(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ confer
C1

confer

động từ

Nghĩa tiếng Việt

hội ý bàn bạc trao ban cho tặng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ban cho, trao tặng (một tước vị, bằng cấp, lợi ích hoặc quyền).

Definition (English Meaning)

To grant or bestow (a title, degree, benefit, or right).

Ví dụ Thực tế với 'Confer'

  • "The university conferred an honorary doctorate on the distinguished scientist."

    "Trường đại học đã trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học lỗi lạc."

  • "The judge conferred with the jury before announcing the verdict."

    "Thẩm phán đã hội ý với bồi thẩm đoàn trước khi tuyên án."

  • "The committee will confer a prize on the winner."

    "Ủy ban sẽ trao giải cho người chiến thắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Confer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bestow(ban cho, trao tặng)
grant(cấp, ban)
consult(tham khảo ý kiến)
deliberate(cân nhắc, suy nghĩ kỹ)

Trái nghĩa (Antonyms)

withdraw(thu hồi, rút lại)
revoke(hủy bỏ)

Từ liên quan (Related Words)

conference(hội nghị)
consultation(sự tham khảo ý kiến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Học thuật Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Confer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'confer' trong nghĩa này thường mang tính trang trọng, thường được sử dụng để chỉ việc ban phát chính thức hoặc có tính chất quan trọng. Nó khác với 'give' (cho) thông thường vì nó nhấn mạnh vào sự chính thức và tầm quan trọng của việc trao tặng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on upon

'Confer on/upon' có nghĩa là ban cho ai cái gì. Ví dụ: 'The university conferred an honorary degree on her.' (Trường đại học đã trao bằng danh dự cho cô ấy.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Confer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)