(Top Banner Ad)
commodious
C1
adjective C1 Tổng quát

commodious

UK: /kəˈməʊdiəs/ • US: /kəˈmoʊdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi thoải mái tiện nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

spacious and comfortable

Vietnamese Meaning

rộng rãi và thoải mái

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new house has a commodious living room, perfect for entertaining guests."

    "Ngôi nhà mới có một phòng khách rộng rãi và thoải mái, hoàn hảo để tiếp đãi khách."

  • "The hotel room was commodious and well-appointed."

    "Phòng khách sạn rộng rãi và được trang bị đầy đủ."

  • "They moved to a more commodious house after the birth of their third child."

    "Họ chuyển đến một ngôi nhà rộng rãi hơn sau khi sinh đứa con thứ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodiousness Sự rộng rãi, sự thoải mái (của không gian)
Adverb commodiously Một cách rộng rãi, thoải mái
Noun commodity Hàng hóa; vật phẩm tiện ích (Có chung gốc Latinh *commoditas*)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commodus
Old French
commodieux
English
commodious

Từ tiện lợi đến rộng rãi

Từ 'commodious' bắt nguồn từ tiếng Latinh *commodus*, có nghĩa là 'phù hợp', 'thuận tiện' hoặc 'vừa vặn'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó phát triển và tập trung vào khía cạnh không gian. Một nơi chốn được coi là 'tiện lợi' (commodious) thường là nơi có đủ không gian để sinh hoạt thoải mái, từ đó nghĩa chính trở thành 'rộng rãi' hoặc 'thoải mái'.

Usage Note

Từ 'commodious' thường được dùng để mô tả không gian vật lý, nhấn mạnh sự rộng rãi, tiện nghi và thoải mái. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. 'Commodious' ngụ ý rằng có đủ không gian để di chuyển và sinh hoạt một cách dễ dàng. So với 'spacious', 'commodious' nhấn mạnh sự tiện lợi và thoải mái hơn là chỉ đơn thuần là kích thước. So với 'roomy', 'commodious' trang trọng hơn và thường liên quan đến những không gian được thiết kế tốt và tiện nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Không gian)
  • apartment a commodious apartment
    (một căn hộ rộng rãi, thoải mái)
  • house a commodious house
    (một ngôi nhà lớn và rộng)
  • vessel a commodious vessel
    (một con tàu hoặc thùng chứa lớn)
Adverb + Adjective (Mức độ)
  • surprisingly surprisingly commodious
    (rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably commodious
    (rộng rãi đáng kể/đáng chú ý)

Idioms

  • A commodious interior

    Nội thất rộng rãi/khoáng đạt

    "The small car boasted a surprisingly commodious interior."

    (Chiếc xe nhỏ đó tự hào có nội thất rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.)

  • To offer commodious quarters

    Cung cấp chỗ ở rộng rãi/thoải mái

    "The cruise ship offered passengers extremely commodious quarters."

    (Du thuyền cung cấp cho hành khách những khu vực sinh hoạt cực kỳ thoải mái và rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodious

adjective
Lật mặt

rộng rãi và thoải mái

"The new house has a commodious living room, perfect for entertaining guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commodious apartment easily accommodated all of our furniture.
Căn hộ rộng rãi dễ dàng chứa tất cả đồ đạc của chúng tôi.
Phủ định
The tiny cabin was not commodious enough for the whole family.
Căn lều nhỏ không đủ rộng rãi cho cả gia đình.
Nghi vấn
Is your new office commodious enough to hold team meetings?
Văn phòng mới của bạn có đủ rộng rãi để tổ chức các cuộc họp nhóm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship is commodious, passengers feel comfortable during long journeys.
Nếu con tàu rộng rãi, hành khách cảm thấy thoải mái trong suốt những hành trình dài.
Phủ định
If the room is not commodious, guests don't feel relaxed.
Nếu căn phòng không rộng rãi, khách không cảm thấy thư giãn.
Nghi vấn
If a house is commodious, do more family members live there?
Nếu một ngôi nhà rộng rãi, có phải nhiều thành viên gia đình sống ở đó hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our apartment were more commodious; we'd have space for a proper dining table.
Tôi ước căn hộ của chúng ta rộng rãi hơn; chúng ta sẽ có không gian cho một chiếc bàn ăn phù hợp.
Phủ định
If only the conference room wasn't so commodious, it feels too empty with just a few attendees.
Ước gì phòng hội nghị không quá rộng rãi, nó có cảm giác quá trống trải chỉ với vài người tham dự.
Nghi vấn
Do you wish your office were more commodious so you could fit all your books?
Bạn có ước văn phòng của bạn rộng rãi hơn để bạn có thể chứa tất cả sách của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodious".

Dấu hiệu của sự giàu có trong Kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây thế kỷ 18 và 19, đặc biệt là thời kỳ Georgian và Victoria, việc xây dựng các không gian 'commodious' (rộng lớn, thoáng đãng, nhiều phòng) là dấu hiệu rõ ràng của địa vị xã hội và sự giàu có. Ngược lại, không gian chật chội thường gắn liền với tầng lớp lao động.

Ngôn ngữ tiếp thị cao cấp

Ngày nay, 'commodious' là một từ trang trọng (formal word) thường được sử dụng trong các tài liệu tiếp thị bất động sản hoặc mô tả các sản phẩm xa xỉ như du thuyền hoặc xe hơi sang trọng, nhằm nhấn mạnh sự cao cấp và mức độ thoải mái vượt trội so với các từ đơn giản như 'large' (lớn) hoặc 'roomy' (có nhiều phòng).