(Top Banner Ad)
communication apprehension
C1
noun C1 Tâm lý học, Giao tiếp học

communication apprehension

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən æprɪˈhɛnʃən/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən æprɪˈhɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sợ hãi giao tiếp nỗi lo lắng giao tiếp hội chứng sợ giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fear or anxiety associated with real or anticipated communication with another person or persons.

Vietnamese Meaning

Sự sợ hãi hoặc lo lắng liên quan đến giao tiếp thực tế hoặc dự kiến với một hoặc nhiều người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communication apprehension can significantly hinder one's professional and personal life."

    "Sự sợ hãi giao tiếp có thể cản trở đáng kể cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp của một người."

  • "Many people experience some degree of communication apprehension when speaking in public."

    "Nhiều người trải qua một mức độ sợ hãi giao tiếp nào đó khi nói trước công chúng."

  • "Therapy can be an effective way to manage communication apprehension."

    "Liệu pháp tâm lý có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát sự sợ hãi giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun Apprehension Sự e sợ, sự lo lắng
Adjective Apprehensive E sợ, lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra
Adjective Communicative Cởi mở, thích giao tiếp

Synonyms

speech anxiety (lo lắng khi phát biểu)stage fright (khủng hoảng sân khấu)

Antonyms

communication competence (năng lực giao tiếp)communicative confidence (sự tự tin trong giao tiếp)

Related Words

social anxiety (lo lắng xã hội)glossophobia (hội chứng sợ nói trước đám đông)

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei- (to change/exchange) & *ghend- (to seize)
Latin
communicatio (sharing) & apprehendere (to seize/lay hold of)
Middle English
comunicacioun & apprehensioun
Modern English
communication apprehension (term coined in 1970 by James McCroskey)

Sự 'nắm bắt' của trí óc

Từ 'apprehension' ban đầu có nghĩa là 'nắm bắt' một ý tưởng bằng trí óc. Tuy nhiên, theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa cảm thấy bị 'bóp nghẹt' hoặc 'nắm lấy' bởi nỗi sợ hãi. Khi kết hợp với 'communication', nó mô tả trạng thái tâm lý mà khả năng chia sẻ (sharing) của bạn bị kìm kẹp bởi sự lo âu.

Nguồn gốc học thuật

Đây là một thuật ngữ tâm lý học được James McCroskey chính thức hóa vào năm 1970 để mô tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng cá nhân liên quan đến việc giao tiếp thực tế hoặc dự kiến với người khác.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một phạm vi rộng các cảm xúc, từ sự bồn chồn nhẹ trước khi phát biểu đến nỗi sợ hãi tê liệt khi phải nói trước đám đông. Nó khác với sự nhút nhát (shyness), mặc dù cả hai có thể trùng lặp. Communication apprehension tập trung cụ thể vào nỗi sợ giao tiếp, trong khi shyness là một đặc điểm tính cách rộng hơn liên quan đến sự ngại ngùng và dè dặt trong các tình huống xã hội.

Prepositions

about with in

‘About’ dùng để chỉ đối tượng gây ra sự lo lắng. Ví dụ: 'He has communication apprehension about public speaking'. 'With' thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà sự lo lắng liên quan đến. Ví dụ: 'She experiences communication apprehension with authority figures'. 'In' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'communication apprehension in group settings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Communication Apprehension
  • high high communication apprehension
    (mức độ lo sợ giao tiếp cao)
  • oral oral communication apprehension
    (nỗi lo sợ khi giao tiếp bằng lời nói)
  • severe severe communication apprehension
    (nỗi sợ giao tiếp trầm trọng)
Verb + Communication Apprehension
  • experience experience communication apprehension
    (trải qua cảm giác lo sợ giao tiếp)
  • reduce reduce communication apprehension
    (giảm bớt nỗi lo sợ giao tiếp)
  • suffer from suffer from communication apprehension
    (chịu đựng hội chứng lo sợ giao tiếp)

Idioms

  • Stage fright

    Nỗi sợ sân khấu (một dạng điển hình của communication apprehension)

    "Even professional actors can suffer from stage fright before a big show."

    (Ngay cả những diễn viên chuyên nghiệp cũng có thể bị sợ sân khấu trước một buổi diễn lớn.)

  • Tongue-tied

    Lúng túng không nói nên lời do lo lắng

    "His communication apprehension left him tongue-tied during the interview."

    (Sự lo sợ giao tiếp khiến anh ấy lúng túng không nói nên lời trong buổi phỏng vấn.)

  • Butterfly in one's stomach

    Cảm giác bồn chồn, lo lắng trong lòng

    "I always have butterflies in my stomach due to my communication apprehension."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trong lòng vì nỗi lo sợ giao tiếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication apprehension

noun
Lật mặt

Sự sợ hãi hoặc lo lắng liên quan đến giao tiếp thực tế hoặc dự kiến với một hoặc nhiều người khác.

"Communication apprehension can significantly hinder one's professional and personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, communication apprehension can really hold someone back from pursuing their dreams!
Ồ, sự lo lắng trong giao tiếp thực sự có thể cản trở ai đó theo đuổi ước mơ của họ!
Phủ định
Well, communication apprehension isn't always a bad thing; sometimes it makes you more careful.
Chà, sự lo lắng trong giao tiếp không phải lúc nào cũng là điều tồi tệ; đôi khi nó khiến bạn cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Hey, does communication apprehension ever completely disappear?
Này, sự lo lắng trong giao tiếp có bao giờ biến mất hoàn toàn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices public speaking more often, her communication apprehension will decrease.
Nếu cô ấy luyện tập nói trước công chúng thường xuyên hơn, sự lo lắng giao tiếp của cô ấy sẽ giảm bớt.
Phủ định
If you don't prepare for the presentation, your communication apprehension will likely increase.
Nếu bạn không chuẩn bị cho bài thuyết trình, sự lo lắng giao tiếp của bạn có thể sẽ tăng lên.
Nghi vấn
Will he overcome his communication apprehension if he joins a Toastmasters club?
Liệu anh ấy có vượt qua được sự lo lắng giao tiếp của mình nếu anh ấy tham gia câu lạc bộ Toastmasters không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication apprehension".

Văn hóa thuyết trình phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, việc vượt qua 'communication apprehension' được coi là một kỹ năng sống còn. Học sinh được dạy thuyết trình từ rất sớm để giảm bớt nỗi sợ này, vì sự tự tin trong giao tiếp thường được đánh giá cao hơn sự khiêm tốn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Thang đo PRCA-24

Trong các nghiên cứu tâm lý học tại Mỹ, thang đo PRCA-24 là công cụ phổ biến nhất để đo lường mức độ lo sợ giao tiếp. Điều này phản ánh sự quan tâm sâu sắc của xã hội phương Tây đối với sức khỏe tâm thần và kỹ năng mềm của cá nhân.