(Top Banner Ad)
commiseration
C1
noun C1 Cảm xúc, Giao tiếp

commiseration

UK: /kəˌmɪzəˈreɪʃən/ • US: /kəˌmɪzəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia buồn sự cảm thông sâu sắc sự đồng cảm lòng trắc ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sympathy and sorrow for the misfortunes of others; compassion.

Vietnamese Meaning

sự thương xót, sự đồng cảm sâu sắc với những bất hạnh của người khác; lòng trắc ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team sent a letter of commiseration to their colleague after his accident."

    "Cả đội đã gửi một lá thư chia buồn tới đồng nghiệp sau tai nạn của anh ấy."

  • "She offered words of commiseration to her friend who had failed the exam."

    "Cô ấy đã nói những lời chia sẻ với người bạn của mình, người đã trượt kỳ thi."

  • "There was a general air of commiseration after the team lost the final game."

    "Có một bầu không khí chia sẻ chung sau khi đội thua trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commiserate cảm thông, thương hại
Adjective commiserative có tính chất cảm thông, chia sẻ
Noun commiserator người cảm thông, người chia sẻ nỗi buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commiserari
Late Latin
commiseratio
Old French
commiseration
English
commiseration

Nguồn gốc La-tinh của sự đồng cảm

Từ 'commiseration' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'commiserari', kết hợp giữa 'com-' (nghĩa là 'với', 'cùng nhau') và 'miserari' (nghĩa là 'thương hại', 'cảm thông'). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa gốc của từ: chia sẻ nỗi đau hoặc sự không may mắn của người khác.

Usage Note

Từ 'commiseration' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sympathy' hay 'compassion'. Nó nhấn mạnh sự chia sẻ nỗi đau và sự thấu hiểu sâu sắc về tình cảnh khó khăn của người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó đã trải qua một mất mát lớn, một thất bại nặng nề, hoặc một tình huống đau khổ.

Prepositions

with for

'Commiseration with someone' chỉ sự đồng cảm, thương xót dành cho ai đó. Ví dụ: 'I expressed my commiseration with her after her loss'. 'Commiseration for something' chỉ sự thương xót cho một tình huống, sự kiện nào đó. Ví dụ: 'He felt commiseration for the victims of the disaster'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commiseration
  • deep deep commiseration
    (sự cảm thông sâu sắc)
  • sincere sincere commiseration
    (sự cảm thông chân thành)
  • heartfelt heartfelt commiseration
    (sự cảm thông từ đáy lòng)
  • mutual mutual commiseration
    (sự cảm thông lẫn nhau)
Verb + commiseration
  • express express commiseration
    (bày tỏ sự cảm thông)
  • offer offer commiseration
    (ngỏ lời cảm thông/chia buồn)
  • extend extend commiseration
    (gửi lời chia buồn/cảm thông)
  • feel feel commiseration
    (cảm thấy sự cảm thông)
Noun + of + commiseration
  • words words of commiseration
    (những lời cảm thông/chia buồn)
  • gesture a gesture of commiseration
    (một cử chỉ cảm thông)

Idioms

  • offer one's commiserations

    bày tỏ/chia buồn/cảm thông với ai đó

    "I went to offer my commiserations after her loss."

    (Tôi đến để chia buồn sau sự mất mát của cô ấy.)

  • exchange commiserations

    trao đổi sự cảm thông (thường về một tình huống khó khăn chung)

    "The fans exchanged commiserations after their team lost the final."

    (Các cổ động viên trao đổi sự cảm thông sau khi đội của họ thua trận chung kết.)

  • a show of commiseration

    một biểu hiện/dấu hiệu của sự cảm thông

    "His hug was a small show of commiseration for my failed attempt."

    (Cái ôm của anh ấy là một biểu hiện nhỏ của sự cảm thông cho nỗ lực thất bại của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commiseration

noun
Lật mặt

sự thương xót, sự đồng cảm sâu sắc với những bất hạnh của người khác; lòng trắc ẩn.

"The team sent a letter of commiseration to their colleague after his accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She offered her commiseration for his loss.
Cô ấy bày tỏ sự cảm thông cho sự mất mát của anh ấy.
Phủ định
Why wouldn't they offer their commiseration after such a tragedy?
Tại sao họ lại không bày tỏ sự cảm thông sau một thảm kịch như vậy?
Nghi vấn
What kind of commiseration did you receive after the accident?
Bạn đã nhận được sự cảm thông như thế nào sau vụ tai nạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to offer their commiseration to the bereaved family.
Họ sẽ bày tỏ sự đồng cảm với gia đình tang quyến.
Phủ định
She is not going to offer any commiseration; she believes they brought it upon themselves.
Cô ấy sẽ không bày tỏ bất kỳ sự đồng cảm nào; cô ấy tin rằng họ tự chuốc lấy điều đó.
Nghi vấn
Are you going to express your commiseration, or are you just going to ignore what happened?
Bạn có định bày tỏ sự đồng cảm của mình không, hay bạn chỉ định phớt lờ những gì đã xảy ra?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be offering my commiseration to her when I see her tomorrow.
Tôi sẽ bày tỏ sự đồng cảm của mình với cô ấy khi tôi gặp cô ấy vào ngày mai.
Phủ định
They won't be showing any commiseration for his loss, given their history.
Họ sẽ không thể hiện bất kỳ sự thương xót nào cho sự mất mát của anh ấy, vì lịch sử của họ.
Nghi vấn
Will you be feeling any commiseration if he fails the exam?
Bạn có cảm thấy chút thương cảm nào nếu anh ta trượt kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commiseration".

Sức mạnh của sự đồng cảm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'commiseration' là một phần quan trọng của sự tương tác xã hội, đặc biệt trong những lúc khó khăn, mất mát hay thất bại. Việc bày tỏ sự cảm thông không chỉ giúp xoa dịu nỗi đau của người khác mà còn củng cố mối quan hệ và sự gắn kết cộng đồng, thể hiện sự thấu hiểu và sẻ chia.

Đồng cảm và nghi thức xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có những nghi thức xã hội nhất định để bày tỏ sự cảm thông, chẳng hạn như gửi thiệp chia buồn, thăm viếng, hoặc đơn giản là những lời nói an ủi. Đây là cách thể hiện sự tôn trọng và ủng hộ đối với người đang gặp nạn, giúp họ cảm thấy bớt cô đơn và được hỗ trợ.