confer
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ban cho, trao tặng (một tước vị, bằng cấp, lợi ích hoặc quyền).
Definition (English Meaning)
To grant or bestow (a title, degree, benefit, or right).
Ví dụ Thực tế với 'Confer'
-
"The university conferred an honorary doctorate on the distinguished scientist."
"Trường đại học đã trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học lỗi lạc."
-
"The judge conferred with the jury before announcing the verdict."
"Thẩm phán đã hội ý với bồi thẩm đoàn trước khi tuyên án."
-
"The committee will confer a prize on the winner."
"Ủy ban sẽ trao giải cho người chiến thắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Confer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Confer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'confer' trong nghĩa này thường mang tính trang trọng, thường được sử dụng để chỉ việc ban phát chính thức hoặc có tính chất quan trọng. Nó khác với 'give' (cho) thông thường vì nó nhấn mạnh vào sự chính thức và tầm quan trọng của việc trao tặng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Confer on/upon' có nghĩa là ban cho ai cái gì. Ví dụ: 'The university conferred an honorary degree on her.' (Trường đại học đã trao bằng danh dự cho cô ấy.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Confer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.