(Top Banner Ad)
comprised
C1
Động từ (quá khứ phân từ/tính từ) C1 Tổng quát

comprised

UK: /kəmˈpraɪzd/ • US: /kəmˈpraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm gồm có được tạo thành từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of; made up of.

Vietnamese Meaning

Bao gồm; cấu thành từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee is comprised of members from different departments."

    "Ủy ban bao gồm các thành viên từ các phòng ban khác nhau."

  • "The book is comprised of several chapters."

    "Cuốn sách bao gồm nhiều chương."

  • "Our group is comprised of students from many countries."

    "Nhóm của chúng tôi bao gồm sinh viên từ nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Root) comprise Bao gồm, cấu thành nên
Noun (Gerund) comprising Sự cấu thành, việc bao gồm
Adjective/Participle comprising Cấu thành, hợp thành
Noun (Rare) comprisal Sự thống nhất, sự bao gồm (rất hiếm dùng)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
Old French
compris
Middle English
comprise
English
comprise / comprised

Nguồn Gốc từ sự 'Nắm Bắt' và 'Ôm Lấy'

Từ 'comprised' bắt nguồn từ động từ Latin 'comprehendere', có nghĩa đen là 'nắm bắt' hoặc 'ôm lấy' (gốc 'prehendere' nghĩa là nắm). Ban đầu, 'comprise' có nghĩa là 'bao hàm, bao gồm' (nguyên cái bao gồm các phần nhỏ). Mặc dù ngày nay nó thường được dùng với nghĩa thụ động là 'được cấu thành từ' (is comprised of), ý tưởng cốt lõi vẫn là việc các thành phần được 'gom lại' để tạo nên một tổng thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong cấu trúc bị động 'be comprised of'. Lưu ý rằng cách dùng 'comprise of' thường bị coi là không chuẩn. Nên sử dụng 'comprise' để chỉ sự bao gồm trực tiếp, ví dụ: 'The committee comprises ten members.' (Ủy ban gồm mười thành viên.) thay vì 'is comprised of'.

Prepositions

of

Đi sau 'comprised' khi sử dụng trong cấu trúc bị động. Ví dụ: 'The team is comprised of experts from various fields.' (Đội bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comprised (Trạng từ bổ nghĩa)
  • wholly The collection is wholly comprised of 19th-century paintings.
    (Bộ sưu tập này hoàn toàn được cấu thành từ các bức tranh thế kỷ 19.)
  • largely The audience was largely comprised of students and educators.
    (Khán giả chủ yếu được cấu thành từ sinh viên và các nhà giáo dục.)
  • chiefly The report is chiefly comprised of raw data.
    (Báo cáo này chủ yếu bao gồm dữ liệu thô.)
Noun/Group + comprised (Danh từ là chủ thể)
  • A panel A panel comprised of experts reviewed the policy.
    (Một hội đồng bao gồm các chuyên gia đã xem xét chính sách.)
  • The curriculum The curriculum is comprised of three core modules.
    (Chương trình học được cấu thành từ ba học phần chính.)
Verb + comprised (Động từ liên kết)
  • was The original document was comprised of five sections.
    (Tài liệu gốc đã được cấu thành từ năm phần.)
  • seems to be The team seems to be comprised only of new recruits.
    (Có vẻ như đội này chỉ bao gồm những tân binh.)

Idioms

  • Be comprised solely of

    Chỉ duy nhất bao gồm (một thành phần)

    "The dish was comprised solely of locally sourced vegetables."

    (Món ăn đó chỉ bao gồm duy nhất rau củ được thu hoạch tại địa phương.)

  • The sum comprised in the total

    Tổng số tiền được tính gộp vào tổng thể

    "Ensure that the tax sum is comprised in the final total."

    (Đảm bảo rằng tổng số tiền thuế đã được tính gộp vào tổng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprised

Động từ (quá khứ phân từ/tính từ)
Lật mặt

Bao gồm; cấu thành từ.

"The committee is comprised of members from different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee comprises five members.
Ủy ban bao gồm năm thành viên.
Phủ định
The final project does not comprise only theoretical work; it also includes practical application.
Dự án cuối kỳ không chỉ bao gồm công việc lý thuyết; nó còn bao gồm ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
Does the proposal comprise all the necessary elements for approval?
Đề xuất có bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để phê duyệt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's assets comprise a significant portion of the national economy.
Tài sản của công ty bao gồm một phần đáng kể của nền kinh tế quốc dân.
Phủ định
The student's understanding of the topic doesn't comprise a complete grasp of all the nuances.
Sự hiểu biết của sinh viên về chủ đề này không bao gồm sự nắm bắt đầy đủ tất cả các sắc thái.
Nghi vấn
Does the team's performance comprise all the necessary skills and strategies for success?
Liệu hiệu suất của đội có bao gồm tất cả các kỹ năng và chiến lược cần thiết để thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprised".

Tranh Cãi Ngữ Pháp: 'Comprise' và 'Comprised of'

Trong ngữ pháp học thuật truyền thống, 'comprise' nghĩa là 'bao gồm' (Ví dụ: The whole comprises the parts). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng phổ biến nhất (và thường gây tranh cãi) là sử dụng 'be comprised of' (được cấu thành từ), làm cho nó đồng nghĩa với 'consist of' (Ví dụ: The parts are comprised of the whole). Mặc dù các nhà ngôn ngữ học bảo thủ phản đối, cách dùng thụ động này lại được chấp nhận rộng rãi trong giao tiếp chuyên nghiệp và báo chí.

Tính Chất Trang Trọng (Formality)

Từ 'comprised' mang tính trang trọng và chính thức cao. Nó thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý, báo cáo kinh doanh hoặc các bài diễn văn quan trọng, thay vì trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ thường dùng 'made up of' hoặc 'consists of'.