(Top Banner Ad)
comprehending
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

comprehending

UK: /ˌkɒm.prɪˈhendɪŋ/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hiểu đang lĩnh hội đang nắm bắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding something.

Vietnamese Meaning

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is having difficulty comprehending the instructions."

    "Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn."

  • "Comprehending the nuances of the language takes time and effort."

    "Hiểu được sắc thái của ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực."

  • "She is still comprehending the extent of the damage."

    "Cô ấy vẫn đang hiểu mức độ thiệt hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Adjective comprehensible Có thể hiểu được
Adjective incomprehensible Không thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
English
comprehend
English
comprehending

Nguồn gốc của 'Comprehend'

Từ 'comprehend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu thấu'. Hình dung việc bạn đang cố gắng nắm bắt một vật gì đó bằng tay; tương tự, 'comprehending' là việc nắm bắt một ý tưởng hoặc khái niệm trong tâm trí.

Usage Note

“Comprehending” là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ “comprehend”. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một tính từ. Nó nhấn mạnh quá trình đang thực hiện việc hiểu một điều gì đó, thường là phức tạp hoặc trừu tượng. So với “understanding”, “comprehending” mang tính trang trọng và sâu sắc hơn.

Prepositions

at by

“Comprehending at” thường hiếm khi được sử dụng. “Comprehending by” dùng để chỉ việc hiểu thông qua một phương tiện hoặc cách thức nào đó (ví dụ: comprehending by reading). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, giới từ được ngầm hiểu chứ không nhất thiết phải được dùng một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comprehending
  • Quickly comprehending
    (Hiểu nhanh chóng)
  • Slowly comprehending
    (Hiểu một cách chậm chạp)
Verb + comprehending
  • Have trouble comprehending
    (Gặp khó khăn trong việc hiểu)
  • Difficulty comprehending
    (Khó khăn trong việc hiểu)

Idioms

  • Beyond (one's) comprehension

    Vượt quá tầm hiểu biết của ai đó

    "The complexity of the theory was beyond my comprehension."

    (Độ phức tạp của lý thuyết vượt quá tầm hiểu biết của tôi.)

  • Hard to comprehend

    Khó để hiểu

    "The instructions were hard to comprehend."

    (Hướng dẫn rất khó để hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehending

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt điều gì đó.

"He is having difficulty comprehending the instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Comprehending complex texts is essential for academic success.
Hiểu các văn bản phức tạp là điều cần thiết để thành công trong học tập.
Phủ định
Not comprehending the instructions led to several mistakes.
Việc không hiểu hướng dẫn đã dẫn đến một số sai sót.
Nghi vấn
Is comprehending the nuances of the language difficult for you?
Có phải việc hiểu sắc thái của ngôn ngữ là khó khăn đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehending".

Tầm quan trọng của sự hiểu biết (Understanding)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hiểu biết thấu đáo (deep understanding) được đánh giá cao. Nó không chỉ là việc nắm bắt thông tin mà còn là khả năng phân tích, đánh giá và áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này thể hiện sự thông minh và khả năng tư duy phản biện.