(Top Banner Ad)
anticipated
C1
Adjective C1 Tổng quát

anticipated

UK: /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/ • US: /ænˈtɪs.ə.peɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được dự kiến được mong đợi đã được lường trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expected; looked forward to.

Vietnamese Meaning

Được mong đợi; được dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticipated results were better than expected."

    "Kết quả được dự đoán tốt hơn mong đợi."

  • "The anticipated release date is next month."

    "Ngày phát hành dự kiến là tháng tới."

  • "The anticipated surge in demand never materialized."

    "Sự tăng vọt nhu cầu dự kiến đã không thành hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate mong đợi, lường trước
Noun anticipation sự mong đợi, sự lường trước
Adjective anticipatory mang tính dự đoán, thuộc về sự mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare
English
anticipate

Nguồn gốc của 'Anticipate'

Từ 'anticipate' xuất phát từ tiếng Latin 'anticipare', nghĩa là 'lấy trước' hoặc 'thực hiện trước'. Hình dung việc một người lính La Mã đi trinh sát trước đội quân chính để chuẩn bị cho cuộc tấn công! Ngày nay, chúng ta dùng 'anticipate' để chỉ việc lường trước hoặc mong đợi điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'anticipated' thường dùng để mô tả một điều gì đó đã được lường trước, dự đoán và có thể được mong chờ hoặc chuẩn bị cho. Nó nhấn mạnh sự mong đợi chủ động hơn là chỉ đơn thuần là khả năng xảy ra. So sánh với 'expected', 'anticipated' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chủ động và chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipated
  • Highly anticipated event
    (Sự kiện được mong đợi rất nhiều)
  • Eagerly anticipated release
    (Sản phẩm phát hành được háo hức chờ đợi)
Verb + anticipated
  • Correctly anticipated the problem
    (Đã lường trước vấn đề một cách chính xác)
  • Failed to anticipated the consequences
    (Đã không lường trước được hậu quả)

Idioms

  • To anticipate someone's needs

    Đoán trước và đáp ứng nhu cầu của ai đó

    "A good waiter anticipates the customer's needs before they even ask."

    (Một người phục vụ giỏi đoán trước nhu cầu của khách hàng ngay cả trước khi họ hỏi.)

  • Anticipate a challenge

    Lường trước một thử thách

    "We must anticipate challenges to ensure success of the project."

    (Chúng ta phải lường trước những thử thách để đảm bảo thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipated

Adjective
Lật mặt

Được mong đợi; được dự đoán.

"The anticipated results were better than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated".

Đón Năm Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đón năm mới thường đi kèm với sự 'anticipation' lớn. Mọi người mong đợi những điều tốt đẹp sẽ đến trong năm mới và thường lập kế hoạch hoặc 'new year's resolution'.