(Top Banner Ad)
depleted
C1
adjective C1 Tổng quát, thường dùng trong môi trường, kinh tế, tài nguyên

depleted

UK: /dɪˈpliːtɪd/ • US: /dɪˈpliːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cạn kiệt suy giảm hết sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emptied or diminished; exhausted of something specified.

Vietnamese Meaning

Bị làm cạn kiệt, suy giảm; hết sạch một thứ gì đó được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's natural resources have been severely depleted."

    "Tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã bị cạn kiệt nghiêm trọng."

  • "The soil was depleted of nutrients after years of intensive farming."

    "Đất bị cạn kiệt chất dinh dưỡng sau nhiều năm canh tác thâm canh."

  • "Our savings were depleted during our extended vacation."

    "Tiền tiết kiệm của chúng tôi đã bị cạn kiệt trong suốt kỳ nghỉ kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deplete làm cạn kiệt, rút hết, làm suy giảm
Noun depletion sự cạn kiệt, sự suy giảm, sự tiêu hao
Adjective depletable có thể cạn kiệt, có thể bị rút hết
Adjective undepleted chưa cạn kiệt, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong môi trường, kinh tế, tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deplēre
English
deplete

Nguồn gốc từ 'depleted'

Từ 'depleted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deplēre', được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và động từ 'plēre' (nghĩa là 'làm đầy'). Ban đầu, 'deplēre' có nghĩa là 'làm trống rỗng'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 dưới dạng động từ 'deplete', nó vẫn giữ ý nghĩa là 'làm cạn kiệt' hoặc 'rút hết', và 'depleted' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, mang nghĩa 'đã bị cạn kiệt'.

Usage Note

Từ 'depleted' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm đáng kể hoặc hoàn toàn của một nguồn tài nguyên, năng lượng hoặc chất nào đó. Nó nhấn mạnh sự mất mát và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. So sánh với 'exhausted', 'depleted' thường dùng để chỉ sự cạn kiệt của một nguồn cung hữu hạn, trong khi 'exhausted' có thể dùng để chỉ sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: 'depleted uranium' (uranium nghèo), 'depleted resources' (tài nguyên cạn kiệt).

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó chỉ rõ cái gì bị cạn kiệt: 'depleted of resources' (cạn kiệt tài nguyên). Khi đi với 'in', nó chỉ phạm vi bị cạn kiệt, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn: 'The soil is depleted in nutrients' (Đất bị cạn kiệt dinh dưỡng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + depleted
  • severely severely depleted
    (bị cạn kiệt nghiêm trọng)
  • completely completely depleted
    (bị cạn kiệt hoàn toàn)
  • rapidly rapidly depleted
    (bị cạn kiệt nhanh chóng)
Verb + depleted
  • become become depleted
    (trở nên cạn kiệt)
  • get get depleted
    (bị cạn kiệt (thường trong văn nói))
  • leave leave someone/something depleted
    (khiến ai đó/cái gì đó cạn kiệt)
Depleted + Noun
  • depleted depleted resources
    (tài nguyên cạn kiệt)
  • depleted depleted energy
    (năng lượng cạn kiệt)
  • depleted depleted reserves
    (nguồn dự trữ đã cạn)
  • depleted depleted soil
    (đất bạc màu, đất cạn dinh dưỡng)

Idioms

  • to be emotionally/mentally depleted

    bị kiệt quệ về mặt cảm xúc/tinh thần

    "After weeks of intense work, she felt emotionally depleted."

    (Sau nhiều tuần làm việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy kiệt quệ về mặt cảm xúc.)

  • to be depleted of all strength

    bị rút cạn hết sức lực, kiệt sức hoàn toàn

    "The long journey left him depleted of all strength."

    (Chuyến đi dài đã khiến anh ấy kiệt sức hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depleted

adjective
Lật mặt

Bị làm cạn kiệt, suy giảm; hết sạch một thứ gì đó được chỉ định.

"The country's natural resources have been severely depleted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the oil reserves are seriously depleted!
Chà, trữ lượng dầu mỏ đang cạn kiệt nghiêm trọng!
Phủ định
Oh dear, our savings aren't depleted yet, are they?
Ôi trời, tiền tiết kiệm của chúng ta vẫn chưa cạn kiệt phải không?
Nghi vấn
Gosh, have we depleted all our resources already?
Trời ạ, chúng ta đã làm cạn kiệt tất cả tài nguyên rồi sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we continue to deplete our natural resources at this rate, future generations will suffer.
Nếu chúng ta tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên với tốc độ này, các thế hệ tương lai sẽ phải chịu đựng.
Phủ định
If the soil isn't depleted of nutrients, the crops will grow abundantly.
Nếu đất không bị cạn kiệt chất dinh dưỡng, cây trồng sẽ phát triển tươi tốt.
Nghi vấn
Will the river run dry if we deplete its water supply?
Liệu dòng sông có cạn kiệt nếu chúng ta làm cạn kiệt nguồn cung cấp nước của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earth's resources are depleted at an alarming rate.
Tài nguyên trái đất đang bị cạn kiệt với tốc độ đáng báo động.
Phủ định
The team did not deplete their energy reserves too early in the match.
Đội không làm cạn kiệt năng lượng dự trữ của họ quá sớm trong trận đấu.
Nghi vấn
Has the oil well been depleted yet?
Mỏ dầu đã bị cạn kiệt chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will deplete its resources if it continues this rate of production.
Công ty sẽ làm cạn kiệt tài nguyên nếu tiếp tục tốc độ sản xuất này.
Phủ định
We are not going to deplete the earth's ozone layer with these new chemicals.
Chúng ta sẽ không làm suy giảm tầng ozone của trái đất với những hóa chất mới này.
Nghi vấn
Will continued deforestation deplete the soil nutrients further?
Liệu việc phá rừng liên tục có làm cạn kiệt thêm chất dinh dưỡng trong đất không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company depleted its savings to invest in new technology last year.
Công ty đã làm cạn kiệt tiền tiết kiệm của mình để đầu tư vào công nghệ mới năm ngoái.
Phủ định
They didn't deplete the natural resources as much as expected.
Họ đã không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên nhiều như dự kiến.
Nghi vấn
Did the heavy rains deplete the soil nutrients?
Những trận mưa lớn có làm cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depleted".

Tài nguyên và Môi trường

Từ 'depleted' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về môi trường và biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh sự cạn kiệt của các tài nguyên thiên nhiên quan trọng (như nước ngọt, rừng, nhiên liệu hóa thạch, đa dạng sinh học) do khai thác quá mức hoặc biến đổi môi trường. Việc sử dụng từ này trong bối cảnh này giúp nâng cao nhận thức về sự cấp bách của việc bảo tồn và phát triển bền vững.

Kiệt sức và Sức khỏe tinh thần (Burnout)

Trong bối cảnh hiện đại, 'depleted' cũng được dùng để mô tả trạng thái kiệt quệ về năng lượng tinh thần hoặc thể chất của một người. Đặc biệt, nó gắn liền với hiện tượng 'burnout' (kiệt sức do công việc hoặc căng thẳng kéo dài), khi cá nhân cảm thấy 'bị rút cạn' hoàn toàn về năng lượng, động lực và khả năng đối phó. Điều này phản ánh một vấn đề sức khỏe phổ biến trong xã hội công nghiệp hiện đại.