comprised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of; made up of.
Vietnamese Meaning
Bao gồm; cấu thành từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee is comprised of members from different departments."
"Ủy ban bao gồm các thành viên từ các phòng ban khác nhau."
-
"The book is comprised of several chapters."
"Cuốn sách bao gồm nhiều chương."
-
"Our group is comprised of students from many countries."
"Nhóm của chúng tôi bao gồm sinh viên từ nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Root) | comprise | Bao gồm, cấu thành nên |
| Noun (Gerund) | comprising | Sự cấu thành, việc bao gồm |
| Adjective/Participle | comprising | Cấu thành, hợp thành |
| Noun (Rare) | comprisal | Sự thống nhất, sự bao gồm (rất hiếm dùng) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động 'be comprised of'. Lưu ý rằng cách dùng 'comprise of' thường bị coi là không chuẩn. Nên sử dụng 'comprise' để chỉ sự bao gồm trực tiếp, ví dụ: 'The committee comprises ten members.' (Ủy ban gồm mười thành viên.) thay vì 'is comprised of'.
Prepositions
Đi sau 'comprised' khi sử dụng trong cấu trúc bị động. Ví dụ: 'The team is comprised of experts from various fields.' (Đội bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wholly The collection is wholly comprised of 19th-century paintings. (Bộ sưu tập này hoàn toàn được cấu thành từ các bức tranh thế kỷ 19.)
-
largely The audience was largely comprised of students and educators. (Khán giả chủ yếu được cấu thành từ sinh viên và các nhà giáo dục.)
-
chiefly The report is chiefly comprised of raw data. (Báo cáo này chủ yếu bao gồm dữ liệu thô.)
-
A panel A panel comprised of experts reviewed the policy. (Một hội đồng bao gồm các chuyên gia đã xem xét chính sách.)
-
The curriculum The curriculum is comprised of three core modules. (Chương trình học được cấu thành từ ba học phần chính.)
-
was The original document was comprised of five sections. (Tài liệu gốc đã được cấu thành từ năm phần.)
-
seems to be The team seems to be comprised only of new recruits. (Có vẻ như đội này chỉ bao gồm những tân binh.)
Idioms
-
Be comprised solely of
Chỉ duy nhất bao gồm (một thành phần)
"The dish was comprised solely of locally sourced vegetables."
(Món ăn đó chỉ bao gồm duy nhất rau củ được thu hoạch tại địa phương.)
-
The sum comprised in the total
Tổng số tiền được tính gộp vào tổng thể
"Ensure that the tax sum is comprised in the final total."
(Đảm bảo rằng tổng số tiền thuế đã được tính gộp vào tổng cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprised
Động từ (quá khứ phân từ/tính từ)Bao gồm; cấu thành từ.
"The committee is comprised of members from different departments."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee comprises five members. |
Ủy ban bao gồm năm thành viên. |
| Phủ định | The final project does not comprise only theoretical work; it also includes practical application. |
Dự án cuối kỳ không chỉ bao gồm công việc lý thuyết; nó còn bao gồm ứng dụng thực tế. |
| Nghi vấn | Does the proposal comprise all the necessary elements for approval? |
Đề xuất có bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để phê duyệt không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's assets comprise a significant portion of the national economy. |
Tài sản của công ty bao gồm một phần đáng kể của nền kinh tế quốc dân. |
| Phủ định | The student's understanding of the topic doesn't comprise a complete grasp of all the nuances. |
Sự hiểu biết của sinh viên về chủ đề này không bao gồm sự nắm bắt đầy đủ tất cả các sắc thái. |
| Nghi vấn | Does the team's performance comprise all the necessary skills and strategies for success? |
Liệu hiệu suất của đội có bao gồm tất cả các kỹ năng và chiến lược cần thiết để thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprised".
