(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ congestion aggravation
C1

congestion aggravation

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng tắc nghẽn trở nên trầm trọng hơn sự gia tăng mức độ tắc nghẽn tắc nghẽn ngày càng tồi tệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Congestion aggravation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự làm trầm trọng thêm hoặc gia tăng mức độ tắc nghẽn.

Definition (English Meaning)

The worsening or increase in the level of congestion.

Ví dụ Thực tế với 'Congestion aggravation'

  • "The road closure led to significant congestion aggravation on the surrounding streets."

    "Việc đóng đường dẫn đến sự tắc nghẽn giao thông gia tăng đáng kể trên các tuyến phố xung quanh."

  • "The accident caused a major congestion aggravation on the highway."

    "Vụ tai nạn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng hơn trên đường cao tốc."

  • "The construction work is expected to lead to further congestion aggravation in the area."

    "Công trình xây dựng dự kiến sẽ dẫn đến tình trạng tắc nghẽn gia tăng hơn nữa trong khu vực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Congestion aggravation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: congestion, aggravation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

worsening congestion(tắc nghẽn trở nên tồi tệ hơn)
increased congestion(tắc nghẽn gia tăng)

Trái nghĩa (Antonyms)

congestion relief(giảm tắc nghẽn)
congestion reduction(giảm thiểu tắc nghẽn)

Từ liên quan (Related Words)

gridlock(tắc nghẽn hoàn toàn)
bottleneck(điểm nghẽn)
traffic jam(ùn tắc giao thông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông/Y tế (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Congestion aggravation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Congestion" (tắc nghẽn) có thể áp dụng cho giao thông, hệ hô hấp (trong y học), hoặc dữ liệu (trong công nghệ thông tin). "Aggravation" (sự làm trầm trọng) chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Vì vậy, cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống tắc nghẽn trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: 'The rain caused further congestion aggravation.' So sánh với 'traffic jam', cụm từ này nhấn mạnh sự gia tăng của tình trạng tắc nghẽn, thay vì chỉ đơn thuần mô tả tình trạng tắc nghẽn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

"Aggravation of congestion": Sự làm trầm trọng thêm của tắc nghẽn. Ví dụ: 'The aggravation of congestion in the city center is a major concern.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Congestion aggravation'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the congestion in the city is terrible today.
Ôi, sự tắc nghẽn ở thành phố hôm nay thật kinh khủng.
Phủ định
Alas, the aggravation of his injury wasn't avoided.
Than ôi, sự trầm trọng thêm của vết thương của anh ấy đã không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Wow, is that more congestion up ahead?
Ồ, phía trước có thêm tắc đường nữa sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)