(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ concubine
C1

concubine

noun

Nghĩa tiếng Việt

thiếp vợ lẽ phi tần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Concubine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người phụ nữ sống với một người đàn ông nhưng có địa vị thấp hơn vợ hoặc các bà vợ của anh ta; vợ lẽ, thiếp.

Definition (English Meaning)

A woman who lives with a man but has lower status than his wife or wives; a secondary wife.

Ví dụ Thực tế với 'Concubine'

  • "In ancient China, emperors often had many concubines."

    "Ở Trung Quốc cổ đại, các hoàng đế thường có nhiều phi tần."

  • "The king kept several concubines in his palace."

    "Nhà vua nuôi nhiều thiếp trong cung điện của mình."

  • "Historical novels often depict the lives of concubines in royal courts."

    "Tiểu thuyết lịch sử thường miêu tả cuộc sống của các phi tần trong triều đình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Concubine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: concubine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mistress(tình nhân, người tình)
paramour(người yêu (ngoài hôn nhân))

Trái nghĩa (Antonyms)

wife(vợ)

Từ liên quan (Related Words)

harem(hậu cung)
polygamy(đa thê)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Xã hội học Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Concubine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "concubine" mang ý nghĩa lịch sử và thường liên quan đến các xã hội nơi chế độ đa thê hoặc các hình thức hôn nhân không bình đẳng được chấp nhận. Nó thường đề cập đến một người phụ nữ có mối quan hệ tình ái và sống chung với một người đàn ông đã có vợ, nhưng không có đầy đủ các quyền lợi và địa vị pháp lý như một người vợ. Sắc thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực và phản ánh sự bất bình đẳng giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường được sử dụng để chỉ người đó là thiếp của ai. Ví dụ: She was a concubine of the emperor.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Concubine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)