(Top Banner Ad)
telecommuter
B2
noun B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

telecommuter

UK: /ˈteləkəˌmjuːtər/ • US: /ˈteləkəˌmjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc từ xa nhân viên làm việc tại nhà người làm việc trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works from home or another remote location, communicating with their office by telephone, email, or the internet.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc từ nhà hoặc một địa điểm từ xa khác, liên lạc với văn phòng của họ bằng điện thoại, email hoặc internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a telecommuter for a software company."

    "Cô ấy làm việc như một người làm việc từ xa cho một công ty phần mềm."

  • "More companies are hiring telecommuters to reduce office costs."

    "Nhiều công ty đang thuê những người làm việc từ xa để giảm chi phí văn phòng."

  • "As a telecommuter, I have more flexibility in my schedule."

    "Là một người làm việc từ xa, tôi có nhiều sự linh hoạt hơn trong lịch trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telecommuting Làm việc từ xa
Verb telecommute Làm việc từ xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Tele-
Greek 'tele' (distant)
Commuter
From 'commute' (travel regularly)

Nguồn gốc của 'Telecommuter'

Từ 'telecommuter' ra đời khi công nghệ cho phép mọi người làm việc từ xa. Nó kết hợp 'tele' (từ xa) và 'commuter' (người đi làm). Ban đầu, nó chỉ là một ý tưởng mới mẻ, nhưng giờ đây đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt sau đại dịch COVID-19.

Usage Note

Từ 'telecommuter' nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để làm việc từ xa thay vì đến văn phòng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc văn phòng hoặc các công việc có thể thực hiện được thông qua máy tính và internet. Khác với 'remote worker' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều loại công việc từ xa khác nhau, 'telecommuter' thường ám chỉ công việc tương tự như công việc văn phòng truyền thống, nhưng được thực hiện từ xa.

Prepositions

as for

Telecommuter as [job title/role]: Chỉ vai trò của người đó. Telecommuter for [company name]: Chỉ công ty mà người đó làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telecommuter
  • successful successful telecommuter
    (người làm việc từ xa thành công)
  • dedicated dedicated telecommuter
    (người làm việc từ xa tận tâm)
Verb + telecommuter
  • manage manage a telecommuter
    (quản lý một người làm việc từ xa)
  • become become a telecommuter
    (trở thành một người làm việc từ xa)

Idioms

  • Work from home

    Làm việc tại nhà

    "Many people now work from home as telecommuters."

    (Nhiều người hiện nay làm việc tại nhà với tư cách là người làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telecommuter

noun
Lật mặt

Một người làm việc từ nhà hoặc một địa điểm từ xa khác, liên lạc với văn phòng của họ bằng điện thoại, email hoặc internet.

"She works as a telecommuter for a software company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Sarah is a telecommuter allows her to spend more time with her family.
Việc Sarah là một người làm việc từ xa cho phép cô ấy dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Phủ định
Whether he is a telecommuter or not doesn't affect his productivity.
Việc anh ấy có phải là người làm việc từ xa hay không không ảnh hưởng đến năng suất của anh ấy.
Nghi vấn
Why she decided to become a telecommuter is something I'd like to know.
Tại sao cô ấy quyết định trở thành một người làm việc từ xa là điều tôi muốn biết.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a telecommuter.
John là một người làm việc từ xa.
Phủ định
She is not a telecommuter.
Cô ấy không phải là một người làm việc từ xa.
Nghi vấn
Are you a telecommuter?
Bạn có phải là một người làm việc từ xa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a telecommuter, I would save a lot of money on commuting.
Nếu tôi là một người làm việc từ xa, tôi sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền đi lại.
Phủ định
If she weren't a telecommuter, she wouldn't have as much flexibility in her schedule.
Nếu cô ấy không phải là một người làm việc từ xa, cô ấy sẽ không có nhiều sự linh hoạt trong lịch trình của mình.
Nghi vấn
Would you be happier if you were a telecommuter?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn là một người làm việc từ xa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telecommuter".

Sự linh hoạt trong công việc

Telecommuting phản ánh sự thay đổi trong văn hóa làm việc phương Tây, nhấn mạnh vào sự linh hoạt và cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Điều này cho phép nhân viên có thể làm việc ở bất cứ đâu và quản lý thời gian hiệu quả hơn.