(Top Banner Ad)
comprise
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

comprise

UK: /kəmˈpraɪz/ • US: /kəmˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm gồm có cấu thành tạo thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consist of; to be made up of.

Vietnamese Meaning

Bao gồm; cấu thành; tạo thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee comprises ten members."

    "Ủy ban bao gồm mười thành viên."

  • "The company's assets comprise cash, investments, and property."

    "Tài sản của công ty bao gồm tiền mặt, đầu tư và bất động sản."

  • "The book comprises a collection of essays by various authors."

    "Cuốn sách bao gồm một tập hợp các bài tiểu luận của nhiều tác giả khác nhau."

  • "This package is comprised of 10 smaller boxes."

    "Gói hàng này bao gồm 10 hộp nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (V-ing) comprising Việc bao gồm, việc cấu thành
Adjective (present participle) comprising Bao gồm, cấu thành (dùng để mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprēnsus
Old French
comprendre
Middle English
comprise

Nguồn gốc 'Bao gồm'

Từ 'comprise' có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ (comprendre), mang ý nghĩa ban đầu là 'nắm lấy, thu thập lại' (to seize or grasp). Cấu trúc này kết hợp tiền tố 'com-' (cùng nhau) và gốc 'prehendere' (nắm bắt). Vì vậy, khi một tổng thể 'comprise' các phần, tức là nó đã 'ôm trọn' tất cả các phần đó.

Usage Note

Từ 'comprise' thường bị dùng sai. Nó có nghĩa là *bao gồm* hoặc *cấu thành*, không phải *được bao gồm*. Do đó, ta nói 'The whole comprises the parts' (Tổng thể bao gồm các bộ phận) chứ không nói 'The parts comprise the whole' (các bộ phận bao gồm tổng thể), cách dùng sau nên thay bằng 'The whole is comprised of the parts', hoặc 'The whole is composed of the parts'. 'Comprise' thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn là văn nói hàng ngày. So sánh với 'include' (bao gồm) - 'include' đơn giản chỉ liệt kê một phần của cái gì đó, trong khi 'comprise' ám chỉ sự bao gồm hoàn toàn.

Prepositions

of in

'Comprise' không đi trực tiếp với 'of'. Cách dùng đúng là 'be comprised of'. Ví dụ: 'The committee is comprised of five members.' 'Comprise in' ít phổ biến hơn và thường được sử dụng khi muốn nói về việc chứa đựng một cái gì đó như một phần của tổng thể, ví dụ 'The definition is comprised in the following paragraph.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comprise (Mô tả cách thức)
  • largely The course largely comprises practical work.
    (Khóa học chủ yếu bao gồm công việc thực hành.)
  • mainly The committee mainly comprises experts in environmental law.
    (Ủy ban này chủ yếu cấu thành từ các chuyên gia luật môi trường.)
  • only The diet comprises only vegetables and fruit.
    (Chế độ ăn kiêng chỉ bao gồm rau và trái cây.)
Number/Percentage + comprise (Chỉ số lượng)
  • 70% Students under 25 comprise 70% of the university population.
    (Sinh viên dưới 25 tuổi chiếm 70% dân số của trường đại học.)
  • half Women comprise half of the voters in this district.
    (Phụ nữ chiếm một nửa số cử tri trong khu vực này.)
Noun (Subject) + comprise (Cái gì cấu thành)
  • The package The package comprises three main elements.
    (Gói sản phẩm này bao gồm ba yếu tố chính.)
  • The system The entire system comprises 12 interconnected servers.
    (Toàn bộ hệ thống được cấu thành từ 12 máy chủ liên kết với nhau.)

Idioms

  • to be comprised of

    Được cấu thành từ, bao gồm (Cấu trúc rất phổ biến, thường thay thế cho 'is composed of')

    "The final product is comprised of several recycled materials."

    (Sản phẩm cuối cùng được cấu thành từ một số vật liệu tái chế.)

  • comprise the bulk of

    Cấu thành phần lớn, chiếm số lượng lớn nhất

    "Online sales now comprise the bulk of our revenue."

    (Doanh số bán hàng trực tuyến hiện chiếm phần lớn doanh thu của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprise

Động từ
Lật mặt

Bao gồm; cấu thành; tạo thành.

"The committee comprises ten members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprise".

Sắc thái trang trọng

Từ 'comprise' mang sắc thái trang trọng và khách quan. Nó được ưu tiên sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo khoa học, và tài liệu pháp lý để xác định rõ ràng các thành phần cấu tạo nên một tổng thể, tránh sự mơ hồ.

Tranh cãi ngữ pháp 'Comprised Of'

Trong ngữ pháp tiếng Anh truyền thống, 'comprise' có nghĩa là 'bao gồm', và không cần đi kèm 'of' (The whole comprises the parts). Tuy nhiên, cách dùng 'is comprised of' (tương đương với 'is composed of') lại cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, tạo ra một tranh cãi nhỏ giữa các nhà biên tập về tính chuẩn mực.