(Top Banner Ad)
commutator
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật điện

commutator

UK: /ˈkɒmjʊteɪtə(r)/ • US: /ˈkɑːmjəteɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển mạch giao hoán tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device for reversing the direction of current in an electric motor or generator.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để đảo chiều dòng điện trong động cơ điện hoặc máy phát điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commutator in the DC motor was worn out, causing the motor to malfunction."

    "Bộ chuyển mạch trong động cơ DC đã bị mòn, gây ra sự cố cho động cơ."

  • "Replacing the worn-out commutator restored the electric motor to its full functionality."

    "Việc thay thế bộ chuyển mạch đã mòn đã khôi phục chức năng đầy đủ cho động cơ điện."

  • "The commutator bracket can be used to show how two functions, operators, relations or matrices behave when you change their order."

    "Ký hiệu giao hoán tử có thể được sử dụng để thể hiện cách hai hàm, toán tử, quan hệ hoặc ma trận hoạt động khi bạn thay đổi thứ tự của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc/học tập)
Noun commutation sự chuyển đổi; sự thay đổi
Adjective commutative có tính giao hoán

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare
English
commutator

Gốc gác của 'commutator'

Từ 'commutator' xuất phát từ tiếng Latin 'commutare', có nghĩa là 'thay đổi hoàn toàn' hoặc 'biến đổi'. Trong kỹ thuật, nó được dùng để chỉ một bộ phận cơ khí có tác dụng đảo chiều dòng điện trong động cơ điện, giữ cho động cơ quay liên tục. Ban đầu, nó dùng để chỉ người hay vật dùng để trao đổi, sau đó được chuyên biệt hóa trong lĩnh vực điện.

Usage Note

Bộ chuyển mạch có vai trò quan trọng trong các động cơ và máy phát điện một chiều, đảm bảo dòng điện chạy đúng hướng để tạo ra hoặc duy trì chuyển động quay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commutator
  • simple simple commutator
    (bộ chuyển mạch đơn giản)
  • rotating rotating commutator
    (bộ chuyển mạch quay)
Verb + commutator
  • use use a commutator
    (sử dụng bộ chuyển mạch)
  • design design a commutator
    (thiết kế bộ chuyển mạch)

Idioms

  • Get your wires crossed (similar concept of switching/changing)

    Hiểu lầm, hiểu sai ý

    "I think we've got our wires crossed - I never asked you to do that."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau - tôi chưa bao giờ yêu cầu bạn làm điều đó.)

  • Flip the switch (figuratively)

    Thay đổi hoàn toàn (thái độ, hành vi)

    "He just flipped the switch and became really angry."

    (Anh ta đột nhiên thay đổi thái độ và trở nên rất giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commutator

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để đảo chiều dòng điện trong động cơ điện hoặc máy phát điện.

"The commutator in the DC motor was worn out, causing the motor to malfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commutator".

Ứng dụng của Commutator trong Động cơ Điện

Commutator là một thành phần quan trọng trong động cơ điện một chiều (DC motors). Nó giúp đảo chiều dòng điện trong cuộn dây của động cơ, tạo ra lực quay liên tục. Nếu không có commutator, động cơ sẽ chỉ quay được nửa vòng.