conscript
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person compulsorily enlisted for military service.
Vietnamese Meaning
Một người bị bắt buộc nhập ngũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a conscript in the army."
"Anh ấy là một tân binh bị cưỡng bức nhập ngũ."
-
"The country's army relies heavily on conscripts."
"Quân đội của quốc gia này phụ thuộc nhiều vào lính nghĩa vụ."
-
"He refused to be conscripted and fled the country."
"Anh ấy từ chối bị cưỡng bức nhập ngũ và đã trốn khỏi đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conscript | lính nghĩa vụ, người bị gọi nhập ngũ |
| Verb | conscript | gọi nhập ngũ, bắt lính |
| Noun | conscription | chế độ quân dịch, sự gọi nhập ngũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'conscript' chỉ người bị cưỡng bức nhập ngũ, thường trong thời chiến hoặc khi lực lượng quân đội cần được tăng cường nhanh chóng. Nó mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh sự ép buộc thay vì tình nguyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be conscripted into the army (bị gọi nhập ngũ vào quân đội)
-
train train new conscripts (huấn luyện tân binh / lính mới)
-
a reluctant a reluctant conscript (một người lính nghĩa vụ miễn cưỡng)
-
a young a young conscript (một người lính nghĩa vụ trẻ tuổi)
-
conscript a conscript army (một đội quân gồm lính nghĩa vụ)
-
conscript a conscript soldier (một người lính nghĩa vụ)
Idioms
-
a conscript to a cause
(Nghĩa bóng) Người bị lôi kéo vào một sự nghiệp hoặc lý tưởng một cách không tự nguyện.
"He felt like a conscript to the family business, forced to join against his will."
(Anh ấy cảm thấy mình như bị ép buộc phải theo nghiệp kinh doanh của gia đình, tham gia một cách trái với ý muốn.)
-
to join the conscript army of...
(Nghĩa bóng) Gia nhập vào hàng ngũ đông đảo của một nhóm người nào đó, thường là do hoàn cảnh bắt buộc.
"After the factory closed, thousands joined the conscript army of the unemployed."
(Sau khi nhà máy đóng cửa, hàng ngàn người đã gia nhập vào đội quân thất nghiệp đông đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscript
nounMột người bị bắt buộc nhập ngũ.
"He was a conscript in the army."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army will conscript new recruits as soon as the war escalates. |
Quân đội sẽ trưng binh tân binh ngay khi chiến tranh leo thang. |
| Phủ định | Although many young men tried to avoid it, they couldn't escape being conscripted into the army. |
Mặc dù nhiều thanh niên cố gắng trốn tránh, họ không thể thoát khỏi việc bị tòng quân. |
| Nghi vấn | If the government decides to conscript citizens, will there be mass protests? |
Nếu chính phủ quyết định trưng binh công dân, liệu có các cuộc biểu tình lớn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army decided to conscript young men: this action was unpopular. |
Quân đội quyết định tòng quân những thanh niên trẻ: hành động này không được ưa chuộng. |
| Phủ định | The government did not conscript women: it was deemed too controversial. |
Chính phủ đã không tòng quân phụ nữ: điều này được cho là quá gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will they conscript individuals over 30: this would affect many families? |
Liệu họ có tòng quân những người trên 30 tuổi không: điều này sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much debate, the government decided to conscript young men, believing it was the only way to bolster the army. |
Sau nhiều tranh luận, chính phủ quyết định tòng quân những thanh niên trẻ, tin rằng đó là cách duy nhất để tăng cường quân đội. |
| Phủ định | They did not conscript anyone under the age of eighteen, considering it a violation of international law, and they focused on voluntary enlistments instead. |
Họ không tòng quân bất kỳ ai dưới mười tám tuổi, coi đó là vi phạm luật pháp quốc tế và thay vào đó tập trung vào việc nhập ngũ tự nguyện. |
| Nghi vấn | Considering the public outcry, will they conscript more soldiers, or will they seek alternative solutions to the manpower shortage? |
Xét đến phản ứng dữ dội của công chúng, liệu họ sẽ tòng quân thêm binh lính, hay họ sẽ tìm kiếm các giải pháp thay thế cho tình trạng thiếu nhân lực? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government conscripted more people, the army would be much larger. |
Nếu chính phủ trưng dụng thêm người, quân đội sẽ lớn mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If they didn't conscript young men against their will, the recruitment numbers wouldn't drop so dramatically. |
Nếu họ không tòng quân những thanh niên trái với ý muốn, số lượng tuyển mộ sẽ không giảm mạnh như vậy. |
| Nghi vấn | Would he resist if they tried to conscript him? |
Liệu anh ấy có chống cự nếu họ cố gắng tòng quân anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscript".
