(Top Banner Ad)
gridlock
C1
noun C1 Giao thông, Chính trị, Kinh tế

gridlock

UK: /ˈɡrɪd.lɒk/ • US: /ˈɡrɪd.lɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng tình trạng tê liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which no movement is possible; a traffic jam affecting a whole network of roads; a situation in which agreement in a negotiation seems impossible.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bế tắc; tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới đường xá; tình huống mà sự đồng thuận trong đàm phán dường như là không thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was in complete gridlock after the snowstorm."

    "Thành phố hoàn toàn rơi vào bế tắc sau trận bão tuyết."

  • "The negotiations reached a gridlock after weeks of talks."

    "Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc sau nhiều tuần thảo luận."

  • "Political gridlock is preventing the government from passing important legislation."

    "Bế tắc chính trị đang cản trở chính phủ thông qua các luật quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gridlock tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng; sự bế tắc (thường trong chính trị)
Verb gridlock gây ra tình trạng ùn tắc/bế tắc; làm cho tắc nghẽn hoàn toàn
Adjective gridlocked bị ùn tắc hoàn toàn; rơi vào tình trạng bế tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
grid
English
lock
English (coined ~1970s)
gridlock

Nguồn gốc của 'gridlock'

'Gridlock' là một từ ghép tiếng Anh tương đối mới, xuất hiện vào khoảng những năm 1970 ở Hoa Kỳ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'grid' (lưới, mạng lưới đường phố) và 'lock' (khóa, tắc nghẽn). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả một tình trạng giao thông cực đoan mà ở đó toàn bộ mạng lưới đường phố bị tắc nghẽn hoàn toàn, không một phương tiện nào có thể di chuyển, giống như bị 'khóa' lại trên một 'lưới' đường.

Usage Note

Từ 'gridlock' thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông tê liệt do quá nhiều xe cộ, hoặc tình huống bế tắc trong chính trị hoặc đàm phán khi các bên không thể đạt được thỏa thuận. Khác với 'traffic jam' chỉ tình trạng tắc nghẽn cục bộ, 'gridlock' ám chỉ sự tê liệt trên diện rộng.

Prepositions

in during

'in gridlock' mô tả trạng thái bị mắc kẹt trong tình trạng bế tắc. 'during gridlock' mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian bế tắc diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gridlock
  • severe severe gridlock
    (ùn tắc giao thông nghiêm trọng)
  • total total gridlock
    (ùn tắc hoàn toàn, tắc nghẽn triệt để)
  • political political gridlock
    (bế tắc chính trị)
Verb + gridlock
  • cause cause gridlock
    (gây ra ùn tắc/bế tắc)
  • break break gridlock
    (phá vỡ tình trạng bế tắc)
  • end end gridlock
    (chấm dứt tình trạng bế tắc)

Idioms

  • Political gridlock

    Tình trạng bế tắc chính trị; không thể ra quyết định vì bất đồng hoặc sự đối kháng của các bên

    "The country is suffering from political gridlock, preventing any new laws from being passed."

    (Đất nước đang chịu cảnh bế tắc chính trị, ngăn cản việc thông qua bất kỳ luật mới nào.)

  • Break the gridlock

    Phá vỡ thế bế tắc; tìm ra giải pháp cho một tình huống khó khăn, đình trệ

    "Negotiators are trying to break the gridlock over the budget."

    (Các nhà đàm phán đang cố gắng phá vỡ thế bế tắc về ngân sách.)

  • Face gridlock

    Đối mặt với tình trạng ùn tắc hoặc bế tắc

    "Commuters often face gridlock during rush hour in the city center."

    (Người đi làm thường xuyên đối mặt với ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gridlock

noun
Lật mặt

Tình trạng bế tắc; tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới đường xá; tình huống mà sự đồng thuận trong đàm phán dường như là không thể.

"The city was in complete gridlock after the snowstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden snowstorm caused a gridlock on the highway.
Trận bão tuyết bất ngờ gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trên đường cao tốc.
Phủ định
The new traffic plan did not prevent the gridlock during rush hour.
Kế hoạch giao thông mới đã không ngăn chặn được tình trạng tắc nghẽn trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Did the accident cause a gridlock that lasted for hours?
Vụ tai nạn có gây ra tình trạng tắc nghẽn kéo dài hàng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gridlock".

Biểu tượng của các vấn đề đô thị và chính trị

'Gridlock' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho các vấn đề dai dẳng trong xã hội hiện đại. Ở các thành phố lớn, nó gợi lên hình ảnh quy hoạch đô thị kém hiệu quả và cơ sở hạ tầng giao thông quá tải. Trong lĩnh vực chính trị, nó phản ánh sự chia rẽ sâu sắc và sự thiếu khả năng hợp tác giữa các bên, dẫn đến đình trệ công việc lập pháp và quản lý.

Nguồn gốc từ giao thông và sự mở rộng ý nghĩa

Mặc dù bắt nguồn từ lĩnh vực giao thông ở các đô thị lớn của Mỹ, đặc biệt là New York vào thập niên 1970, nghĩa của 'gridlock' nhanh chóng được mở rộng sang các lĩnh vực khác. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ tình huống nào mà các bên liên quan không thể đạt được sự đồng thuận hoặc tiến bộ, dù là trong kinh doanh, đàm phán hay các vấn đề cá nhân.