(Top Banner Ad)
paramour
C2
noun C2 Xã hội học, Văn hóa

paramour

UK: /ˈpær.ə.mɔːr/ • US: /ˈpær.ə.mʊr/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tình người tình bồ kẻ ngoại tình
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lover, especially one in an adulterous relationship.

Vietnamese Meaning

Tình nhân, đặc biệt là trong một mối quan hệ ngoại tình; nhân tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king's paramour was a beautiful and ambitious woman."

    "Nhân tình của nhà vua là một người phụ nữ xinh đẹp và đầy tham vọng."

  • "She ran away to be with her paramour."

    "Cô ấy bỏ trốn để được ở bên nhân tình của mình."

  • "The novel tells the story of a forbidden love between a married woman and her paramour."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu bị cấm đoán giữa một người phụ nữ đã kết hôn và nhân tình của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paramour Người tình bí mật, đặc biệt là trong một mối quan hệ ngoài hôn nhân. Từ này không có nhiều dạng từ phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh hiện đại mà giữ nguyên gốc nghĩa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per amorem
Old French
par amour
Middle English
paramour
Modern English
paramour

Nguồn gốc thú vị

Từ 'paramour' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'par amour', nghĩa là 'bởi tình yêu' hoặc 'vì tình yêu'. Ban đầu, nó được dùng như một trạng từ để diễn tả hành động làm điều gì đó 'vì tình yêu'. Sau đó, vào thời Trung Anh, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ trực tiếp người tình bí mật, đặc biệt là trong các mối quan hệ ngoài hôn nhân, mang sắc thái tiêu cực.

Usage Note

Từ 'paramour' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học, báo chí hoặc trong các tình huống nghiêm túc để chỉ một người tình, thường là người mà một người đã kết hôn có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân. Nó không chỉ đơn thuần là người yêu, mà ngụ ý một mối quan hệ bí mật và thường bị xã hội lên án. Khác với từ 'lover' mang nghĩa chung chung và có thể dùng cho các mối quan hệ chính thức, 'paramour' tập trung vào yếu tố phi pháp hoặc trái đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paramour
  • secret secret paramour
    (người tình bí mật)
  • illicit illicit paramour
    (người tình phi pháp/bất hợp pháp)
  • former former paramour
    (người tình cũ)
  • wealthy wealthy paramour
    (người tình giàu có)
Verb + paramour
  • take to take a paramour
    (có người tình (bất chính))
  • keep to keep a paramour
    (nuôi/duy trì một người tình bí mật)
  • discover to discover a paramour
    (phát hiện ra người tình bí mật của ai đó)
  • leave to leave one's paramour
    (bỏ rơi người tình của mình)

Idioms

  • to take a paramour

    Có/thiết lập một mối quan hệ tình ái ngoài luồng.

    "He was accused of taking a paramour while still married."

    (Anh ta bị buộc tội có người tình khi vẫn còn kết hôn.)

  • to keep a paramour

    Duy trì một mối quan hệ tình ái bí mật hoặc ngoài luồng.

    "The king was known to keep several paramours."

    (Vị vua được biết là có nhiều người tình bí mật.)

  • a secret paramour

    Một người tình giấu kín, thường ám chỉ mối quan hệ không được xã hội chấp nhận.

    "Her diary revealed details of her secret paramour."

    (Cuốn nhật ký của cô ấy tiết lộ chi tiết về người tình bí mật của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paramour

noun
Lật mặt

Tình nhân, đặc biệt là trong một mối quan hệ ngoại tình; nhân tình.

"The king's paramour was a beautiful and ambitious woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had a paramour in another city.
Cô ấy nói rằng anh ta có một người tình ở thành phố khác.
Phủ định
He told me that he did not have a paramour.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có người tình.
Nghi vấn
She asked if I knew he had a paramour.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết anh ta có người tình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramour".

Ngụ ý và bối cảnh lịch sử

Từ 'paramour' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc những câu chuyện cổ, đặc biệt là khi nói về những mối quan hệ tình ái ngoài hôn nhân của giới quý tộc hay người có quyền lực. Nó mang một sắc thái tiêu cực, gợi ý sự không chính thống và bí mật, thường đi kèm với sự lên án hoặc bi kịch.

Ám chỉ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'paramour' (người tình bí mật) thường bị coi là điều cấm kỵ và mang lại sự kì thị xã hội đáng kể, do nó vi phạm các chuẩn mực về hôn nhân và lòng chung thủy. Từ này cũng thường được dùng để chỉ mối quan hệ vụng trộm, thiếu đạo đức.