(Top Banner Ad)
conceive
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Tư duy, Y học

conceive

UK: /kənˈsiːv/ • US: /kənˈsiːv/

Nghĩa tiếng Việt

hình dung tưởng tượng nghĩ ra thụ thai có thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form or devise a plan or idea in the mind.

Vietnamese Meaning

Hình thành hoặc nghĩ ra một kế hoạch hoặc ý tưởng trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He conceived the idea of transforming the old factory into a community center."

    "Anh ấy đã nảy ra ý tưởng biến nhà máy cũ thành một trung tâm cộng đồng."

  • "It is hard to conceive of such a huge amount of money."

    "Thật khó để hình dung ra một số tiền lớn đến vậy."

  • "He conceived a plan to rob the bank."

    "Anh ta đã nghĩ ra một kế hoạch để cướp ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive Thụ thai; hình thành ý tưởng, tưởng tượng.
Noun conception Sự thụ thai; quan niệm, khái niệm, ý niệm.
Adjective conceivable Có thể hình dung, có thể tưởng tượng được.
Adjective inconceivable Không thể tưởng tượng được, khó tin.
Noun misconception Sự hiểu lầm, quan niệm sai lầm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tư duy, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Old French
conceivre
Middle English
conceiven

Từ 'Nắm Bắt' đến 'Thụ Thai' và 'Tưởng Tượng'

Gốc Latin của 'conceive' là 'concipere', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'capere' (nắm, bắt, giữ). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'thu nhận và giữ lại'. Từ đó phát triển thành hai nghĩa chính: một người phụ nữ 'thu nhận' hạt giống để mang thai (thụ thai), và một bộ óc 'nắm bắt' một ý tưởng để hình thành một khái niệm (tưởng tượng). Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách một từ có thể mô tả cả quá trình sinh học và sáng tạo trí tuệ.

Usage Note

Từ này thường liên quan đến việc tạo ra hoặc nảy sinh một ý tưởng mới, phức tạp hoặc sáng tạo. Khác với 'think' (suy nghĩ) vốn chung chung hơn, 'conceive' nhấn mạnh quá trình hình thành một ý tưởng cụ thể và có mục đích.

Prepositions

of as

'Conceive of' dùng để chỉ việc hình dung, tưởng tượng ra điều gì đó. 'Conceive as' dùng để coi cái gì đó là cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceive
  • originally conceived
    (được lên ý tưởng/hình thành ban đầu)
  • brilliantly conceived
    (được lên ý tưởng một cách xuất sắc)
  • newly conceived
    (mới được hình thành/tưởng tượng ra)
Verb + conceive
  • difficult to conceive
    (khó mà tưởng tượng/hình dung được)
  • easy to conceive
    (dễ hình dung/tưởng tượng)
  • fail to conceive
    (không thể thụ thai; không thể hình dung)
conceive of + Noun
  • conceive of a plan
    (hình thành một kế hoạch)
  • conceive of a possibility
    (tưởng tượng ra một khả năng)
  • conceive of an idea
    (nảy ra một ý tưởng)

Idioms

  • conceive a child

    Thụ thai, có con.

    "She was unable to conceive a child naturally."

    (Cô ấy không thể có con một cách tự nhiên.)

  • conceive of (something) as (something)

    Hình dung, xem hoặc coi (cái gì) như là (cái gì).

    "Many people conceive of retirement as a time for travel and relaxation."

    (Nhiều người hình dung việc nghỉ hưu là thời gian để đi du lịch và thư giãn.)

  • It is difficult/hard to conceive that...

    Thật khó để tưởng tượng/tin rằng...

    "It is hard to conceive that they were once best friends."

    (Thật khó tin rằng họ đã từng là bạn thân nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceive

Động từ
Lật mặt

Hình thành hoặc nghĩ ra một kế hoạch hoặc ý tưởng trong tâm trí.

"He conceived the idea of transforming the old factory into a community center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceive".

'Conceived in Liberty' và Lý tưởng Hoa Kỳ

Trong Diễn văn Gettysburg nổi tiếng, Abraham Lincoln mô tả Hoa Kỳ là 'một quốc gia mới, được khai sinh trong Tự do' (a new nation, conceived in Liberty). Ở đây, 'conceive' không có nghĩa là thụ thai sinh học mà là sự 'khai sinh' về mặt ý tưởng, chỉ sự hình thành một quốc gia dựa trên các nguyên tắc về tự do và bình đẳng. Điều này cho thấy sức mạnh ẩn dụ của từ.

Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội (Immaculate Conception)

Trong Công giáo, 'Immaculate Conception' là một tín điều quan trọng. Nhiều người lầm tưởng nó nói về việc Chúa Jesus được sinh ra bởi một người nữ đồng trinh. Thực chất, tín điều này nói rằng Đức Trinh Nữ Maria, ngay từ khi được thụ thai (conception) trong lòng mẹ, đã được gìn giữ khỏi nguyên tội. Đây là một ví dụ văn hóa sâu sắc liên quan trực tiếp đến danh từ 'conception'.