(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ comprehending
C1

comprehending

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

đang hiểu đang lĩnh hội đang nắm bắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comprehending'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Understanding something.

Ví dụ Thực tế với 'Comprehending'

  • "He is having difficulty comprehending the instructions."

    "Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn."

  • "Comprehending the nuances of the language takes time and effort."

    "Hiểu được sắc thái của ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực."

  • "She is still comprehending the extent of the damage."

    "Cô ấy vẫn đang hiểu mức độ thiệt hại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Comprehending'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: comprehend
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

understanding(sự hiểu biết)
grasping(sự nắm bắt)
perceiving(sự nhận thức)

Trái nghĩa (Antonyms)

misunderstanding(sự hiểu lầm)
missing(bỏ lỡ)
ignorance(sự thiếu hiểu biết)

Từ liên quan (Related Words)

knowledge(kiến thức)
wisdom(trí tuệ)
learning(sự học hỏi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Comprehending'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Comprehending” là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ “comprehend”. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một tính từ. Nó nhấn mạnh quá trình đang thực hiện việc hiểu một điều gì đó, thường là phức tạp hoặc trừu tượng. So với “understanding”, “comprehending” mang tính trang trọng và sâu sắc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at by

“Comprehending at” thường hiếm khi được sử dụng. “Comprehending by” dùng để chỉ việc hiểu thông qua một phương tiện hoặc cách thức nào đó (ví dụ: comprehending by reading). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, giới từ được ngầm hiểu chứ không nhất thiết phải được dùng một cách rõ ràng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Comprehending'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)