concubine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who lives with a man but has lower status than his wife or wives; a secondary wife.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ sống với một người đàn ông nhưng có địa vị thấp hơn vợ hoặc các bà vợ của anh ta; vợ lẽ, thiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In ancient China, emperors often had many concubines."
"Ở Trung Quốc cổ đại, các hoàng đế thường có nhiều phi tần."
-
"The king kept several concubines in his palace."
"Nhà vua nuôi nhiều thiếp trong cung điện của mình."
-
"Historical novels often depict the lives of concubines in royal courts."
"Tiểu thuyết lịch sử thường miêu tả cuộc sống của các phi tần trong triều đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concubinage | chế độ thê thiếp; tình trạng làm vợ lẽ hoặc sống chung không hôn thú. |
| Adjective | concubinary | (hiếm dùng) thuộc về hoặc liên quan đến chế độ thê thiếp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "concubine" mang ý nghĩa lịch sử và thường liên quan đến các xã hội nơi chế độ đa thê hoặc các hình thức hôn nhân không bình đẳng được chấp nhận. Nó thường đề cập đến một người phụ nữ có mối quan hệ tình ái và sống chung với một người đàn ông đã có vợ, nhưng không có đầy đủ các quyền lợi và địa vị pháp lý như một người vợ. Sắc thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực và phản ánh sự bất bình đẳng giới tính.
Prepositions
Thường được sử dụng để chỉ người đó là thiếp của ai. Ví dụ: She was a concubine of the emperor.
Collocations (Từ đi kèm)
-
royal concubine (phi tần, vợ lẽ của vua)
-
favorite concubine (ái phi, người vợ lẽ được sủng ái nhất)
-
chief concubine (chánh cung phi, vợ lẽ đứng đầu)
-
former concubine (cựu phi tần)
-
take a concubine (lấy vợ lẽ, nạp thiếp)
-
become a concubine (trở thành vợ lẽ/phi tần)
-
keep concubines (nuôi vợ lẽ, có nhiều thê thiếp)
-
son of a concubine (con của vợ lẽ)
-
status of a concubine (thân phận vợ lẽ)
Idioms
-
a harem of concubines
Một hậu cung đầy phi tần; một nhóm lớn những người phụ nữ là vợ lẽ của một người đàn ông quyền lực.
"The Ottoman sultan was famous for his opulent palace and his harem of concubines."
(Vị vua Sultan của đế quốc Ottoman nổi tiếng với cung điện xa hoa và hậu cung đầy phi tần của mình.)
-
to be reduced to the status of a concubine
Bị hạ thấp xuống thân phận của một người vợ lẽ, mất đi địa vị chính thức hoặc quyền lực.
"After the political marriage, the king's first love was effectively reduced to the status of a concubine."
(Sau cuộc hôn nhân chính trị, người tình đầu của nhà vua thực chất đã bị hạ xuống thân phận của một người vợ lẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concubine
nounMột người phụ nữ sống với một người đàn ông nhưng có địa vị thấp hơn vợ hoặc các bà vợ của anh ta; vợ lẽ, thiếp.
"In ancient China, emperors often had many concubines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concubine".
