(Top Banner Ad)
conflicting
C1
tính từ C1 Chung

conflicting

UK: /kənˈflɪktɪŋ/ • US: /kənˈflɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn xung đột trái ngược không nhất quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in disagreement or opposition.

Vietnamese Meaning

Mâu thuẫn, xung đột, trái ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were conflicting reports about the number of casualties."

    "Có những báo cáo mâu thuẫn về số lượng thương vong."

  • "The witnesses gave conflicting accounts of the accident."

    "Các nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn về vụ tai nạn."

  • "Conflicting loyalties can create a difficult situation."

    "Những lòng trung thành xung đột có thể tạo ra một tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột, đối chọi
Noun conflict sự mâu thuẫn, cuộc xung đột
Adjective conflicted cảm thấy mâu thuẫn (nội tâm), khó xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confligere ('con-' (cùng nhau) + 'fligere' (va chạm))
Late Middle English
conflicten
Modern English
conflicting

Nguồn Gốc Của Sự 'Va Chạm'

Từ 'conflicting' bắt nguồn từ động từ Latin 'confligere', có nghĩa là 'va chạm vào nhau'. Hãy tưởng tượng hai đội quân xung đột trên chiến trường, hoặc hai ý tưởng đối chọi nhau trong một cuộc tranh luận. Hình ảnh về sự 'va chạm' vật lý này chính là cốt lõi của từ 'conflicting', dùng để mô tả sự đối lập, mâu thuẫn không thể dung hòa giữa các ý tưởng, báo cáo hoặc cảm xúc.

Usage Note

Từ 'conflicting' thường được dùng để mô tả các ý kiến, thông tin, hoặc các yếu tố khác không tương đồng và có thể gây ra sự tranh cãi hoặc khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự đối lập hoặc không tương thích giữa các yếu tố.

Prepositions

with

Khi 'conflicting' đi với 'with', nó thường diễn tả sự mâu thuẫn hoặc xung đột với một cái gì đó khác. Ví dụ, 'His testimony was conflicting with the evidence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conflicting
  • deeply deeply conflicting
    (mâu thuẫn sâu sắc)
  • mutually mutually conflicting
    (mâu thuẫn lẫn nhau)
  • potentially potentially conflicting
    (có khả năng gây mâu thuẫn)
conflicting + Noun
  • interests conflicting interests
    (những lợi ích xung đột)
  • reports conflicting reports
    (những báo cáo mâu thuẫn)
  • emotions conflicting emotions
    (những cảm xúc trái ngược)
  • evidence conflicting evidence
    (bằng chứng mâu thuẫn)
  • advice conflicting advice
    (lời khuyên trái ngược nhau)

Idioms

  • to be torn between conflicting desires/loyalties

    bị giằng xé giữa những mong muốn/lòng trung thành đối lập nhau

    "He was torn between conflicting loyalties to his friend and his company."

    (Anh ấy bị giằng xé giữa lòng trung thành mâu thuẫn dành cho bạn mình và cho công ty.)

  • to reconcile conflicting viewpoints

    dung hòa, hòa giải các quan điểm mâu thuẫn

    "The manager's job is to reconcile the conflicting viewpoints of the team members."

    (Công việc của người quản lý là hòa giải các quan điểm mâu thuẫn của các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflicting

tính từ
Lật mặt

Mâu thuẫn, xung đột, trái ngược.

"There were conflicting reports about the number of casualties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies will be conflicting over market share in the coming year.
Hai công ty sẽ xung đột về thị phần trong năm tới.
Phủ định
Our opinions won't be conflicting because we have already reached a consensus.
Ý kiến của chúng ta sẽ không xung đột vì chúng ta đã đạt được sự đồng thuận.
Nghi vấn
Will their schedules be conflicting, making it impossible to meet?
Lịch trình của họ có xung đột không, khiến việc gặp gỡ trở nên bất khả thi?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been conflicting over the budget for weeks.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ mâu thuẫn về ngân sách trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, the neighboring countries won't have been conflicting over the water resources for very long, as they will have reached an agreement.
Đến tháng tới, các quốc gia láng giềng sẽ không còn xung đột về tài nguyên nước trong một thời gian dài nữa, vì họ sẽ đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Will the two companies have been conflicting over the patent rights for years before the lawsuit is settled?
Liệu hai công ty sẽ xung đột về quyền bằng sáng chế trong nhiều năm trước khi vụ kiện được giải quyết?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflicting reports will make it difficult to reach a conclusion.
Những báo cáo mâu thuẫn sẽ gây khó khăn cho việc đi đến kết luận.
Phủ định
The evidence isn't going to be conflicting; it will all support the same theory.
Bằng chứng sẽ không mâu thuẫn; tất cả sẽ hỗ trợ cùng một lý thuyết.
Nghi vấn
Will the expert opinions be conflicting during the trial?
Liệu các ý kiến của chuyên gia có mâu thuẫn trong phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflicting".

Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)

Trong văn hóa làm việc và pháp luật phương Tây, 'xung đột lợi ích' là một khái niệm rất nghiêm túc. Đây là tình huống một cá nhân có những lợi ích mâu thuẫn (conflicting interests) giữa tư lợi cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp, có thể dẫn đến quyết định thiếu công tâm. Các cá nhân bắt buộc phải công khai và giải quyết những xung đột này để đảm bảo sự công bằng, chẳng hạn như một bác sĩ không nên kê đơn thuốc từ công ty dược mà họ có cổ phần.

Mâu thuẫn Nhận thức (Cognitive Dissonance)

Đây là một khái niệm nổi tiếng trong tâm lý học, mô tả sự khó chịu về tinh thần khi một người nắm giữ hai hay nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn (conflicting beliefs). Ví dụ, một người yêu động vật nhưng lại ăn thịt. Để giảm bớt sự mâu thuẫn này, họ có thể thay đổi hành vi (trở thành người ăn chay) hoặc thay đổi niềm tin (cho rằng việc ăn thịt là cần thiết cho sức khỏe).