(Top Banner Ad)
bestow
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Nghi lễ, Văn học

bestow

UK: /bɪˈstəʊ/ • US: /bɪˈstoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ban cho trao tặng tặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present as a gift or honor; confer.

Vietnamese Meaning

Ban cho, tặng cho, trao tặng (như một món quà hoặc vinh dự).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university bestowed an honorary degree upon her for her contributions to science."

    "Trường đại học đã trao tặng bằng danh dự cho bà vì những đóng góp của bà cho khoa học."

  • "The king bestowed knighthood on him for his bravery."

    "Nhà vua đã phong tước hiệp sĩ cho anh vì sự dũng cảm của anh."

  • "Nature has bestowed upon us a beautiful world."

    "Thiên nhiên đã ban tặng cho chúng ta một thế giới tươi đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bestow ban tặng, ban cho, trao tặng (một cách trang trọng)
Noun bestowal sự ban tặng, sự ban cho
Noun bestowment sự ban tặng, sự ban cho (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghi lễ, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bestōwian
Middle English
bestowen
Modern English
bestow

Từ 'Đặt vào một nơi' đến 'Ban tặng'

Từ 'bestow' có gốc từ tiếng Anh cổ 'bestōwian', nghĩa đen là 'đặt vào một nơi' (be- 'vào' + stōw 'nơi chốn'). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là đặt hoặc cất giữ thứ gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển một cách ẩn dụ. Khi bạn 'đặt' một món quà, danh hiệu, hoặc vinh dự 'vào' tay ai đó, bạn đang trao tặng nó. Ngày nay, 'bestow' mang ý nghĩa trang trọng của việc trao một món quà hoặc vinh dự quan trọng.

Usage Note

Từ "bestow" thường mang sắc thái trang trọng, thường dùng để nói về việc ban tặng những thứ có giá trị lớn về tinh thần hoặc vật chất, ví dụ như danh hiệu, quyền lực, ân huệ. Nó không đơn thuần chỉ là "give" mà mang ý nghĩa chính thức và trang trọng hơn. So sánh với "grant" (cấp, ban) thì "bestow" nhấn mạnh hành động trao tặng như một món quà hoặc vinh dự, còn "grant" thường liên quan đến việc cấp phép hoặc cho phép.

Prepositions

on upon

"Bestow on/upon someone" có nghĩa là ban cho ai đó cái gì. "On" và "upon" có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Bestow + Noun (Trao tặng cái gì)
  • honor bestow an honor
    (trao tặng một vinh dự)
  • title bestow a title
    (phong tặng một tước hiệu)
  • award bestow an award
    (trao tặng một giải thưởng)
  • gift bestow a gift
    (ban tặng một món quà (trang trọng))
Bestow + upon/on + Noun (Trao tặng cho ai)
  • upon bestow something upon someone
    (ban tặng cái gì cho ai đó)
  • on bestow an honor on the winner
    (trao vinh dự cho người chiến thắng)
  • graciously graciously bestow something
    (ban tặng điều gì một cách cao thượng)

Idioms

  • to bestow a knighthood upon someone

    phong tước hiệp sĩ cho ai đó

    "The King will bestow a knighthood upon the famous musician for his service to the arts."

    (Nhà vua sẽ phong tước hiệp sĩ cho nhạc sĩ nổi tiếng vì sự phục vụ của ông cho nghệ thuật.)

  • to bestow favor on/upon someone

    ban ân huệ, tỏ ra ưu ái cho ai đó

    "The goddess was said to bestow her favor upon the brave warrior."

    (Nữ thần được cho là đã ban ân huệ của mình cho người chiến binh dũng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bestow

Động từ
Lật mặt

Ban cho, tặng cho, trao tặng (như một món quà hoặc vinh dự).

"The university bestowed an honorary degree upon her for her contributions to science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestow".

Hệ thống Tước vị và Vinh danh của Anh Quốc (UK Honours System)

Ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, Vua hoặc Nữ hoàng chính thức 'bestow' (ban tặng) các tước vị (như 'Sir' hoặc 'Dame'), huy chương và các vinh dự khác cho những cá nhân có thành tích xuất sắc. Đây là một truyền thống lâu đời và các buổi lễ trao tặng rất trang trọng, thể hiện rõ nét nghĩa của từ 'bestow'.

Trao tặng Học vị trong Môi trường Học thuật

Các trường đại học thường 'bestow degrees' (trao bằng cấp) cho sinh viên trong các buổi lễ tốt nghiệp. Ngoài ra, họ còn có thể 'bestow honorary doctorates' (trao bằng tiến sĩ danh dự) cho những nhân vật nổi tiếng không phải là sinh viên nhưng có đóng góp to lớn cho xã hội. Hành động này nhấn mạnh sự trang trọng và công nhận chính thức.