(Top Banner Ad)
conscript
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị

conscript

UK: /kənˈskrɪpt/ • US: /ˈkɑːn.skrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

tân binh bị bắt lính lính nghĩa vụ (bắt buộc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person compulsorily enlisted for military service.

Vietnamese Meaning

Một người bị bắt buộc nhập ngũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a conscript in the army."

    "Anh ấy là một tân binh bị cưỡng bức nhập ngũ."

  • "The country's army relies heavily on conscripts."

    "Quân đội của quốc gia này phụ thuộc nhiều vào lính nghĩa vụ."

  • "He refused to be conscripted and fled the country."

    "Anh ấy từ chối bị cưỡng bức nhập ngũ và đã trốn khỏi đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscript lính nghĩa vụ, người bị gọi nhập ngũ
Verb conscript gọi nhập ngũ, bắt lính
Noun conscription chế độ quân dịch, sự gọi nhập ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscribere
Latin
conscriptus
English
conscript

Viết Tên Vào Danh Sách

Từ 'conscript' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscribere', có nghĩa là 'viết cùng nhau' ('con-' là 'cùng nhau', 'scribere' là 'viết'). Ở La Mã cổ đại, khi cần tuyển quân, các quan chức sẽ lập một danh sách và 'viết tên của những người đàn ông được chọn vào cùng nhau'. Hành động ghi tên vào danh sách quân dịch này chính là gốc rễ của từ 'conscript' ngày nay.

Usage Note

Danh từ 'conscript' chỉ người bị cưỡng bức nhập ngũ, thường trong thời chiến hoặc khi lực lượng quân đội cần được tăng cường nhanh chóng. Nó mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh sự ép buộc thay vì tình nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscript
  • be be conscripted into the army
    (bị gọi nhập ngũ vào quân đội)
  • train train new conscripts
    (huấn luyện tân binh / lính mới)
Adjective + conscript
  • a reluctant a reluctant conscript
    (một người lính nghĩa vụ miễn cưỡng)
  • a young a young conscript
    (một người lính nghĩa vụ trẻ tuổi)
Noun + conscript
  • conscript a conscript army
    (một đội quân gồm lính nghĩa vụ)
  • conscript a conscript soldier
    (một người lính nghĩa vụ)

Idioms

  • a conscript to a cause

    (Nghĩa bóng) Người bị lôi kéo vào một sự nghiệp hoặc lý tưởng một cách không tự nguyện.

    "He felt like a conscript to the family business, forced to join against his will."

    (Anh ấy cảm thấy mình như bị ép buộc phải theo nghiệp kinh doanh của gia đình, tham gia một cách trái với ý muốn.)

  • to join the conscript army of...

    (Nghĩa bóng) Gia nhập vào hàng ngũ đông đảo của một nhóm người nào đó, thường là do hoàn cảnh bắt buộc.

    "After the factory closed, thousands joined the conscript army of the unemployed."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, hàng ngàn người đã gia nhập vào đội quân thất nghiệp đông đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscript

noun
Lật mặt

Một người bị bắt buộc nhập ngũ.

"He was a conscript in the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will conscript new recruits as soon as the war escalates.
Quân đội sẽ trưng binh tân binh ngay khi chiến tranh leo thang.
Phủ định
Although many young men tried to avoid it, they couldn't escape being conscripted into the army.
Mặc dù nhiều thanh niên cố gắng trốn tránh, họ không thể thoát khỏi việc bị tòng quân.
Nghi vấn
If the government decides to conscript citizens, will there be mass protests?
Nếu chính phủ quyết định trưng binh công dân, liệu có các cuộc biểu tình lớn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army decided to conscript young men: this action was unpopular.
Quân đội quyết định tòng quân những thanh niên trẻ: hành động này không được ưa chuộng.
Phủ định
The government did not conscript women: it was deemed too controversial.
Chính phủ đã không tòng quân phụ nữ: điều này được cho là quá gây tranh cãi.
Nghi vấn
Will they conscript individuals over 30: this would affect many families?
Liệu họ có tòng quân những người trên 30 tuổi không: điều này sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much debate, the government decided to conscript young men, believing it was the only way to bolster the army.
Sau nhiều tranh luận, chính phủ quyết định tòng quân những thanh niên trẻ, tin rằng đó là cách duy nhất để tăng cường quân đội.
Phủ định
They did not conscript anyone under the age of eighteen, considering it a violation of international law, and they focused on voluntary enlistments instead.
Họ không tòng quân bất kỳ ai dưới mười tám tuổi, coi đó là vi phạm luật pháp quốc tế và thay vào đó tập trung vào việc nhập ngũ tự nguyện.
Nghi vấn
Considering the public outcry, will they conscript more soldiers, or will they seek alternative solutions to the manpower shortage?
Xét đến phản ứng dữ dội của công chúng, liệu họ sẽ tòng quân thêm binh lính, hay họ sẽ tìm kiếm các giải pháp thay thế cho tình trạng thiếu nhân lực?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government conscripted more people, the army would be much larger.
Nếu chính phủ trưng dụng thêm người, quân đội sẽ lớn mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If they didn't conscript young men against their will, the recruitment numbers wouldn't drop so dramatically.
Nếu họ không tòng quân những thanh niên trái với ý muốn, số lượng tuyển mộ sẽ không giảm mạnh như vậy.
Nghi vấn
Would he resist if they tried to conscript him?
Liệu anh ấy có chống cự nếu họ cố gắng tòng quân anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscript".

Chế độ Quân dịch và Chiến tranh Việt Nam

Tại Hoa Kỳ, chế độ quân dịch (được gọi là 'the draft') đã được sử dụng để tuyển quân cho Chiến tranh Việt Nam. Việc bắt buộc thanh niên nhập ngũ để tham chiến đã gây ra nhiều tranh cãi và dẫn đến các phong trào phản đối chiến tranh quy mô lớn trên khắp đất nước vào những năm 1960 và 1970.

Nghĩa vụ Quân sự trên Thế giới

Nhiều quốc gia trên thế giới như Hàn Quốc, Israel, Singapore và Thụy Sĩ vẫn duy trì chế độ quân dịch bắt buộc đối với công dân của họ. Ở những nước này, việc phục vụ trong quân đội được coi là một nghĩa vụ và là một phần quan trọng trong quá trình trưởng thành của một công dân, khác với các quốc gia có quân đội hoàn toàn tình nguyện như Anh hay Mỹ hiện nay.