commodious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
spacious and comfortable
Vietnamese Meaning
rộng rãi và thoải mái
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new house has a commodious living room, perfect for entertaining guests."
"Ngôi nhà mới có một phòng khách rộng rãi và thoải mái, hoàn hảo để tiếp đãi khách."
-
"The hotel room was commodious and well-appointed."
"Phòng khách sạn rộng rãi và được trang bị đầy đủ."
-
"They moved to a more commodious house after the birth of their third child."
"Họ chuyển đến một ngôi nhà rộng rãi hơn sau khi sinh đứa con thứ ba."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commodiousness | Sự rộng rãi, sự thoải mái (của không gian) |
| Adverb | commodiously | Một cách rộng rãi, thoải mái |
| Noun | commodity | Hàng hóa; vật phẩm tiện ích (Có chung gốc Latinh *commoditas*) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'commodious' thường được dùng để mô tả không gian vật lý, nhấn mạnh sự rộng rãi, tiện nghi và thoải mái. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. 'Commodious' ngụ ý rằng có đủ không gian để di chuyển và sinh hoạt một cách dễ dàng. So với 'spacious', 'commodious' nhấn mạnh sự tiện lợi và thoải mái hơn là chỉ đơn thuần là kích thước. So với 'roomy', 'commodious' trang trọng hơn và thường liên quan đến những không gian được thiết kế tốt và tiện nghi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apartment a commodious apartment (một căn hộ rộng rãi, thoải mái)
-
house a commodious house (một ngôi nhà lớn và rộng)
-
vessel a commodious vessel (một con tàu hoặc thùng chứa lớn)
-
surprisingly surprisingly commodious (rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên)
-
remarkably remarkably commodious (rộng rãi đáng kể/đáng chú ý)
Idioms
-
A commodious interior
Nội thất rộng rãi/khoáng đạt
"The small car boasted a surprisingly commodious interior."
(Chiếc xe nhỏ đó tự hào có nội thất rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.)
-
To offer commodious quarters
Cung cấp chỗ ở rộng rãi/thoải mái
"The cruise ship offered passengers extremely commodious quarters."
(Du thuyền cung cấp cho hành khách những khu vực sinh hoạt cực kỳ thoải mái và rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commodious
adjectiverộng rãi và thoải mái
"The new house has a commodious living room, perfect for entertaining guests."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commodious apartment easily accommodated all of our furniture. |
Căn hộ rộng rãi dễ dàng chứa tất cả đồ đạc của chúng tôi. |
| Phủ định | The tiny cabin was not commodious enough for the whole family. |
Căn lều nhỏ không đủ rộng rãi cho cả gia đình. |
| Nghi vấn | Is your new office commodious enough to hold team meetings? |
Văn phòng mới của bạn có đủ rộng rãi để tổ chức các cuộc họp nhóm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ship is commodious, passengers feel comfortable during long journeys. |
Nếu con tàu rộng rãi, hành khách cảm thấy thoải mái trong suốt những hành trình dài. |
| Phủ định | If the room is not commodious, guests don't feel relaxed. |
Nếu căn phòng không rộng rãi, khách không cảm thấy thư giãn. |
| Nghi vấn | If a house is commodious, do more family members live there? |
Nếu một ngôi nhà rộng rãi, có phải nhiều thành viên gia đình sống ở đó hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our apartment were more commodious; we'd have space for a proper dining table. |
Tôi ước căn hộ của chúng ta rộng rãi hơn; chúng ta sẽ có không gian cho một chiếc bàn ăn phù hợp. |
| Phủ định | If only the conference room wasn't so commodious, it feels too empty with just a few attendees. |
Ước gì phòng hội nghị không quá rộng rãi, nó có cảm giác quá trống trải chỉ với vài người tham dự. |
| Nghi vấn | Do you wish your office were more commodious so you could fit all your books? |
Bạn có ước văn phòng của bạn rộng rãi hơn để bạn có thể chứa tất cả sách của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodious".
