paramour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lover, especially one in an adulterous relationship.
Vietnamese Meaning
Tình nhân, đặc biệt là trong một mối quan hệ ngoại tình; nhân tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king's paramour was a beautiful and ambitious woman."
"Nhân tình của nhà vua là một người phụ nữ xinh đẹp và đầy tham vọng."
-
"She ran away to be with her paramour."
"Cô ấy bỏ trốn để được ở bên nhân tình của mình."
-
"The novel tells the story of a forbidden love between a married woman and her paramour."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu bị cấm đoán giữa một người phụ nữ đã kết hôn và nhân tình của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paramour | Người tình bí mật, đặc biệt là trong một mối quan hệ ngoài hôn nhân. Từ này không có nhiều dạng từ phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh hiện đại mà giữ nguyên gốc nghĩa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paramour' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn học, báo chí hoặc trong các tình huống nghiêm túc để chỉ một người tình, thường là người mà một người đã kết hôn có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân. Nó không chỉ đơn thuần là người yêu, mà ngụ ý một mối quan hệ bí mật và thường bị xã hội lên án. Khác với từ 'lover' mang nghĩa chung chung và có thể dùng cho các mối quan hệ chính thức, 'paramour' tập trung vào yếu tố phi pháp hoặc trái đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret paramour (người tình bí mật)
-
illicit illicit paramour (người tình phi pháp/bất hợp pháp)
-
former former paramour (người tình cũ)
-
wealthy wealthy paramour (người tình giàu có)
-
take to take a paramour (có người tình (bất chính))
-
keep to keep a paramour (nuôi/duy trì một người tình bí mật)
-
discover to discover a paramour (phát hiện ra người tình bí mật của ai đó)
-
leave to leave one's paramour (bỏ rơi người tình của mình)
Idioms
-
to take a paramour
Có/thiết lập một mối quan hệ tình ái ngoài luồng.
"He was accused of taking a paramour while still married."
(Anh ta bị buộc tội có người tình khi vẫn còn kết hôn.)
-
to keep a paramour
Duy trì một mối quan hệ tình ái bí mật hoặc ngoài luồng.
"The king was known to keep several paramours."
(Vị vua được biết là có nhiều người tình bí mật.)
-
a secret paramour
Một người tình giấu kín, thường ám chỉ mối quan hệ không được xã hội chấp nhận.
"Her diary revealed details of her secret paramour."
(Cuốn nhật ký của cô ấy tiết lộ chi tiết về người tình bí mật của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paramour
nounTình nhân, đặc biệt là trong một mối quan hệ ngoại tình; nhân tình.
"The king's paramour was a beautiful and ambitious woman."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he had a paramour in another city. |
Cô ấy nói rằng anh ta có một người tình ở thành phố khác. |
| Phủ định | He told me that he did not have a paramour. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có người tình. |
| Nghi vấn | She asked if I knew he had a paramour. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết anh ta có người tình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramour".
