(Top Banner Ad)
imaginary number
C1
noun C1 Toán học

imaginary number

UK: /ɪˈmædʒɪnəri ˈnʌmbər/ • US: /ɪˈmædʒɪˌneri ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex number that can be written as a real number multiplied by the imaginary unit i, which is defined by its property i² = −1. An imaginary number bi, where b is a real number, is one whose square is negative.

Vietnamese Meaning

Một số phức có thể được viết dưới dạng một số thực nhân với đơn vị ảo i, được định nghĩa bởi thuộc tính i² = −1. Một số ảo bi, trong đó b là một số thực, là một số mà bình phương của nó là một số âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution to the equation x² + 1 = 0 involves imaginary numbers."

    "Nghiệm của phương trình x² + 1 = 0 liên quan đến số ảo."

  • "√-9 = 3i, where 3i is an imaginary number."

    "√-9 = 3i, trong đó 3i là một số ảo."

  • "Imaginary numbers are used in various fields, including electrical engineering and quantum mechanics."

    "Số ảo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kỹ thuật điện và cơ học lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imaginary ảo, không có thật
Noun imagination trí tưởng tượng
Verb imagine tưởng tượng

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginarius
English
imaginary
English
number

Nguồn gốc của Số Ảo

Số ảo ra đời từ sự cần thiết giải quyết các phương trình toán học mà số thực không thể xử lý. Ban đầu, chúng bị coi là 'ảo' và không thực tế, nhưng dần dần được chứng minh là cực kỳ hữu ích trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật điện và vật lý lượng tử. Thuật ngữ 'imaginary' xuất phát từ việc chúng 'tưởng tượng' ra một nghiệm số cho các phương trình đó.

Usage Note

Số ảo là một phần của số phức. Nó không phải là một số 'ảo' theo nghĩa thông thường, mà là một khái niệm toán học mở rộng hệ thống số thực để giải các phương trình mà không thể giải được bằng số thực. Quan trọng là phân biệt số ảo với số thực và số phức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaginary number
  • purely purely imaginary number
    (số ảo thuần túy)
  • complex complex number with an imaginary number component
    (số phức với thành phần số ảo)
Verb + imaginary number
  • use use an imaginary number
    (sử dụng một số ảo)
  • represent represent something using an imaginary number
    (biểu diễn một cái gì đó bằng một số ảo)
  • work with work with imaginary numbers
    (làm việc với các số ảo)

Idioms

  • Not in my wildest dreams (related to imagination)

    Ngoài sức tưởng tượng của tôi

    "I never thought I'd win the lottery, not in my wildest dreams!"

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ trúng số, ngoài sức tưởng tượng của tôi!)

  • Imaginary friend (loosely related)

    Bạn tưởng tượng

    "When she was a child, she had an imaginary friend."

    (Khi còn nhỏ, cô ấy có một người bạn tưởng tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginary number

noun
Lật mặt

Một số phức có thể được viết dưới dạng một số thực nhân với đơn vị ảo i, được định nghĩa bởi thuộc tính i² = −1. Một số ảo bi, trong đó b là một số thực, là một số mà bình phương của nó là một số âm.

"The solution to the equation x² + 1 = 0 involves imaginary numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginary number".

Ứng dụng trong Kỹ thuật Điện

Số ảo được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật điện để phân tích mạch điện xoay chiều (AC). Chúng giúp đơn giản hóa các phép tính liên quan đến điện trở, điện dung và điện cảm, làm cho việc thiết kế và phân tích mạch dễ dàng hơn nhiều.

Ứng dụng trong Vật lý Lượng tử

Trong vật lý lượng tử, số ảo đóng một vai trò quan trọng trong việc mô tả các hàm sóng và các hiện tượng lượng tử khác. Chúng giúp chúng ta hiểu thế giới ở cấp độ nguyên tử và hạt hạ nguyên tử.