(Top Banner Ad)
daunting
C1
adjective C1 Tổng quát

daunting

UK: /ˈdɔːn.tɪŋ/ • US: /ˈdɔːn.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng sợ làm nản lòng gây khiếp sợ khó khăn đến mức làm nản lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeming difficult to deal with in prospect; intimidating.

Vietnamese Meaning

Có vẻ khó khăn để đối phó trong tương lai; làm nản lòng, đáng sợ, gây khiếp sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is a daunting challenge."

    "Leo núi Everest là một thử thách đáng sợ."

  • "The amount of homework she had to do was quite daunting."

    "Lượng bài tập về nhà mà cô ấy phải làm khá là đáng sợ."

  • "The country is confronted by the daunting prospect of mass unemployment."

    "Đất nước đang phải đối mặt với viễn cảnh đáng sợ của tình trạng thất nghiệp hàng loạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb daunt làm nản lòng, làm nản chí, đe dọa
Adjective daunting gây nản lòng, khó khăn, đáng sợ
Adverb dauntingly một cách nản lòng, một cách đáng sợ
Adjective undaunted không nản lòng, không nao núng, can trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂-
Latin
domitāre
Old French
donter
Middle English
daunten
Modern English
daunt -> daunting

Thuần hóa một con thú hoang

Từ 'daunting' có gốc từ tiếng Latin 'domitāre', nghĩa là 'thuần hóa' hoặc 'chế ngự'. Hãy tưởng tượng việc phải thuần hóa một con sư tử hoang dã. Công việc đó thật đáng sợ và làm nản lòng, phải không? Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển từ việc 'thuần hóa' một con vật sang việc 'thuần hóa' tinh thần của một người. Vì vậy, một nhiệm vụ 'daunting' là một nhiệm vụ khó khăn đến mức nó dường như chế ngự và làm bạn nhụt chí.

Usage Note

Từ 'daunting' thường được sử dụng để mô tả một nhiệm vụ, thử thách hoặc tình huống có vẻ khó khăn, đáng sợ đến mức có thể khiến ai đó cảm thấy thiếu tự tin hoặc muốn từ bỏ. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn mang ý nghĩa về sự 'đáng sợ' hoặc 'gây choáng ngợp'. So với 'difficult' (khó khăn), 'daunting' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ một mức độ khó khăn cao hơn và có khả năng làm nản lòng người thực hiện. Ví dụ, 'difficult task' chỉ một nhiệm vụ khó, trong khi 'daunting task' gợi ý một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn và có khả năng khiến người ta cảm thấy bị đe dọa.

Prepositions

at for to

Các giới từ 'at', 'for', và 'to' có thể đi kèm với 'daunting' trong các cụm từ cụ thể, nhưng chúng không trực tiếp đi sau tính từ 'daunting'. Thay vào đó, chúng thường liên kết với danh từ hoặc cụm động từ theo sau 'daunting'.
- 'Daunting at': Cụm từ này hiếm khi được sử dụng một cách trực tiếp sau 'daunting'.
- 'Daunting for': Diễn tả một cái gì đó là đáng sợ hoặc khó khăn đối với ai đó. Ví dụ: "The task seemed daunting for the inexperienced team."
- 'Daunting to': Diễn tả một cái gì đó là đáng sợ hoặc khó khăn đối với ai đó. Ví dụ: "The prospect of public speaking was daunting to her."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daunting
  • find something daunting
    (thấy việc gì đó khó khăn, nản lòng)
  • seem daunting
    (trông có vẻ khó khăn, có vẻ nản lòng)
  • face a daunting challenge
    (đối mặt với một thử thách khó khăn)
Adjective + daunting
  • particularly daunting
    (đặc biệt khó khăn/nản lòng)
  • rather daunting
    (khá là nản lòng)
  • incredibly daunting
    (cực kỳ khó khăn, khó không tưởng)
daunting + Noun
  • daunting task
    (một nhiệm vụ khó khăn, gây nản chí)
  • daunting challenge
    (một thử thách lớn, khó nhằn)
  • daunting prospect
    (một viễn cảnh đáng e ngại)

Idioms

  • face the daunting task of...

    Đối mặt với nhiệm vụ cực kỳ khó khăn là...

    "After the storm, residents faced the daunting task of rebuilding their homes."

    (Sau cơn bão, người dân đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là xây dựng lại nhà cửa.)

  • nothing short of daunting

    Hoàn toàn, thực sự rất nản lòng/khó khăn (cách nói nhấn mạnh).

    "The scale of the project was nothing short of daunting."

    (Quy mô của dự án thực sự rất nản lòng.)

  • a daunting prospect

    Một viễn cảnh, một khả năng trong tương lai có vẻ rất khó khăn và đáng sợ.

    "Moving to a new country alone is a daunting prospect for many people."

    (Việc một mình chuyển đến một đất nước mới là một viễn cảnh đáng e ngại đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daunting

adjective
Lật mặt

Có vẻ khó khăn để đối phó trong tương lai; làm nản lòng, đáng sợ, gây khiếp sợ.

"Climbing Mount Everest is a daunting challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheer volume of work was daunting: it required meticulous planning and unwavering focus.
Khối lượng công việc lớn là điều đáng sợ: nó đòi hỏi lập kế hoạch tỉ mỉ và sự tập trung không ngừng.
Phủ định
The task wasn't daunting to her: she had years of experience and a clear strategy.
Nhiệm vụ không hề đáng sợ đối với cô ấy: cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm và một chiến lược rõ ràng.
Nghi vấn
Was the prospect of public speaking daunting: did it fill you with anxiety and self-doubt?
Viễn cảnh diễn thuyết trước công chúng có đáng sợ không: nó có khiến bạn lo lắng và nghi ngờ bản thân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final exam, a daunting challenge for many, is worth 50% of the final grade.
Bài kiểm tra cuối kỳ, một thử thách khó khăn đối với nhiều người, chiếm 50% điểm cuối cùng.
Phủ định
Learning a new language isn't always daunting, but certain aspects, like mastering irregular verbs, can be.
Học một ngôn ngữ mới không phải lúc nào cũng khó khăn, nhưng một số khía cạnh nhất định, như làm chủ các động từ bất quy tắc, có thể là.
Nghi vấn
Considering the amount of preparation needed, is the task really that daunting, or are you just overthinking it?
Xét đến lượng chuẩn bị cần thiết, nhiệm vụ có thực sự khó khăn đến vậy, hay bạn chỉ đang suy nghĩ quá nhiều về nó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prospect of speaking in public is daunting to many people.
Viễn cảnh phát biểu trước công chúng là điều đáng sợ đối với nhiều người.
Phủ định
The long exam was not daunting to the well-prepared student.
Bài kiểm tra dài không gây nản lòng cho học sinh đã chuẩn bị kỹ càng.
Nghi vấn
Is the task of learning a new language daunting to you?
Việc học một ngôn ngữ mới có đáng sợ đối với bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The task had seemed daunting at first, but she had successfully completed it.
Nhiệm vụ ban đầu có vẻ khó khăn, nhưng cô ấy đã hoàn thành nó thành công.
Phủ định
He had not thought the challenge would be so daunting until he tried it himself.
Anh ấy đã không nghĩ rằng thử thách sẽ khó khăn đến vậy cho đến khi tự mình thử.
Nghi vấn
Had the prospect of facing the daunting climb deterred them from attempting the summit?
Viễn cảnh phải đối mặt với việc leo núi khó khăn đã ngăn cản họ cố gắng lên đỉnh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daunting".

Hành trình của Người hùng (The Hero's Journey)

Trong văn hóa kể chuyện phương Tây, từ phim ảnh đến tiểu thuyết, nhân vật chính (người hùng) hầu như luôn phải đối mặt với một 'daunting task' (nhiệm vụ khó khăn). Việc vượt qua thử thách cam go này là một phần cốt lõi để phát triển nhân vật, biến họ từ người bình thường thành anh hùng. Khái niệm này ăn sâu vào cách người phương Tây nhìn nhận sự trưởng thành và thành công.

Hội chứng Kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Trong văn hóa công sở và học thuật hiện đại, nhiều người thành công thường cảm thấy các trách nhiệm mới rất 'daunting'. Họ mắc phải 'Hội chứng Kẻ mạo danh', luôn lo sợ mình không tài giỏi như mọi người nghĩ và sẽ bị 'phát hiện'. Từ 'daunting' diễn tả hoàn hảo cảm giác choáng ngợp và áp lực nội tâm này.