conceive
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conceive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hình thành hoặc nghĩ ra một kế hoạch hoặc ý tưởng trong tâm trí.
Definition (English Meaning)
To form or devise a plan or idea in the mind.
Ví dụ Thực tế với 'Conceive'
-
"He conceived the idea of transforming the old factory into a community center."
"Anh ấy đã nảy ra ý tưởng biến nhà máy cũ thành một trung tâm cộng đồng."
-
"It is hard to conceive of such a huge amount of money."
"Thật khó để hình dung ra một số tiền lớn đến vậy."
-
"He conceived a plan to rob the bank."
"Anh ta đã nghĩ ra một kế hoạch để cướp ngân hàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Conceive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Conceive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường liên quan đến việc tạo ra hoặc nảy sinh một ý tưởng mới, phức tạp hoặc sáng tạo. Khác với 'think' (suy nghĩ) vốn chung chung hơn, 'conceive' nhấn mạnh quá trình hình thành một ý tưởng cụ thể và có mục đích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Conceive of' dùng để chỉ việc hình dung, tưởng tượng ra điều gì đó. 'Conceive as' dùng để coi cái gì đó là cái gì.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Conceive'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.