(Top Banner Ad)
conductual
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học hành vi

conductual

UK: /kənˈdʌktʃuəl/ • US: /kənˈdʌktʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hành vi dựa trên hành vi mang tính hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on behavior, especially observable behavior.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên hành vi, đặc biệt là hành vi có thể quan sát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clinic uses a conductual approach to treat anxiety disorders."

    "Phòng khám sử dụng một phương pháp tiếp cận hành vi để điều trị chứng rối loạn lo âu."

  • "Conductual research has shown that positive reinforcement can be highly effective."

    "Nghiên cứu hành vi đã chỉ ra rằng củng cố tích cực có thể rất hiệu quả."

  • "The company adopted a conductual strategy to improve employee productivity."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược hành vi để cải thiện năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conduct Hành vi; cách ứng xử; đạo đức
Verb conduct Tiến hành; chỉ huy; dẫn đường
Adverb conductually Theo khía cạnh hành vi; về mặt hành vi
Adjective (Synonym) behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere
Old French
conduite
English (Root)
conduct
English (Modern)
conductual

Nguồn Gốc Của Sự Dẫn Dắt

Từ 'conductual' là một tính từ tương đối hiện đại, được xây dựng dựa trên danh từ/động từ 'conduct' (hành vi, đạo đức). Gốc Latin của nó là 'conducere', có nghĩa là "dẫn dắt cùng nhau" hoặc "tập hợp lại". Qua thời gian, nó chuyển nghĩa thành hành động quản lý bản thân hoặc thực hiện một việc gì đó. Đuôi '-ual' được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa "thuộc về hành vi".

Usage Note

Từ 'conductual' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hành vi và tâm lý học để mô tả các phương pháp, lý thuyết, hoặc can thiệp tập trung vào việc thay đổi hành vi quan sát được. Nó nhấn mạnh tính khách quan và có thể đo lường được của hành vi, khác với các phương pháp tiếp cận tập trung vào các quá trình nhận thức hoặc cảm xúc bên trong. 'Behavioral' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'conductual approach *to* therapy', 'conductual changes *in* children'. 'to' chỉ hướng tác động, 'in' chỉ phạm vi thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Khoa học/Học thuật)
  • conductual conductual science
    (Khoa học hành vi)
  • conductual conductual analysis
    (Phân tích hành vi)
  • conductual conductual patterns
    (Các mô hình hành vi)
Adjective + Noun (Y học/Tâm lý)
  • conductual conductual therapy
    (Liệu pháp hành vi)
  • conductual conductual disorders
    (Các rối loạn hành vi)
  • conductual conductual changes
    (Những thay đổi về hành vi)

Idioms

  • Conductual economics

    Kinh tế học hành vi (ngành nghiên cứu ảnh hưởng của tâm lý đến quyết định kinh tế)

    "Conductual economics suggests that humans often make irrational financial choices."

    (Kinh tế học hành vi cho thấy con người thường đưa ra những lựa chọn tài chính phi lý trí.)

  • Severe conductual issues

    Các vấn đề hành vi nghiêm trọng

    "The school consulted a specialist regarding the student’s severe conductual issues."

    (Nhà trường đã tham khảo ý kiến chuyên gia về các vấn đề hành vi nghiêm trọng của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conductual

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên hành vi, đặc biệt là hành vi có thể quan sát được.

"The clinic uses a conductual approach to treat anxiety disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's conductual guidelines are quite comprehensive.
Ồ, các hướng dẫn về hành vi của công ty khá toàn diện.
Phủ định
Hey, there isn't any conductual training offered to new employees.
Này, không có bất kỳ đào tạo về hành vi nào được cung cấp cho nhân viên mới cả.
Nghi vấn
Gosh, are conductual problems common in this workplace?
Trời ơi, các vấn đề về hành vi có phổ biến ở nơi làm việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conductual".

Chủ Nghĩa Hành Vi (Behaviorism)

Từ 'conductual' gắn liền mật thiết với ngành tâm lý học, đặc biệt là trường phái Chủ Nghĩa Hành Vi (Behaviorism). Đây là lý thuyết cho rằng tất cả hành vi được học thông qua tương tác với môi trường. Các nhà khoa học nổi tiếng như B.F. Skinner và Ivan Pavlov đã nghiên cứu sâu rộng về các khía cạnh hành vi (conductual aspects).

Quy Tắc Ứng Xử (Code of Conduct)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc và học đường, khái niệm 'conduct' (hành vi) rất quan trọng. Mọi tổ chức thường có 'Code of Conduct' (Quy tắc Ứng xử) – một bộ quy tắc chính thức định nghĩa các tiêu chuẩn hành vi (conductual standards) được chấp nhận và mong đợi từ các thành viên.