợi dụng
Noun exploiter Kẻ bóc lột, người khai thác
Adjective exploitative Có tính chất bóc lột, lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
explicare
Medieval Latin
explotare
Old French
exploiter
English (Verb)
exploit
English (Noun)
exploitation

Nguồn gốc của từ "exploitation"

Từ 'exploitation' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, động từ gốc Latin 'explicare' có nghĩa là 'mở ra, giải thích'. Qua tiếng Pháp cổ 'exploiter', nó mang nghĩa 'đạt được, sử dụng'. Đến tiếng Anh, 'exploit' ban đầu chỉ việc 'tận dụng tài nguyên' hoặc 'đạt được thành tựu'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, từ này bắt đầu mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc 'lợi dụng' hoặc 'khai thác một cách không công bằng' đối với người khác hoặc tài nguyên vì lợi ích cá nhân. Sự thay đổi này phản ánh những mối lo ngại về xã hội và kinh tế trong thời đại công nghiệp hóa.

Usage Note

Từ 'exploitation' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng người khác hoặc tài nguyên một cách bất công hoặc quá mức để thu lợi cho bản thân. Nó thường liên quan đến sự lạm dụng quyền lực và sự thiếu đạo đức. Khác với 'use' (sử dụng) là một hành động trung lập, 'exploitation' luôn hàm ý sự bất công và gây hại.

Prepositions

of for

‘Exploitation of’: Sự khai thác cái gì (tài nguyên, con người). Ví dụ: the exploitation of natural resources.
‘Exploitation for’: Sự khai thác cho mục đích gì. Ví dụ: exploitation for profit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploitation
  • child child exploitation
    (bóc lột trẻ em)
  • sexual sexual exploitation
    (bóc lột tình dục)
  • labor labor exploitation
    (bóc lột sức lao động)
  • ruthless ruthless exploitation
    (bóc lột tàn nhẫn)
  • blatant blatant exploitation
    (bóc lột trắng trợn)
Verb + exploitation
  • prevent prevent exploitation
    (ngăn chặn sự bóc lột)
  • combat combat exploitation
    (đấu tranh chống lại sự bóc lột)
  • condemn condemn exploitation
    (lên án sự bóc lột)
  • suffer suffer exploitation
    (chịu đựng sự bóc lột)
  • denounce denounce exploitation
    (tố cáo sự bóc lột)
Exploitation + of + Noun
  • exploitation of exploitation of natural resources
    (khai thác tài nguyên thiên nhiên)
  • exploitation of exploitation of workers
    (bóc lột công nhân)
  • exploitation of exploitation of a loophole
    (lợi dụng kẽ hở)
Noun + of + exploitation
  • victim of victim of exploitation
    (nạn nhân của sự bóc lột)
  • forms of forms of exploitation
    (các hình thức bóc lột)

Idioms

  • exploitation of natural resources

    Sự khai thác tài nguyên thiên nhiên

    "The company was criticized for its unsustainable exploitation of natural resources."

    (Công ty bị chỉ trích vì sự khai thác tài nguyên thiên nhiên không bền vững.)

  • exploitation of human beings

    Sự bóc lột con người

    "Human trafficking is a severe form of exploitation of human beings."

    (Nạn buôn người là một hình thức bóc lột con người nghiêm trọng.)

  • child exploitation

    Bóc lột trẻ em

    "Governments worldwide are working to end child exploitation in all its forms."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực chấm dứt nạn bóc lột trẻ em dưới mọi hình thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploitation

Danh từ
Lật mặt

Sự khai thác, bóc lột; hành động hoặc sự thật đối xử bất công với ai đó để hưởng lợi từ công việc của họ.

"The exploitation of child labor is a serious problem in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploitation".

Bóc lột lao động và Quyền con người

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'exploitation' (bóc lột) gắn liền chặt chẽ với các cuộc tranh luận về quyền lao động, mức lương tối thiểu, điều kiện làm việc và công bằng xã hội. Các tổ chức công đoàn và nhà hoạt động xã hội thường lên tiếng chống lại sự bóc lột sức lao động, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp thâm dụng lao động hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi người lao động có thể bị trả lương thấp, làm việc trong điều kiện nguy hiểm hoặc phải làm thêm giờ ép buộc. Sự phản đối này đã dẫn đến nhiều luật pháp và quy định nhằm bảo vệ người lao động.

Khai thác tài nguyên và Môi trường

Bên cạnh con người, 'exploitation' cũng thường được dùng để chỉ việc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức hoặc không bền vững. Từ việc phá rừng, khai thác khoáng sản đến đánh bắt cá tràn lan, những hành động này thường bị coi là 'exploitation of nature' (bóc lột tự nhiên) khi chúng gây ra tổn hại lâu dài cho môi trường và hệ sinh thái. Các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu liên tục cảnh báo về hậu quả của việc khai thác thiếu kiểm soát và kêu gọi các phương pháp sử dụng tài nguyên có trách nhiệm hơn.