(Top Banner Ad)
complex number
C1
Danh từ C1 Toán học

complex number

UK: /ˈkɒmˌplɛks ˈnʌmbər/ • US: /ˈkɑmˌplɛks ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số phức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that can be expressed in the form a + bi, where a and b are real numbers and i is the imaginary unit, satisfying the equation i² = −1.

Vietnamese Meaning

Một số có thể biểu diễn dưới dạng a + bi, trong đó a và b là các số thực và i là đơn vị ảo, thỏa mãn phương trình i² = −1.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex number 3 + 4i has a real part of 3 and an imaginary part of 4."

    "Số phức 3 + 4i có phần thực là 3 và phần ảo là 4."

  • "Complex numbers are used extensively in electrical engineering."

    "Số phức được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật điện."

  • "The roots of some polynomial equations are complex numbers."

    "Nghiệm của một số phương trình đa thức là số phức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp
Adjective numerical Thuộc về số

Related Words

real number (số thực)imaginary number (số ảo)imaginary unit (đơn vị ảo)complex plane (mặt phẳng phức)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
number
English
complex number

Nguồn gốc của 'complex number'

Thuật ngữ 'complex number' xuất hiện từ sự cần thiết giải các phương trình bậc hai có nghiệm âm dưới dấu căn. Các nhà toán học ban đầu do dự khi chấp nhận những con số này, coi chúng là 'ảo', nhưng dần dần nhận ra tầm quan trọng và tính hữu ích của chúng trong nhiều lĩnh vực như vật lý và kỹ thuật. Số phức đã mở ra một thế giới toán học mới.

Usage Note

Số phức là một khái niệm mở rộng của số thực, bao gồm cả phần thực và phần ảo. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật điện và kỹ thuật hàng không vũ trụ. Số phức được sử dụng để mô tả các hiện tượng dao động, sóng, và các mạch điện xoay chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex number
  • pure complex number
    (Số phức thuần ảo)
  • imaginary complex number
    (Số phức ảo)
  • conjugate complex number
    (Số phức liên hợp)
Verb + complex number
  • represent a complex number
    (Biểu diễn một số phức)
  • calculate with complex numbers
    (Tính toán với các số phức)
  • solve using complex numbers
    (Giải bằng số phức)

Idioms

  • It's not rocket science (it's complex number theory)

    Không khó như vậy đâu (mà là lý thuyết số phức).

    "Understanding the basics of programming isn't rocket science; it's more akin to complex number theory for some."

    (Hiểu những kiến thức cơ bản về lập trình không phải là quá khó; đối với một số người, nó giống như lý thuyết số phức hơn.)

  • Handle a complex situation

    Xử lý một tình huống phức tạp

    "The manager had to handle a complex situation involving several employees."

    (Người quản lý đã phải xử lý một tình huống phức tạp liên quan đến nhiều nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex number

Danh từ
Lật mặt

Một số có thể biểu diễn dưới dạng a + bi, trong đó a và b là các số thực và i là đơn vị ảo, thỏa mãn phương trình i² = −1.

"The complex number 3 + 4i has a real part of 3 and an imaginary part of 4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex number".

Ứng dụng của số phức

Số phức không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật điện (phân tích mạch AC), cơ học lượng tử (mô tả trạng thái của hạt), và xử lý tín hiệu (biến đổi Fourier). Nếu không có số phức, nhiều công nghệ hiện đại sẽ không tồn tại.