(Top Banner Ad)
commuter
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải, Xã hội học

commuter

UK: /kəˈmjuːtə(r)/ • US: /kəˈmjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi làm xa người đi học xa dân đi làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels some distance to work on a regular basis.

Vietnamese Meaning

Người thường xuyên di chuyển một quãng đường xa để đi làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many commuters rely on public transportation to get to work."

    "Nhiều người đi làm xa dựa vào giao thông công cộng để đến nơi làm việc."

  • "She is a regular commuter on the 7:00 AM train."

    "Cô ấy là một người thường xuyên đi chuyến tàu lúc 7 giờ sáng."

  • "The number of commuters has increased significantly in recent years."

    "Số lượng người đi làm xa đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute Đi lại thường xuyên (giữa nhà và nơi làm/học)
Noun commute Chuyến đi lại (thời gian hoặc khoảng cách đi lại)
Adjective commuting Thuộc về việc đi lại
Noun commutation Sự hoán đổi; việc đi lại thường xuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare (to change, exchange)
English (15th C.)
commute (to exchange a payment or penalty)
English (19th C.)
commuter (person traveling regularly, initially with discounted tickets)

Nguồn Gốc Từ Vé Giảm Giá

Ban đầu, động từ 'commute' (hoán đổi) được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ám chỉ việc đổi một khoản thanh toán lớn thành nhiều khoản nhỏ hơn. Đến thế kỷ 19, khi các tuyến đường sắt phát triển, hành khách đi lại thường xuyên có thể 'commute' (hoán đổi) tiền vé từng chuyến thành vé tháng hoặc vé năm giảm giá. Từ đó, người mua loại vé này và đi lại hàng ngày được gọi là 'commuter'.

Usage Note

Từ 'commuter' chỉ người đi làm hoặc đi học từ nhà đến nơi làm việc/học tập và ngược lại một cách đều đặn, thường là hàng ngày. Hành trình này thường liên quan đến việc sử dụng các phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm) hoặc phương tiện cá nhân trên một khoảng cách đáng kể. Khác với 'traveler' (người du hành) là người đi lại vì mục đích du lịch hoặc công tác tạm thời, 'commuter' thực hiện hành trình lặp đi lặp lại theo lịch trình cố định.

Prepositions

as between from to

'as a commuter': được dùng để chỉ vai trò của một người đi làm xa. 'between A and B': nhấn mạnh sự di chuyển giữa hai địa điểm, ví dụ 'the commuter train between the city and the suburbs'. 'from A to B': chỉ rõ điểm đi và điểm đến của người đi làm xa. 'to a city/town': chỉ đích đến là một thành phố hoặc thị trấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commuter
  • daily daily commuter
    (người đi lại hàng ngày)
  • long-distance long-distance commuter
    (người đi lại quãng đường dài)
  • weary weary commuter
    (người đi lại mệt mỏi/kiệt sức)
Noun (Type) + commuter
  • rail rail commuter
    (hành khách đi lại bằng tàu hỏa)
  • bus bus commuter
    (hành khách đi lại bằng xe buýt)
  • bicycle bicycle commuter
    (người đi làm bằng xe đạp)

Idioms

  • commuter belt

    Vành đai đi lại (khu vực ngoại ô nơi người dân sinh sống và đi làm vào trung tâm thành phố)

    "Many people choose to live in the commuter belt because houses are cheaper there."

    (Nhiều người chọn sống ở vành đai đi lại vì nhà ở đó rẻ hơn.)

  • commuter traffic

    Giao thông giờ cao điểm (lưu lượng xe cộ do người đi làm gây ra)

    "I always try to leave before 7 AM to avoid the worst of the commuter traffic."

    (Tôi luôn cố gắng rời đi trước 7 giờ sáng để tránh thời điểm tồi tệ nhất của giao thông giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commuter

danh từ
Lật mặt

Người thường xuyên di chuyển một quãng đường xa để đi làm.

"Many commuters rely on public transportation to get to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commuter, who takes the train every day, arrives at work early.
Người đi làm, người đi tàu mỗi ngày, đến nơi làm việc sớm.
Phủ định
The commuter, whose car broke down, didn't take the usual route.
Người đi làm, người mà xe bị hỏng, đã không đi theo tuyến đường thông thường.
Nghi vấn
Is he the commuter who always sits in the same seat?
Anh ấy có phải là người đi làm mà luôn ngồi ở cùng một chỗ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a regular commuter, isn't he?
Anh ấy là một người đi làm thường xuyên, phải không?
Phủ định
She isn't a commuter, is she?
Cô ấy không phải là người đi làm, phải không?
Nghi vấn
They are commuters, aren't they?
Họ là những người đi làm, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a daily commuter to the city.
Anh ấy là một người đi làm hàng ngày đến thành phố.
Phủ định
Are they not commuters, but rather residents of the city center?
Họ không phải là người đi làm, mà là cư dân của trung tâm thành phố phải không?
Nghi vấn
Is she a commuter because she takes the train every morning?
Cô ấy có phải là người đi làm vì cô ấy đi tàu mỗi sáng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commuter will be feeling exhausted after such a long journey.
Người đi làm sẽ cảm thấy kiệt sức sau một chuyến đi dài như vậy.
Phủ định
She won't be commuting by train anymore; she bought a car.
Cô ấy sẽ không đi làm bằng tàu nữa; cô ấy đã mua một chiếc xe hơi.
Nghi vấn
Will you be commuting to the city center next week?
Bạn sẽ đi làm đến trung tâm thành phố vào tuần tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commuter is driving to work.
Người đi làm đang lái xe đến chỗ làm.
Phủ định
The commuter is not taking the train this morning.
Người đi làm không đi tàu vào sáng nay.
Nghi vấn
Is the commuter waiting for the bus?
Người đi làm có đang đợi xe buýt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a commuter, taking the train to the city every day.
Ông tôi đã từng là một người đi làm, bắt tàu đến thành phố mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to be a commuter because she worked from home.
Cô ấy đã không từng là người đi làm bởi vì cô ấy làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Did you use to be a commuter before you moved closer to your office?
Bạn đã từng là người đi làm trước khi bạn chuyển đến gần văn phòng hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuter".

Văn hóa 'Commuter Town'

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'commuter town' (thị trấn vệ tinh) mô tả những khu vực dân cư nằm xa trung tâm đô thị nhưng có đường giao thông tốt, cho phép cư dân đi lại hàng ngày vào thành phố làm việc. Lối sống này phổ biến vì nó cân bằng giữa chi phí nhà ở thấp hơn và cơ hội việc làm tại thành phố.

Ảnh hưởng đến sức khỏe

Những chuyến đi lại kéo dài (thường hơn 90 phút mỗi chiều) đã được chứng minh là có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của 'commuter'. Họ thường có mức độ căng thẳng cao hơn, ít thời gian tập thể dục và ngủ ít hơn so với những người sống gần nơi làm việc.