(Top Banner Ad)
conservator
C1
noun C1 Pháp luật, Bảo tồn

conservator

UK: /kənˈsɜːvətər/ • US: /kənˈsɜːrvətər/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo tồn người giám hộ nhà phục chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization appointed by a court to manage the estate or affairs of a person who is considered incapable of managing their own affairs, such as a minor or someone with a disability; also, a person who protects and preserves something, especially works of art or historical buildings.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức được tòa án chỉ định để quản lý tài sản hoặc công việc của một người được coi là không có khả năng tự quản lý công việc của mình, chẳng hạn như trẻ vị thành niên hoặc người khuyết tật; Ngoài ra, một người bảo vệ và bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật hoặc các tòa nhà lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court appointed a conservator for the elderly woman."

    "Tòa án đã chỉ định một người giám hộ cho người phụ nữ lớn tuổi."

  • "The conservator of the museum discovered a hidden painting."

    "Người bảo tồn của bảo tàng đã phát hiện ra một bức tranh bị giấu."

  • "The conservator will be responsible for managing her finances."

    "Người giám hộ sẽ chịu trách nhiệm quản lý tài chính của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservation sự bảo tồn
Noun conservationist nhà bảo tồn học (thường về môi trường)
Adjective conservative bảo thủ; dè dặt
Noun conservatory nhà kính (để trồng cây); nhạc viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
servare
Latin
conservare
Latin
conservator
English
conservator

Người Giữ Gìn Cùng Nhau

Từ 'conservator' bắt nguồn từ tiếng Latin. Gốc từ 'servare' có nghĩa là 'giữ, canh gác', và tiền tố 'con-' nghĩa là 'cùng nhau'. Vì vậy, một 'conservator' theo nghĩa đen là 'người cùng nhau giữ gìn' một thứ gì đó. Ngày nay, từ này dùng để chỉ những chuyên gia tận tụy làm việc để bảo vệ và gìn giữ các tác phẩm nghệ thuật, di vật lịch sử và di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Từ 'conservator' có hai nghĩa chính: một là trong lĩnh vực pháp luật liên quan đến việc bảo vệ người không đủ năng lực, và hai là trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa, nghệ thuật. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Trong ngữ cảnh bảo tồn, 'conservator' chỉ chuyên gia có kiến thức và kỹ năng để phục hồi và duy trì các vật phẩm có giá trị lâu dài.

Prepositions

of for

'Conservator of' được dùng để chỉ người hoặc tổ chức bảo tồn, quản lý cái gì (ví dụ: conservator of the museum). 'Conservator for' được dùng để chỉ người hoặc tổ chức được chỉ định để quản lý cho một người (ví dụ: conservator for the elderly woman).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservator
  • art conservator
    (chuyên gia bảo tồn tác phẩm nghệ thuật)
  • museum conservator
    (chuyên gia bảo tồn của bảo tàng)
  • lead conservator
    (chuyên gia bảo tồn chính, người phụ trách chính)
  • professional conservator
    (chuyên gia bảo tồn chuyên nghiệp)
Verb + conservator
  • work as a conservator
    (làm công việc của một chuyên gia bảo tồn)
  • consult a conservator
    (tham vấn một chuyên gia bảo tồn)
  • hire a conservator
    (thuê một chuyên gia bảo tồn)

Idioms

  • play the conservator of something

    Đóng vai người gìn giữ/bảo vệ một thứ gì đó, thường là giá trị phi vật thể như truyền thống, ký ức.

    "My grandmother plays the conservator of our family's history, telling us stories from the past."

    (Bà tôi đóng vai người gìn giữ lịch sử gia đình, kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện từ quá khứ.)

  • in the hands of a conservator

    Đang được một chuyên gia chăm sóc/phục chế một cách cẩn thận, cho thấy đối tượng đang ở nơi an toàn và chuyên nghiệp.

    "The fragile, 200-year-old painting is now safe in the hands of a conservator."

    (Bức tranh mỏng manh 200 năm tuổi giờ đã an toàn trong tay của một chuyên gia bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservator

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức được tòa án chỉ định để quản lý tài sản hoặc công việc của một người được coi là không có khả năng tự quản lý công việc của mình, chẳng hạn như trẻ vị thành niên hoặc người khuyết tật; Ngoài ra, một người bảo vệ và bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật hoặc các tòa nhà lịch sử.

"The court appointed a conservator for the elderly woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a conservator discovers damage to a painting, they immediately document it.
Nếu một người bảo tồn phát hiện ra hư hại cho một bức tranh, họ ngay lập tức ghi lại nó.
Phủ định
If a conservator doesn't follow protocol, the artifact may be further damaged.
Nếu một người bảo tồn không tuân theo giao thức, hiện vật có thể bị hư hại thêm.
Nghi vấn
If a conservator uses the wrong chemicals, does the artwork deteriorate?
Nếu một người bảo tồn sử dụng sai hóa chất, tác phẩm nghệ thuật có bị hư hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservator".

Hai Nghĩa Của 'Conservator': Nghệ Thuật và Pháp Luật

Trong tiếng Anh, 'conservator' có hai nghĩa chính rất khác nhau. Phổ biến nhất là chuyên gia bảo tồn di sản. Tuy nhiên, trong lĩnh vực pháp lý ở Mỹ, 'conservator' (hay người giám hộ tài sản) là người được tòa án chỉ định để quản lý tài chính cho một người khác không còn khả năng tự quyết định (ví dụ: người già, người bệnh nặng). Đây là một sự khác biệt quan trọng cần lưu ý.

Bảo Tồn (Conservation) vs. Phục Chế (Restoration)

Trong giới chuyên môn, có sự khác biệt lớn giữa bảo tồn và phục chế. Một conservator tập trung vào việc làm chậm quá trình hư hỏng và ổn định hiện trạng của hiện vật, sử dụng các phương pháp có thể đảo ngược. Ngược lại, phục chế (restoration) có thể bao gồm việc thêm các vật liệu mới để vật thể trông 'hoàn chỉnh' hoặc 'như mới', đôi khi làm mất đi tính nguyên bản lịch sử của nó. Triết lý của conservator là 'can thiệp tối thiểu'.