(Top Banner Ad)
consenting
C1
adjective C1 Pháp luật, Đạo đức

consenting

UK: /kənˈsentɪŋ/ • US: /kənˈsentɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý tự nguyện ưng thuận cho phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to agree to something; giving permission.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a consenting adult."

    "Cô ấy là một người trưởng thành có đủ năng lực để đồng ý."

  • "The experiment was conducted only with consenting participants."

    "Thí nghiệm chỉ được tiến hành với những người tham gia đã đồng ý."

  • "Before performing the surgery, the doctor ensured the patient was consenting."

    "Trước khi thực hiện phẫu thuật, bác sĩ đảm bảo bệnh nhân đã đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consent đồng ý, ưng thuận, cho phép
Noun consent sự đồng ý, sự ưng thuận
Adjective consensual có sự đồng thuận, được cả hai bên chấp thuận
Noun consensus sự đồng thuận, nhất trí (của một nhóm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consentire (con- 'together' + sentire 'to feel')
Old French
consentir
Middle English
consenten
Modern English
consenting (present participle)

Cảm Nhận Cùng Nhau

Gốc của từ 'consent' đến từ tiếng Latin 'consentire', là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'sentire' (cảm nhận). Vì vậy, về bản chất, 'đồng thuận' có nghĩa là 'cùng chia sẻ một cảm nhận' hay 'cùng đi đến một quyết định chung'. Nó không chỉ là sự cho phép, mà còn mang ý nghĩa về sự hòa hợp và thấu hiểu lẫn nhau.

Usage Note

Từ 'consenting' thường được sử dụng để mô tả một người đã tự nguyện và có đầy đủ nhận thức để đưa ra sự đồng ý. Nó nhấn mạnh tính tự nguyện và hiểu biết của người đưa ra quyết định. Khác với 'agreeing' có thể mang nghĩa thụ động hơn hoặc do ảnh hưởng từ bên ngoài, 'consenting' luôn hàm ý một sự lựa chọn chủ động.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'consenting' với giới từ 'to', nó thường đi kèm với hành động hoặc tình huống mà sự đồng ý được đưa ra. Ví dụ: 'consenting to a medical procedure' (đồng ý với một thủ thuật y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + consenting
  • adults consenting adults
    (những người trưởng thành đồng thuận (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tình dục))
  • party a consenting party
    (một bên đồng thuận (trong hợp đồng, thỏa thuận))
  • individual a consenting individual
    (một cá nhân đồng ý/chấp thuận)
Adverb + consenting
  • freely freely consenting
    (tự nguyện đồng ý (không bị ép buộc))
  • fully fully consenting
    (hoàn toàn đồng ý (hiểu rõ và chấp nhận mọi điều khoản))

Idioms

  • between consenting adults

    Giữa những người trưởng thành đồng thuận. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành vi riêng tư, hợp pháp mà xã hội hay pháp luật không nên can thiệp.

    "Whatever they choose to do in their own home is their business, as long as it's between consenting adults."

    (Bất cứ điều gì họ chọn làm trong nhà của mình là việc của họ, miễn là nó diễn ra giữa những người trưởng thành đồng thuận.)

  • the age of consent

    Tuổi trưởng thành về mặt pháp lý để có thể đưa ra sự đồng thuận, đặc biệt là trong quan hệ tình dục. Dưới độ tuổi này, một người được coi là không thể đồng ý một cách hợp pháp.

    "The government is debating whether to raise the age of consent from 16 to 18."

    (Chính phủ đang tranh luận về việc có nên nâng tuổi trưởng thành từ 16 lên 18 hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consenting

adjective
Lật mặt

Sẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.

"She was a consenting adult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She consented to the surgery yesterday.
Cô ấy đã đồng ý phẫu thuật ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't consent to having his photo taken.
Anh ấy đã không đồng ý cho chụp ảnh.
Nghi vấn
Did they consent to the terms and conditions?
Họ có đồng ý với các điều khoản và điều kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consenting".

Sự Đồng Thuận trong Y Tế (Informed Consent)

Ở các nước phương Tây, 'informed consent' (sự đồng thuận sau khi được thông báo đầy đủ) là một nguyên tắc y đức và pháp lý cơ bản. Trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật y tế nào, bác sĩ phải giải thích rõ ràng về rủi ro, lợi ích và các lựa chọn thay thế. Bệnh nhân phải tự nguyện đồng ý dựa trên thông tin đó. Điều này nhấn mạnh quyền tự quyết của mỗi cá nhân đối với cơ thể của chính mình.

Văn hóa Đồng Thuận Chủ Động: 'Yes Means Yes'

Trong các cuộc thảo luận về quan hệ cá nhân và ranh giới, văn hóa phương Tây ngày càng chuyển từ 'No means No' (Không có nghĩa là không) sang 'Yes means Yes' (Có mới có nghĩa là có). Điều này có nghĩa là sự đồng thuận không chỉ là sự im lặng hay không phản đối, mà phải là một sự đồng ý rõ ràng, nhiệt tình và chủ động. Nguyên tắc này đặc biệt được nhấn mạnh trong môi trường học đường và các chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội.