(Top Banner Ad)
confer
C1
động từ C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

confer

UK: /kənˈfɜː(r)/ • US: /kənˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

hội ý bàn bạc trao ban cho tặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grant or bestow (a title, degree, benefit, or right).

Vietnamese Meaning

Ban cho, trao tặng (một tước vị, bằng cấp, lợi ích hoặc quyền).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university conferred an honorary doctorate on the distinguished scientist."

    "Trường đại học đã trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học lỗi lạc."

  • "The judge conferred with the jury before announcing the verdict."

    "Thẩm phán đã hội ý với bồi thẩm đoàn trước khi tuyên án."

  • "The committee will confer a prize on the winner."

    "Ủy ban sẽ trao giải cho người chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conference Hội nghị, sự bàn bạc, cuộc thảo luận
Noun conferment Sự trao tặng, sự ban cấp chính thức (thường là danh hiệu, bằng cấp)
Noun conferee Người tham gia hội nghị; người được trao tặng
Adjective conferrable Có thể được trao tặng, có thể được thảo luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre
Old French
conferer
Middle English
conferren
Modern English
confer

Nguồn gốc 'Mang đến cùng nhau'

Từ 'confer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conferre', trong đó 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' (together), và 'ferre' có nghĩa là 'mang, vác' (to carry, to bear). Nghĩa gốc là 'mang các ý tưởng hoặc vật phẩm đến cùng nhau', từ đó phát triển thành hai nghĩa chính hiện đại: 'trao tặng' (mang đến cho ai đó) và 'hội ý/bàn bạc' (mang suy nghĩ đến cùng nhau).

Usage Note

Từ 'confer' trong nghĩa này thường mang tính trang trọng, thường được sử dụng để chỉ việc ban phát chính thức hoặc có tính chất quan trọng. Nó khác với 'give' (cho) thông thường vì nó nhấn mạnh vào sự chính thức và tầm quan trọng của việc trao tặng.

Prepositions

on upon

'Confer on/upon' có nghĩa là ban cho ai cái gì. Ví dụ: 'The university conferred an honorary degree on her.' (Trường đại học đã trao bằng danh dự cho cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Meanings related to CONSULTING (Trao đổi ý kiến)
  • with confer with colleagues
    (Hội ý với các đồng nghiệp)
  • about confer about the details
    (Trao đổi ý kiến về các chi tiết)
  • briefly to confer briefly
    (Trao đổi ý kiến nhanh chóng/ngắn gọn)
Meanings related to BESTOWING (Trao tặng/Ban cho)
  • degree confer a degree
    (Trao bằng cấp (tại buổi lễ))
  • title confer a title upon someone
    (Trao danh hiệu cho ai đó)
  • honor confer the highest honor
    (Trao tặng danh dự cao quý nhất)
  • upon power conferred upon the committee
    (Quyền lực được trao cho ủy ban)

Idioms

  • confer immunity

    Ban cho quyền miễn trừ (pháp lý hoặc y tế)

    "The new vaccine is expected to confer immunity against the variant."

    (Vắc-xin mới được kỳ vọng sẽ ban cho quyền miễn dịch chống lại biến thể này.)

  • confer benefits

    Mang lại lợi ích

    "Advanced technology can confer immense benefits on society."

    (Công nghệ tiên tiến có thể mang lại những lợi ích to lớn cho xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confer

động từ
Lật mặt

Ban cho, trao tặng (một tước vị, bằng cấp, lợi ích hoặc quyền).

"The university conferred an honorary doctorate on the distinguished scientist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confer".

Lễ Trao Bằng Tốt Nghiệp (Commencement)

Trong văn hóa phương Tây, 'confer' thường gắn liền với các buổi lễ tốt nghiệp đại học (Commencement Ceremony). Đây là nghi thức trang trọng khi hiệu trưởng chính thức 'trao tặng' (confer) bằng cấp học thuật cho sinh viên, tượng trưng cho việc công nhận thành tích học tập.

Danh hiệu và Vinh dự Chính thức

Trong các hệ thống chính trị hoặc hoàng gia, 'confer' được dùng để chỉ hành động cấp trên ban tặng một danh hiệu, huân chương, hoặc quyền lực đặc biệt. Ví dụ, việc Nữ hoàng 'trao tặng' tước Hiệp sĩ cho ai đó là một hành động 'conferring' chính thức, mang tính lịch sử và xã giao cao.