(Top Banner Ad)
conserved
C1
adjective C1 Khoa học, Môi trường, Sinh học

conserved

UK: /kənˈsɜːvd/ • US: /kənˈsɜːrvd/

Nghĩa tiếng Việt

được bảo tồn được giữ gìn được bảo vệ được duy trì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected from harm or change; preserved.

Vietnamese Meaning

Được bảo tồn, bảo vệ khỏi tác hại hoặc thay đổi; được duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient manuscripts were carefully conserved in the library's archives."

    "Những bản thảo cổ xưa đã được bảo tồn cẩn thận trong kho lưu trữ của thư viện."

  • "The rainforest's biodiversity must be conserved for future generations."

    "Sự đa dạng sinh học của rừng nhiệt đới cần được bảo tồn cho các thế hệ tương lai."

  • "Fossil fuels are non-renewable resources and should be conserved."

    "Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên không tái tạo và nên được tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm
Noun conservation sự bảo tồn, sự gìn giữ
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người hoạt động vì môi trường
Adjective conservative bảo thủ, dè dặt, truyền thống
Noun conservatory nhà kính (trồng cây), nhạc viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare
Old French
conserver
Middle English
conserven

Cùng Nhau Gìn Giữ

Từ "conserved" bắt nguồn từ tiếng Latin "conservare", được ghép bởi "con-" (cùng nhau) và "servare" (giữ, bảo vệ). Ý nghĩa ban đầu của nó không chỉ là giữ một thứ gì đó, mà là hành động cả một cộng đồng cùng nhau bảo vệ những gì quý giá, như nguồn nước hay mùa màng. Tinh thần "cùng nhau gìn giữ" này vẫn còn tồn tại trong các khái niệm hiện đại như bảo tồn thiên nhiên.

Usage Note

Tính từ 'conserved' thường được dùng để mô tả những thứ đã được bảo tồn hoặc duy trì trạng thái ban đầu. Nó nhấn mạnh vào hành động bảo vệ hoặc gìn giữ một cái gì đó khỏi sự suy thoái, hư hỏng hoặc thay đổi không mong muốn. So sánh với 'preserved', 'conserved' có thể mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn trong việc bảo tồn.

Prepositions

in

'conserved in' thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc điều kiện mà thứ gì đó được bảo tồn. Ví dụ: 'The painting is conserved in a climate-controlled vault.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conserved
  • well -conserved building
    (tòa nhà được bảo tồn tốt)
  • highly -conserved gene sequence
    (trình tự gen được bảo tồn cao (ít biến đổi))
  • perfectly -conserved ancient artifact
    (hiện vật cổ được bảo tồn một cách hoàn hảo)
Noun + is/are conserved (Scientific context)
  • Energy is always conserved.
    (Năng lượng luôn được bảo toàn.)
  • Momentum is conserved in a closed system.
    (Động lượng được bảo toàn trong một hệ kín.)
  • The number of species is not conserved.
    (Số lượng các loài không được bảo toàn (có thể tuyệt chủng).)

Idioms

  • conserve one's energy/strength

    Giữ sức, dưỡng sức, không lãng phí năng lượng vào việc không cần thiết.

    "I need to conserve my energy for the final race tomorrow."

    (Tôi cần phải giữ sức cho cuộc đua cuối cùng vào ngày mai.)

  • a well-conserved secret

    Một bí mật được giữ kín, được che giấu rất kỹ.

    "The recipe for their famous sauce is a well-conserved secret."

    (Công thức cho món sốt nổi tiếng của họ là một bí mật được giữ rất kỹ.)

  • the law of conservation of...

    Định luật bảo toàn... (một nguyên tắc khoa học cơ bản).

    "The law of conservation of mass states that mass can neither be created nor destroyed."

    (Định luật bảo toàn khối lượng phát biểu rằng khối lượng không thể được tạo ra hay bị phá hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conserved

adjective
Lật mặt

Được bảo tồn, bảo vệ khỏi tác hại hoặc thay đổi; được duy trì.

"The ancient manuscripts were carefully conserved in the library's archives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conserved".

Vườn Quốc Gia: Di sản được Bảo tồn

Ở phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, ý tưởng "bảo tồn" (conservation) có một vị trí văn hóa quan trọng. Vườn Quốc gia Yellowstone, thành lập năm 1872, là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới. Nó khởi đầu cho một phong trào toàn cầu nhằm bảo vệ những khu vực thiên nhiên rộng lớn khỏi sự phát triển công nghiệp và giữ chúng nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai. Đây không chỉ là bảo vệ môi trường, mà còn là bảo tồn một phần di sản và bản sắc quốc gia.

Kiến trúc: Bảo tồn và Trùng tu

Trong lĩnh vực kiến trúc ở châu Âu, có sự phân biệt rõ ràng giữa "bảo tồn" (conservation) và "trùng tu" (restoration). Bảo tồn tập trung vào việc duy trì tình trạng hiện tại của một công trình cổ, làm chậm quá trình hư hại và giữ lại các dấu vết của thời gian như một phần lịch sử. Ngược lại, trùng tu thường cố gắng đưa công trình trở về trạng thái "nguyên bản". Nhiều triết lý coi trọng việc bảo tồn sự chân thực, cũ kỹ của di tích hơn là làm cho nó trông như mới.