(Top Banner Ad)
considering
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Chung

considering

UK: /kənˈsɪdərɪŋ/ • US: /kənˈsɪdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét cân nhắc tính đến dựa trên biết rằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking (something) into account.

Vietnamese Meaning

Xem xét, cân nhắc, tính đến (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Considering the circumstances, they did a good job."

    "Xét đến hoàn cảnh, họ đã làm khá tốt."

  • "She is considering a career change."

    "Cô ấy đang cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp."

  • "Considering it's the holiday season, the traffic isn't too bad."

    "Xét đến việc đây là mùa lễ, giao thông không quá tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Động từ) consider Cân nhắc, xem xét
Noun (Danh từ) consideration Sự cân nhắc; sự chu đáo
Adjective (Tính từ) considerable Đáng kể, quan trọng
Adverb (Trạng từ) considerably Một cách đáng kể
Adjective/Preposition (Tính từ/Giới từ) considering Xem xét đến, xét thấy (tính từ: có tính cân nhắc)

Synonyms

given (xét đến)taking into account (tính đến)bearing in mind (ghi nhớ, lưu ý)in light of (theo ánh sáng của (dựa trên))

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
considering

Nguồn gốc 'Ngắm Sao'

Từ gốc Latinh của 'considerare' có lẽ liên quan đến từ 'sidus' (ngôi sao, chòm sao). Ban đầu, động từ này có nghĩa là 'quan sát các vì sao' hoặc 'nhìn kỹ'. Ý nghĩa này sau đó mở rộng thành 'suy nghĩ, xem xét kỹ lưỡng', giống như việc bạn phải tập trung cao độ để quan sát các vật thể trên bầu trời đêm.

Usage Note

Khi 'considering' được sử dụng như một giới từ, nó mang nghĩa 'taking something into account' hoặc 'in view of'. Nó thường được dùng để đưa ra một lý do hoặc giải thích cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Cần phân biệt với 'regarding' và 'concerning' (về, liên quan đến) vì 'considering' nhấn mạnh yếu tố cân nhắc đến một sự thật hoặc tình huống cụ thể.
Khi 'considering' được dùng như giới từ, nó tương đương với cụm 'in view of' hoặc 'given'. Nó thường được dùng để giới thiệu một yếu tố hoặc hoàn cảnh quan trọng mà nên được xem xét khi đưa ra một đánh giá hoặc quyết định. So với 'in light of', 'considering' có phần nhấn mạnh hơn vào yếu tố thực tế và khách quan hơn là sự chủ quan.

Prepositions

that how

Khi đi kèm 'that' hoặc 'how', nó thường giới thiệu một mệnh đề phụ diễn giải điều gì đó đang được cân nhắc. Ví dụ: Considering *that* it’s raining, we should take an umbrella. Considering *how* difficult the exam was, most students did well.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Preposition (Giới từ cụm)
  • Considering Considering the cost
    (Xét về chi phí)
  • Considering Considering his background
    (Xét về xuất thân/hoàn cảnh của anh ấy)
  • Considering Considering the current market
    (Xem xét thị trường hiện tại)
Adverb + Considering (Trạng từ)
  • seriously seriously considering
    (Đang nghiêm túc xem xét/cân nhắc)
  • actively actively considering
    (Đang tích cực xem xét)
Fixed Phrase (Cụm từ cố định)
  • everything Considering everything
    (Xem xét tất cả mọi thứ)
  • all all things considered
    (Xét mọi khía cạnh/sau khi cân nhắc mọi thứ)

Idioms

  • Considering the circumstances

    Xét trong hoàn cảnh hiện tại; cân nhắc tình hình

    "Considering the circumstances, they did an excellent job."

    (Xét trong hoàn cảnh hiện tại, họ đã làm rất tốt.)

  • Considering that...

    Với điều kiện là...; xét rằng...

    "It's cheap, considering that it's handmade."

    (Nó rẻ, xét rằng nó được làm thủ công.)

  • It’s not bad, considering.

    Nó không tệ, nếu xem xét/nhìn vào mọi thứ.

    "The team only had three weeks to prepare, so the result wasn't bad, considering."

    (Đội chỉ có ba tuần để chuẩn bị, vì vậy kết quả không tệ, nếu xét mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considering

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Xem xét, cân nhắc, tính đến (điều gì đó).

"Considering the circumstances, they did a good job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considering".

Sự Chu đáo (Consideration) trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự 'consideration' (chu đáo hoặc quan tâm) đối với người khác được coi là một yếu tố quan trọng của phép xã giao và đạo đức kinh doanh. Nó thể hiện qua việc tôn trọng thời gian, không gian cá nhân, hoặc lắng nghe ý kiến của đối tác một cách cẩn thận trước khi đưa ra phản hồi.

Cân nhắc Đạo đức (Moral Considering)

Trong triết học và đạo đức học, 'considering' liên quan đến quá trình 'cân nhắc đạo đức'. Điều này là việc đánh giá các hậu quả, giá trị, và các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định khó khăn, đảm bảo hành động của bạn không chỉ hợp lý mà còn công bằng và có trách nhiệm xã hội.