consenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to agree to something; giving permission.
Vietnamese Meaning
Sẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a consenting adult."
"Cô ấy là một người trưởng thành có đủ năng lực để đồng ý."
-
"The experiment was conducted only with consenting participants."
"Thí nghiệm chỉ được tiến hành với những người tham gia đã đồng ý."
-
"Before performing the surgery, the doctor ensured the patient was consenting."
"Trước khi thực hiện phẫu thuật, bác sĩ đảm bảo bệnh nhân đã đồng ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consenting' thường được sử dụng để mô tả một người đã tự nguyện và có đầy đủ nhận thức để đưa ra sự đồng ý. Nó nhấn mạnh tính tự nguyện và hiểu biết của người đưa ra quyết định. Khác với 'agreeing' có thể mang nghĩa thụ động hơn hoặc do ảnh hưởng từ bên ngoài, 'consenting' luôn hàm ý một sự lựa chọn chủ động.
Prepositions
Khi sử dụng 'consenting' với giới từ 'to', nó thường đi kèm với hành động hoặc tình huống mà sự đồng ý được đưa ra. Ví dụ: 'consenting to a medical procedure' (đồng ý với một thủ thuật y tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adults consenting adults (những người trưởng thành đồng thuận (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tình dục))
-
party a consenting party (một bên đồng thuận (trong hợp đồng, thỏa thuận))
-
individual a consenting individual (một cá nhân đồng ý/chấp thuận)
-
freely freely consenting (tự nguyện đồng ý (không bị ép buộc))
-
fully fully consenting (hoàn toàn đồng ý (hiểu rõ và chấp nhận mọi điều khoản))
Idioms
-
between consenting adults
Giữa những người trưởng thành đồng thuận. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành vi riêng tư, hợp pháp mà xã hội hay pháp luật không nên can thiệp.
"Whatever they choose to do in their own home is their business, as long as it's between consenting adults."
(Bất cứ điều gì họ chọn làm trong nhà của mình là việc của họ, miễn là nó diễn ra giữa những người trưởng thành đồng thuận.)
-
the age of consent
Tuổi trưởng thành về mặt pháp lý để có thể đưa ra sự đồng thuận, đặc biệt là trong quan hệ tình dục. Dưới độ tuổi này, một người được coi là không thể đồng ý một cách hợp pháp.
"The government is debating whether to raise the age of consent from 16 to 18."
(Chính phủ đang tranh luận về việc có nên nâng tuổi trưởng thành từ 16 lên 18 hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consenting
adjectiveSẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.
"She was a consenting adult."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She consented to the surgery yesterday. |
Cô ấy đã đồng ý phẫu thuật ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't consent to having his photo taken. |
Anh ấy đã không đồng ý cho chụp ảnh. |
| Nghi vấn | Did they consent to the terms and conditions? |
Họ có đồng ý với các điều khoản và điều kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consenting".
