(Top Banner Ad)
complicating
C1
Động từ (dạng V-ing/present participle) C1 Chung

complicating

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phức tạp thêm gây khó khăn thêm làm rối rắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making (something) more difficult or complex.

Vietnamese Meaning

Làm cho (điều gì đó) trở nên khó khăn hoặc phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was complicating the situation with unnecessary details."

    "Anh ta đang làm phức tạp tình hình bằng những chi tiết không cần thiết."

  • "The bad weather is complicating rescue efforts."

    "Thời tiết xấu đang gây khó khăn cho các nỗ lực cứu hộ."

  • "By adding more rules, they are just complicating the process."

    "Bằng cách thêm nhiều quy tắc hơn, họ chỉ đang làm phức tạp quá trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate Làm phức tạp, gây rắc rối
Noun complication Sự phức tạp, biến chứng (trong y học)
Adjective complicated Phức tạp, rắc rối
Adverb complicatingly Một cách gây phức tạp (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare
Old French
compliquer
English (c. 1550)
complicate
Modern English
complicating

Nguồn gốc từ 'Gấp lại'

Từ 'complicating' bắt nguồn từ động từ Latin 'complicare', được ghép từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và gốc 'plicare' (gấp lại, cuộn lại). Ban đầu, nó có nghĩa là 'gấp nhiều thứ lại với nhau'. Khi nhiều thứ bị gấp chồng lên nhau, chúng trở nên rối rắm, và đó là cách từ này mang ý nghĩa hiện tại là 'làm cho phức tạp' hoặc 'gây rắc rối'.

Usage Note

"Complicating" thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra, khiến một tình huống vốn đã khó khăn trở nên rắc rối hơn. Nó nhấn mạnh quá trình làm phức tạp chứ không chỉ kết quả cuối cùng.

Prepositions

with

complicating something with something else: làm phức tạp điều gì đó bằng cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Complicating (Mức độ phức tạp)
  • further further complicating the matter
    (làm cho vấn đề phức tạp thêm nữa)
  • unnecessarily unnecessarily complicating the process
    (làm phức tạp hóa quy trình một cách không cần thiết)
  • greatly greatly complicating the investigation
    (làm cho cuộc điều tra phức tạp hơn rất nhiều)
Complicating + Noun (Điều bị phức tạp)
  • factor a complicating factor
    (một yếu tố gây phức tạp)
  • issue a complicating issue
    (một vấn đề gây rắc rối)
  • situation the complicating situation
    (tình hình đang trở nên phức tạp)

Idioms

  • The complicating factor

    Yếu tố làm cho tình hình trở nên phức tạp/khó khăn

    "The lack of reliable data was the main complicating factor in the experiment."

    (Việc thiếu dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố gây phức tạp chính trong thí nghiệm.)

  • Avoiding complicating things

    Tránh làm mọi thứ rối rắm/khó khăn hơn

    "We should simplify the report, avoiding complicating things with too much jargon."

    (Chúng ta nên đơn giản hóa bản báo cáo, tránh làm mọi thứ rối rắm hơn bằng quá nhiều biệt ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicating

Động từ (dạng V-ing/present participle)
Lật mặt

Làm cho (điều gì đó) trở nên khó khăn hoặc phức tạp hơn.

"He was complicating the situation with unnecessary details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations complicate the process.
Các quy định mới làm phức tạp quy trình.
Phủ định
Seldom do such minor issues complicate the entire project.
Hiếm khi những vấn đề nhỏ nhặt như vậy lại làm phức tạp toàn bộ dự án.
Nghi vấn
Should the situation complicate further, what measures should we take?
Nếu tình hình trở nên phức tạp hơn nữa, chúng ta nên thực hiện những biện pháp nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have complicated the process with unnecessary steps.
Đến thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ làm phức tạp quy trình bằng những bước không cần thiết.
Phủ định
I won't have complicated the matter further by discussing it with him.
Tôi sẽ không làm phức tạp thêm vấn đề bằng cách thảo luận nó với anh ta.
Nghi vấn
Will she have complicated things by sending that email?
Liệu cô ấy có làm phức tạp mọi thứ bằng cách gửi email đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicating".

Nguyên tắc KISS

Trong văn hóa doanh nghiệp và thiết kế phương Tây (đặc biệt là kỹ thuật), có một triết lý nổi tiếng là 'KISS' (Keep It Simple, Stupid). Nguyên tắc này phản ánh sự ưu tiên cho tính đơn giản, dễ hiểu, và nhấn mạnh việc tránh 'complicating' (gây phức tạp) hệ thống hoặc quy trình một cách không cần thiết, vì sự phức tạp thường dẫn đến lỗi và chi phí cao.

Biến chứng y học

Trong lĩnh vực y học, 'complicating' (hoặc danh từ 'complication') thường được dùng để chỉ một tình trạng sức khỏe mới phát sinh làm cho quá trình điều trị bệnh chính trở nên khó khăn hoặc nguy hiểm hơn. Đây là một khái niệm rất nghiêm trọng và phổ biến trong bệnh viện phương Tây.