(Top Banner Ad)
concubine
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

concubine

UK: /ˈkɒŋkjubaɪn/ • US: /ˈkɑːŋkjubaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiếp vợ lẽ phi tần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who lives with a man but has lower status than his wife or wives; a secondary wife.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ sống với một người đàn ông nhưng có địa vị thấp hơn vợ hoặc các bà vợ của anh ta; vợ lẽ, thiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In ancient China, emperors often had many concubines."

    "Ở Trung Quốc cổ đại, các hoàng đế thường có nhiều phi tần."

  • "The king kept several concubines in his palace."

    "Nhà vua nuôi nhiều thiếp trong cung điện của mình."

  • "Historical novels often depict the lives of concubines in royal courts."

    "Tiểu thuyết lịch sử thường miêu tả cuộc sống của các phi tần trong triều đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concubinage chế độ thê thiếp; tình trạng làm vợ lẽ hoặc sống chung không hôn thú.
Adjective concubinary (hiếm dùng) thuộc về hoặc liên quan đến chế độ thê thiếp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concubina (from con- 'with' + cubare 'to lie')
Old French
concubine
Middle English
concubine

Người 'Nằm Cùng'

Từ 'concubine' có nguồn gốc rất trực quan từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'con-' (nghĩa là 'cùng với') và động từ 'cubare' (nghĩa là 'nằm'). Vì vậy, 'concubina' ban đầu có nghĩa đen là 'người phụ nữ nằm cùng', ám chỉ một người phụ nữ sống chung với một người đàn ông mà không có địa vị hôn nhân chính thức.

Usage Note

Từ "concubine" mang ý nghĩa lịch sử và thường liên quan đến các xã hội nơi chế độ đa thê hoặc các hình thức hôn nhân không bình đẳng được chấp nhận. Nó thường đề cập đến một người phụ nữ có mối quan hệ tình ái và sống chung với một người đàn ông đã có vợ, nhưng không có đầy đủ các quyền lợi và địa vị pháp lý như một người vợ. Sắc thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực và phản ánh sự bất bình đẳng giới tính.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ người đó là thiếp của ai. Ví dụ: She was a concubine of the emperor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concubine
  • royal concubine
    (phi tần, vợ lẽ của vua)
  • favorite concubine
    (ái phi, người vợ lẽ được sủng ái nhất)
  • chief concubine
    (chánh cung phi, vợ lẽ đứng đầu)
  • former concubine
    (cựu phi tần)
Verb + concubine
  • take a concubine
    (lấy vợ lẽ, nạp thiếp)
  • become a concubine
    (trở thành vợ lẽ/phi tần)
  • keep concubines
    (nuôi vợ lẽ, có nhiều thê thiếp)
Noun + of + concubine
  • son of a concubine
    (con của vợ lẽ)
  • status of a concubine
    (thân phận vợ lẽ)

Idioms

  • a harem of concubines

    Một hậu cung đầy phi tần; một nhóm lớn những người phụ nữ là vợ lẽ của một người đàn ông quyền lực.

    "The Ottoman sultan was famous for his opulent palace and his harem of concubines."

    (Vị vua Sultan của đế quốc Ottoman nổi tiếng với cung điện xa hoa và hậu cung đầy phi tần của mình.)

  • to be reduced to the status of a concubine

    Bị hạ thấp xuống thân phận của một người vợ lẽ, mất đi địa vị chính thức hoặc quyền lực.

    "After the political marriage, the king's first love was effectively reduced to the status of a concubine."

    (Sau cuộc hôn nhân chính trị, người tình đầu của nhà vua thực chất đã bị hạ xuống thân phận của một người vợ lẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concubine

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ sống với một người đàn ông nhưng có địa vị thấp hơn vợ hoặc các bà vợ của anh ta; vợ lẽ, thiếp.

"In ancient China, emperors often had many concubines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concubine".

Thân phận trong Lịch sử và Hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại như La Mã, Trung Quốc và Trung Đông, 'concubine' (vợ lẽ) có một địa vị xã hội được thừa nhận, dù thấp hơn vợ chính thức. Con cái của họ có thể có quyền thừa kế. Tuy nhiên, trong xã hội phương Tây hiện đại, chế độ này không được pháp luật công nhận và thường bị xem là một hình thức của chế độ đa thê hoặc bóc lột phụ nữ.

Vợ lẽ trong Kinh Thánh (The Bible)

Trong Cựu Ước, nhiều nhân vật quan trọng như Abraham (với Hagar), Jacob (với Bilhah và Zilpah), và Vua Solomon (người được cho là có 700 vợ và 300 vợ lẽ) đều có vợ lẽ. Điều này phản ánh cấu trúc xã hội và gia đình phức tạp của thời kỳ đó, nơi việc có vợ lẽ thường nhằm mục đích sinh con nối dõi.