(Top Banner Ad)
compulsorily
C1
Adverb C1 Luật pháp, Quản lý, Xã hội

compulsorily

UK: /kəmˈpʌlsərəli/ • US: /kəmˈpʌlsərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bắt buộc có tính bắt buộc cưỡng chế theo luật định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a compulsory manner; by requirement; obligatorily.

Vietnamese Meaning

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu; có tính chất cưỡng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All children in this country must attend school compulsorily until the age of 16."

    "Tất cả trẻ em ở quốc gia này phải đến trường một cách bắt buộc cho đến năm 16 tuổi."

  • "Employees are compulsorily enrolled in the company's pension scheme."

    "Nhân viên được đăng ký một cách bắt buộc vào chương trình lương hưu của công ty."

  • "Wearing seatbelts is compulsorily required by law."

    "Thắt dây an toàn là yêu cầu bắt buộc theo luật định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel buộc, ép buộc, bắt phải
Noun compulsion sự ép buộc; sự thôi thúc không thể cưỡng lại
Adjective compulsive có tính ép buộc, khó kiểm soát, không thể kiềm chế
Adjective compulsory bắt buộc, ép buộc (theo luật lệ hoặc quy định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + pellere ('to drive')
Latin
compellere ('to drive together, to compel')
Late Latin
compulsorius ('having a compelling nature')
English
compulsory
English
compulsorily

Nguồn Gốc từ 'Lái Xe Chung'

Gốc Latin của từ này là 'compellere', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'pellere' (lái, đẩy). Hãy tưởng tượng việc lùa một đàn cừu vào chuồng – bạn đang 'lái chúng lại với nhau'. Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển thành nghĩa bóng là 'dồn' hoặc 'đẩy' ai đó làm một việc gì đó, dẫn đến ý nghĩa 'ép buộc' như ngày nay. Vì vậy, 'compulsorily' có nghĩa là làm một việc gì đó theo cách bị ép buộc.

Usage Note

Từ 'compulsorily' diễn tả hành động hoặc sự việc gì đó phải được thực hiện do luật pháp, quy định, hoặc yêu cầu. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không có sự lựa chọn nào khác. So với các từ như 'obligatorily' (bắt buộc) và 'necessarily' (cần thiết), 'compulsorily' mang tính chất chính thức và pháp lý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + compulsorily
  • retire compulsorily
    (nghỉ hưu bắt buộc (thường do đến tuổi quy định))
  • acquire compulsorily
    (thu hồi bắt buộc (thường là đất đai, tài sản))
  • enforce compulsorily
    (thi hành/thực thi một cách bắt buộc)
  • detain compulsorily
    (giam giữ bắt buộc (theo lệnh pháp lý))

Idioms

  • to be compulsorily retired

    bị buộc phải nghỉ hưu, thường là do đến tuổi quy định của pháp luật hoặc công ty.

    "In many countries, civil servants are compulsorily retired at the age of 65."

    (Ở nhiều quốc gia, công chức bị cho nghỉ hưu bắt buộc ở tuổi 65.)

  • to be compulsorily enlisted

    bị bắt buộc nhập ngũ; bị gọi đi nghĩa vụ quân sự.

    "During the war, all healthy young men were compulsorily enlisted in the army."

    (Trong thời chiến, tất cả nam thanh niên khỏe mạnh đều bị bắt buộc nhập ngũ.)

  • to be compulsorily relocated

    bị buộc phải di dời, tái định cư đến một nơi khác, thường do các dự án phát triển lớn.

    "The villagers were compulsorily relocated to make way for the new reservoir."

    (Dân làng đã bị buộc phải di dời để nhường chỗ cho hồ chứa nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsorily

Adverb
Lật mặt

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu; có tính chất cưỡng chế.

"All children in this country must attend school compulsorily until the age of 16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must attend the flag ceremony compulsorily.
Học sinh phải tham dự lễ chào cờ một cách bắt buộc.
Phủ định
Students don't have to attend extra classes compulsorily; it's optional.
Học sinh không bắt buộc phải tham gia các lớp học thêm; nó là tùy chọn.
Nghi vấn
Do we have to wear uniforms compulsorily every day?
Chúng ta có phải mặc đồng phục bắt buộc mỗi ngày không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must attend the assembly compulsorily, mustn't they?
Học sinh phải tham dự buổi tập trung bắt buộc, đúng không?
Phủ định
You aren't required to submit the form compulsorily, are you?
Bạn không bắt buộc phải nộp đơn, phải không?
Nghi vấn
Did they have to participate compulsorily in the event, didn't they?
Họ đã phải tham gia sự kiện một cách bắt buộc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsorily".

Giáo dục Bắt buộc (Compulsory Education)

Ở hầu hết các nước phương Tây, giáo dục là bắt buộc đối với trẻ em, thường từ 6 đến 16 hoặc 18 tuổi. Đây là một yêu cầu pháp lý do nhà nước đặt ra để đảm bảo mọi công dân đều có trình độ học vấn cơ bản. Cha mẹ không cho con đi học có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí đối mặt với pháp luật.

Bỏ phiếu Bắt buộc (Compulsory Voting)

Mặc dù không phổ biến ở Mỹ hay Anh, một số quốc gia như Úc và Bỉ lại có luật bỏ phiếu bắt buộc. Công dân có nghĩa vụ pháp lý phải đăng ký và đi bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. Nếu không thực hiện mà không có lý do chính đáng, họ sẽ bị phạt tiền. Điều này cho thấy một nghĩa vụ công dân có thể được thực thi một cách bắt buộc.