(Top Banner Ad)
confronting
C1
Tính từ C1 Tổng quát

confronting

UK: /kənˈfrʌntɪŋ/ • US: /kənˈfrʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đối diện đương đầu chạm trán đối mặt với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing with something difficult or unpleasant in a brave and determined way.

Vietnamese Meaning

Đối diện với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu một cách dũng cảm và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found the task confronting but ultimately rewarding."

    "Cô ấy thấy nhiệm vụ này khó khăn nhưng cuối cùng lại rất đáng giá."

  • "The country is confronting a serious economic crisis."

    "Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng."

  • "She is confronting her fears by taking flying lessons."

    "Cô ấy đang đối mặt với nỗi sợ hãi của mình bằng cách tham gia các lớp học bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confront đối mặt, đương đầu
Noun confrontation sự đối đầu, cuộc chạm trán
Adjective confrontational hiếu chiến, thích đối đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confrons, confrontere
Old French
confronter
English
confront
English
confronting

Gốc Gác của 'Confronting'

Từ 'confronting' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'confrons, confrontere', có nghĩa là 'đối mặt'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'confronter'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là đứng đối diện ai đó, nhưng theo thời gian, nó phát triển thêm ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc đối đầu hoặc đương đầu với một vấn đề khó khăn.

Usage Note

"Confronting" thường được dùng để miêu tả một tình huống, vấn đề hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm để giải quyết. Nó nhấn mạnh tính chất thử thách và sự cần thiết phải đối mặt trực tiếp với khó khăn. Khác với "challenging" (mang tính thử thách nhưng có thể kích thích sự hứng thú), "confronting" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khó chịu hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Prepositions

with by

"Confronting with" thường được sử dụng để chỉ việc đối diện với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "Confronting with the harsh reality". "Confronting by" ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ việc bị đối mặt bởi một lực lượng hoặc yếu tố nào đó. Ví dụ: "Confronting by poverty".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confronting
  • deeply deeply confronting
    (vô cùng khó khăn để đối mặt)
  • personally personally confronting
    (mang tính chất đối đầu cá nhân)
  • emotionally emotionally confronting
    (gây xúc động mạnh, khó đối diện về mặt cảm xúc)
Verb + confronting
  • find find something confronting
    (thấy điều gì đó khó đối mặt)
  • be be confronting
    (mang tính đối đầu, gây khó chịu)
  • face face a confronting situation
    (đối mặt với một tình huống khó khăn)

Idioms

  • face the music

    chấp nhận hậu quả

    "He has to face the music for his actions."

    (Anh ta phải chấp nhận hậu quả cho những hành động của mình.)

  • bite the bullet

    cắn răng chịu đựng

    "I didn't want to go to the dentist, but I had to bite the bullet."

    (Tôi không muốn đi nha sĩ, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confronting

Tính từ
Lật mặt

Đối diện với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu một cách dũng cảm và quyết tâm.

"She found the task confronting but ultimately rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, confronting his past traumas, he finally started to heal.
Thẳng thắn mà nói, đối mặt với những chấn thương trong quá khứ, anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu lành lại.
Phủ định
Instead of confronting the issue directly, he chose to avoid it, and the problem only worsened.
Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, anh ấy chọn cách né tránh, và vấn đề chỉ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Having considered all options, are you confronting him about the mistake, or will you let it slide?
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, bạn sẽ đối mặt với anh ấy về lỗi lầm, hay bạn sẽ bỏ qua nó?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, we will have confronted every possible obstacle.
Vào thời điểm dự án đến hạn, chúng ta sẽ đối mặt với mọi trở ngại có thể.
Phủ định
By the end of the week, she won't have confronted her fear of public speaking.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ chưa đối mặt với nỗi sợ nói trước công chúng của mình.
Nghi vấn
Will they have confronted the issue by the time the meeting starts?
Liệu họ đã đối mặt với vấn đề này trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confronting".

Đối Diện với Sự Thật Khó Khăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối diện trực tiếp với các vấn đề và sự thật khó khăn được coi là một đức tính. Mặc dù có thể gây khó chịu, nhưng nó được xem là cần thiết để giải quyết vấn đề và tiến lên phía trước. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa Á Đông, nơi sự hòa thuận và tránh xung đột thường được ưu tiên hơn.