entangling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'entangle': To involve (someone or something) in a difficult or complicated situation.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'entangle': Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) vướng vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is entangling itself in bureaucratic red tape."
"Chính phủ đang tự mình vướng vào những thủ tục hành chính rườm rà."
-
"The vines were entangling the old fence."
"Những dây leo đang quấn lấy hàng rào cũ."
-
"He didn't want to get entangling with her family problems."
"Anh ấy không muốn vướng vào những vấn đề gia đình của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tangle | làm rối, làm vướng víu |
| Noun | tangle | tình trạng rối rắm, mớ bòng bong |
| Verb | entangle | làm vướng víu, làm mắc kẹt, làm rối ren |
| Noun | entanglement | sự vướng víu, sự mắc kẹt; tình huống phức tạp |
| Adjective | entangled | bị vướng víu, bị mắc kẹt, rối ren |
| Verb | disentangle | gỡ rối, làm sáng tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Entangling thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra, hoặc như một tính từ để chỉ một trạng thái vướng víu, phức tạp. Nó nhấn mạnh sự phức tạp, khó gỡ rối của tình huống hoặc mối quan hệ.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường chỉ việc vướng vào một vật cụ thể. Khi đi với 'in', nó thường chỉ việc vướng vào một tình huống, mối quan hệ trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alliances entangling alliances (các liên minh ràng buộc/gây rắc rối)
-
web an entangling web of bureaucracy (một mạng lưới quan liêu rườm rà, phức tạp)
-
roots entangling roots (những rễ cây quấn quýt/vướng víu)
-
issues entangling issues (các vấn đề phức tạp/rối ren)
-
avoid avoid entangling alliances (tránh các liên minh ràng buộc)
-
get caught in get caught in an entangling web (bị mắc kẹt vào một mạng lưới phức tạp)
Idioms
-
entangling alliances
Các liên minh ràng buộc hoặc gây rắc rối; thường dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ các thỏa thuận quốc tế có thể kéo một quốc gia vào xung đột không mong muốn.
"George Washington famously warned against forming entangling alliances with foreign nations."
(George Washington đã nổi tiếng cảnh báo không nên hình thành các liên minh ràng buộc với các quốc gia nước ngoài.)
-
an entangling web (of something)
Một mạng lưới phức tạp, rắc rối (của điều gì đó, ví dụ: dối trá, quy định, rắc rối) mà khó thoát ra.
"The company found itself caught in an entangling web of legal battles and financial difficulties."
(Công ty thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới phức tạp của các trận chiến pháp lý và khó khăn tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entangling
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'entangle': Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) vướng vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
"The government is entangling itself in bureaucratic red tape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entangling".
