given
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã định trước, đã cho trước, đã quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Given the circumstances, we had no choice."
"Với tình hình như vậy, chúng tôi không có lựa chọn nào khác."
-
"Given the opportunity, I would travel the world."
"Nếu có cơ hội, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới."
-
"The patient was given antibiotics."
"Bệnh nhân đã được cho uống thuốc kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, điều kiện hoặc thông tin đã được biết đến hoặc chấp nhận như một điểm khởi đầu cho một lập luận hoặc hành động. Nó mang sắc thái của sự chắc chắn và được chấp nhận như một sự thật.
Prepositions
Khi 'given' được theo sau bởi 'that' hoặc 'the fact that', nó giới thiệu một mệnh đề bổ nghĩa cho tính từ 'given', làm rõ thông tin hoặc bối cảnh đã được cung cấp. Ví dụ: 'Given that it is raining...' có nghĩa là 'Bởi vì trời đang mưa...'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely given (Được cho một cách tự do, tự nguyện)
-
readily readily given (Được trao một cách sẵn lòng, dễ dàng)
-
certain a certain given amount (Một lượng nhất định đã được cho/quy định)
-
be be given something (Được cho/nhận cái gì đó)
-
feel feel given to (Có khuynh hướng, hay làm gì (thường là điều tiêu cực))
-
circumstances given the circumstances (Trong hoàn cảnh/tình hình đã cho, xét theo tình hình)
-
time at a given time (Vào một thời điểm nhất định/cụ thể)
-
that given that... (Cho rằng..., xét thấy rằng...)
Idioms
-
given name
Tên khai sinh (tên riêng, không phải họ)
"What is your given name?"
(Tên khai sinh của bạn là gì?)
-
be given to (doing) something
Có khuynh hướng, hay làm gì đó (thường là một thói quen xấu hoặc đặc điểm)
"He is given to exaggeration when telling stories."
(Anh ấy có khuynh hướng phóng đại khi kể chuyện.)
-
given up on someone/something
Từ bỏ hy vọng vào ai đó/điều gì đó; ngừng tin tưởng hoặc cố gắng
"Don't give up on your dreams, even if it's hard."
(Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, ngay cả khi nó khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
given
AdjectiveĐã định trước, đã cho trước, đã quy định.
"Given the circumstances, we had no choice."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Given the chance, I would travel the world. |
Nếu có cơ hội, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | They were not given enough time to complete the task. |
Họ không được cho đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Were they given any instructions before starting? |
Họ có được đưa ra bất kỳ hướng dẫn nào trước khi bắt đầu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The information was given to us, wasn't it? |
Thông tin đã được cung cấp cho chúng ta, phải không? |
| Phủ định | He wasn't given a choice, was he? |
Anh ấy đã không được trao cơ hội lựa chọn, phải không? |
| Nghi vấn | They've given up already, haven't they? |
Họ đã bỏ cuộc rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given".
