(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ consenting
C1

consenting

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý tự nguyện ưng thuận cho phép
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Consenting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.

Definition (English Meaning)

Willing to agree to something; giving permission.

Ví dụ Thực tế với 'Consenting'

  • "She was a consenting adult."

    "Cô ấy là một người trưởng thành có đủ năng lực để đồng ý."

  • "The experiment was conducted only with consenting participants."

    "Thí nghiệm chỉ được tiến hành với những người tham gia đã đồng ý."

  • "Before performing the surgery, the doctor ensured the patient was consenting."

    "Trước khi thực hiện phẫu thuật, bác sĩ đảm bảo bệnh nhân đã đồng ý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Consenting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: consent
  • Adjective: consenting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

agreeing(đồng ý)
acceding(chấp thuận)

Trái nghĩa (Antonyms)

dissenting(bất đồng)
opposing(phản đối)

Từ liên quan (Related Words)

capacity(năng lực (pháp lý))
voluntary(tự nguyện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Đạo đức

Ghi chú Cách dùng 'Consenting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'consenting' thường được sử dụng để mô tả một người đã tự nguyện và có đầy đủ nhận thức để đưa ra sự đồng ý. Nó nhấn mạnh tính tự nguyện và hiểu biết của người đưa ra quyết định. Khác với 'agreeing' có thể mang nghĩa thụ động hơn hoặc do ảnh hưởng từ bên ngoài, 'consenting' luôn hàm ý một sự lựa chọn chủ động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi sử dụng 'consenting' với giới từ 'to', nó thường đi kèm với hành động hoặc tình huống mà sự đồng ý được đưa ra. Ví dụ: 'consenting to a medical procedure' (đồng ý với một thủ thuật y tế).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Consenting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)