considering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking (something) into account.
Vietnamese Meaning
Xem xét, cân nhắc, tính đến (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Considering the circumstances, they did a good job."
"Xét đến hoàn cảnh, họ đã làm khá tốt."
-
"She is considering a career change."
"Cô ấy đang cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp."
-
"Considering it's the holiday season, the traffic isn't too bad."
"Xét đến việc đây là mùa lễ, giao thông không quá tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Động từ) | consider | Cân nhắc, xem xét |
| Noun (Danh từ) | consideration | Sự cân nhắc; sự chu đáo |
| Adjective (Tính từ) | considerable | Đáng kể, quan trọng |
| Adverb (Trạng từ) | considerably | Một cách đáng kể |
| Adjective/Preposition (Tính từ/Giới từ) | considering | Xem xét đến, xét thấy (tính từ: có tính cân nhắc) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'considering' được sử dụng như một giới từ, nó mang nghĩa 'taking something into account' hoặc 'in view of'. Nó thường được dùng để đưa ra một lý do hoặc giải thích cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Cần phân biệt với 'regarding' và 'concerning' (về, liên quan đến) vì 'considering' nhấn mạnh yếu tố cân nhắc đến một sự thật hoặc tình huống cụ thể.
Khi 'considering' được dùng như giới từ, nó tương đương với cụm 'in view of' hoặc 'given'. Nó thường được dùng để giới thiệu một yếu tố hoặc hoàn cảnh quan trọng mà nên được xem xét khi đưa ra một đánh giá hoặc quyết định. So với 'in light of', 'considering' có phần nhấn mạnh hơn vào yếu tố thực tế và khách quan hơn là sự chủ quan.
Prepositions
Khi đi kèm 'that' hoặc 'how', nó thường giới thiệu một mệnh đề phụ diễn giải điều gì đó đang được cân nhắc. Ví dụ: Considering *that* it’s raining, we should take an umbrella. Considering *how* difficult the exam was, most students did well.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Considering Considering the cost (Xét về chi phí)
-
Considering Considering his background (Xét về xuất thân/hoàn cảnh của anh ấy)
-
Considering Considering the current market (Xem xét thị trường hiện tại)
-
seriously seriously considering (Đang nghiêm túc xem xét/cân nhắc)
-
actively actively considering (Đang tích cực xem xét)
-
everything Considering everything (Xem xét tất cả mọi thứ)
-
all all things considered (Xét mọi khía cạnh/sau khi cân nhắc mọi thứ)
Idioms
-
Considering the circumstances
Xét trong hoàn cảnh hiện tại; cân nhắc tình hình
"Considering the circumstances, they did an excellent job."
(Xét trong hoàn cảnh hiện tại, họ đã làm rất tốt.)
-
Considering that...
Với điều kiện là...; xét rằng...
"It's cheap, considering that it's handmade."
(Nó rẻ, xét rằng nó được làm thủ công.)
-
It’s not bad, considering.
Nó không tệ, nếu xem xét/nhìn vào mọi thứ.
"The team only had three weeks to prepare, so the result wasn't bad, considering."
(Đội chỉ có ba tuần để chuẩn bị, vì vậy kết quả không tệ, nếu xét mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considering
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Xem xét, cân nhắc, tính đến (điều gì đó).
"Considering the circumstances, they did a good job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considering".
