(Top Banner Ad)
compromised
C1
Tính từ C1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Chính trị, Kinh doanh, Y tế)

compromised

UK: /ˈkɒmprəmaɪzd/ • US: /ˈkɑːmprəmaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị xâm phạm bị tổn hại bị làm suy yếu thỏa hiệp nhượng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been weakened or damaged; having had its security or integrity breached.

Vietnamese Meaning

Bị làm suy yếu hoặc hư hại; bị xâm phạm an ninh hoặc tính toàn vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's data was compromised by a cyberattack."

    "Dữ liệu của công ty đã bị xâm phạm bởi một cuộc tấn công mạng."

  • "The detective compromised his morals to solve the case."

    "Vị thám tử đã thỏa hiệp đạo đức của mình để giải quyết vụ án."

  • "Her immune system was compromised due to the illness."

    "Hệ miễn dịch của cô ấy đã bị tổn hại do bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compromise Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp
Verb compromise Thỏa hiệp; làm tổn hại (danh tiếng, nguyên tắc)
Adjective uncompromising Không thỏa hiệp, kiên quyết, cứng rắn
Adjective (Participial) compromising Gây tổn hại, làm lộ bí mật hoặc danh tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Chính trị, Kinh doanh, Y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compromittere
Late Latin
compromissum
Old French
compromis
Middle English
compromise
Modern English
compromised

Nguồn gốc Thỏa Hiệp

Từ 'compromise' (nguyên gốc của 'compromised') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'compromittere', nghĩa đen là 'cùng nhau hứa hẹn' (com- = cùng nhau, promittere = hứa). Ban đầu, nó chỉ việc hai bên đồng ý đưa tranh chấp của mình ra trước một trọng tài. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu là sự dàn xếp hoặc thỏa hiệp chung.

Sự Chuyển Nghĩa Hiện Đại

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh mạng và y tế, 'compromised' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là 'bị tổn hại', 'bị xâm phạm' hoặc 'bị lộ thông tin'. Sự chuyển nghĩa này nhấn mạnh trạng thái rủi ro hoặc hư hỏng, trái ngược hẳn với ý nghĩa hòa giải ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'compromised' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, dữ liệu, vị trí hoặc người đã bị tổn hại, thường là do một cuộc tấn công hoặc sự xâm nhập. Nó nhấn mạnh sự mất mát về tính an toàn, bảo mật hoặc chức năng. Sự khác biệt với 'damaged' (hư hỏng) là 'compromised' mang ý nghĩa về sự xâm phạm và mất an toàn, trong khi 'damaged' chỉ đơn thuần là hư hại về mặt vật lý hoặc chức năng.

Prepositions

of by

Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì bị xâm phạm (ví dụ: compromised of its integrity). Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự xâm phạm (ví dụ: compromised by hackers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compromised
  • seriously seriously compromised
    (bị tổn hại/đe dọa nghiêm trọng)
  • severely severely compromised
    (bị suy yếu nặng nề)
Noun + compromised
  • security security compromised
    (an ninh bị xâm phạm)
  • integrity integrity compromised
    (tính toàn vẹn bị tổn hại (thường dùng cho dữ liệu hoặc đạo đức))
  • system system compromised
    (hệ thống đã bị tấn công/xâm nhập)
Verb + compromised
  • become become compromised
    (trở nên bị tổn hại/rủi ro)
  • was was compromised
    (đã bị xâm phạm/làm tổn hại)

Idioms

  • morally compromised

    Bị tổn hại về mặt đạo đức/Nguyên tắc đạo đức bị lung lay

    "The politician was seen as morally compromised after the scandal."

    (Vị chính trị gia bị coi là đã bị tổn hại về mặt đạo đức sau vụ bê bối.)

  • immune system compromised

    Hệ miễn dịch bị suy yếu

    "Patients whose immune system is compromised need special care."

    (Những bệnh nhân có hệ miễn dịch bị suy yếu cần được chăm sóc đặc biệt.)

  • compromised data

    Dữ liệu bị xâm nhập/rò rỉ

    "We must immediately change passwords because our data has been compromised."

    (Chúng ta phải đổi mật khẩu ngay lập tức vì dữ liệu của chúng ta đã bị rò rỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromised

Tính từ
Lật mặt

Bị làm suy yếu hoặc hư hại; bị xâm phạm an ninh hoặc tính toàn vẹn.

"The company's data was compromised by a cyberattack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system's security was compromised by the hacker.
Hệ thống bảo mật đã bị xâm phạm bởi tin tặc.
Phủ định
The company's data was not compromised during the cyber attack.
Dữ liệu của công ty đã không bị xâm phạm trong cuộc tấn công mạng.
Nghi vấn
Was the evidence compromised before the trial?
Bằng chứng có bị xâm phạm trước phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromised".

Báo cáo 'Compromise' trong An ninh mạng

Trong lĩnh vực an ninh mạng (Cybersecurity), thuật ngữ 'compromised' là một từ khóa quan trọng. Khi một hệ thống hoặc tài khoản bị 'compromised', điều đó có nghĩa là nó đã bị kẻ xấu xâm nhập thành công, và các biện pháp bảo mật hiện tại đã bị vượt qua, dẫn đến nguy cơ rò rỉ dữ liệu lớn.

Sức khỏe và Tính Dễ Tổn Thương

Trong y học, 'compromised' thường được dùng để mô tả trạng thái sức khỏe yếu, đặc biệt là khi 'hệ miễn dịch bị suy yếu' (immunocompromised). Đây là một thuật ngữ nghiêm trọng, chỉ ra rằng bệnh nhân đang ở trong tình trạng dễ bị nhiễm trùng và cần được bảo vệ cẩn thận hơn người bình thường.