(Top Banner Ad)
given
B2
Adjective B2 General

given

UK: /ˈɡɪvn/ • US: /ˈɡɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

xét đến với điều kiện là cho rằng bởi vì đã cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specified or stated.

Vietnamese Meaning

Đã định trước, đã cho trước, đã quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given the circumstances, we had no choice."

    "Với tình hình như vậy, chúng tôi không có lựa chọn nào khác."

  • "Given the opportunity, I would travel the world."

    "Nếu có cơ hội, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới."

  • "The patient was given antibiotics."

    "Bệnh nhân đã được cho uống thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Cho, tặng, ban cho
Noun giver Người cho, người tặng
Noun giving Sự cho, hành động tặng quà
Adjective giving Hay cho, rộng lượng
Noun given Điều đã biết, sự thật đã cho (trong một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebaną
Old English
giefan
Old Norse
gefa
Middle English
given
Modern English
given

Nguồn gốc của 'given'

Từ 'given' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'give' (cho, tặng). Gốc rễ của 'give' có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*gebaną' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European '*ghabh-', mang ý nghĩa 'cho' hoặc 'nhận'. Điều thú vị là, ở một số ngôn ngữ, gốc này có thể mang cả hai nghĩa đối lập là 'cho' và 'nhận', cho thấy sự trao đổi là một khái niệm trung tâm từ rất xa xưa. 'Given' thường được dùng để chỉ một điều gì đó đã được ban tặng, đã được thiết lập hoặc đã được chấp nhận như một sự thật.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, điều kiện hoặc thông tin đã được biết đến hoặc chấp nhận như một điểm khởi đầu cho một lập luận hoặc hành động. Nó mang sắc thái của sự chắc chắn và được chấp nhận như một sự thật.

Prepositions

that the fact that

Khi 'given' được theo sau bởi 'that' hoặc 'the fact that', nó giới thiệu một mệnh đề bổ nghĩa cho tính từ 'given', làm rõ thông tin hoặc bối cảnh đã được cung cấp. Ví dụ: 'Given that it is raining...' có nghĩa là 'Bởi vì trời đang mưa...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + given
  • freely freely given
    (Được cho một cách tự do, tự nguyện)
  • readily readily given
    (Được trao một cách sẵn lòng, dễ dàng)
  • certain a certain given amount
    (Một lượng nhất định đã được cho/quy định)
Verb + given
  • be be given something
    (Được cho/nhận cái gì đó)
  • feel feel given to
    (Có khuynh hướng, hay làm gì (thường là điều tiêu cực))
given + Noun / Phrase
  • circumstances given the circumstances
    (Trong hoàn cảnh/tình hình đã cho, xét theo tình hình)
  • time at a given time
    (Vào một thời điểm nhất định/cụ thể)
  • that given that...
    (Cho rằng..., xét thấy rằng...)

Idioms

  • given name

    Tên khai sinh (tên riêng, không phải họ)

    "What is your given name?"

    (Tên khai sinh của bạn là gì?)

  • be given to (doing) something

    Có khuynh hướng, hay làm gì đó (thường là một thói quen xấu hoặc đặc điểm)

    "He is given to exaggeration when telling stories."

    (Anh ấy có khuynh hướng phóng đại khi kể chuyện.)

  • given up on someone/something

    Từ bỏ hy vọng vào ai đó/điều gì đó; ngừng tin tưởng hoặc cố gắng

    "Don't give up on your dreams, even if it's hard."

    (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, ngay cả khi nó khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

given

Adjective
Lật mặt

Đã định trước, đã cho trước, đã quy định.

"Given the circumstances, we had no choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given the chance, I would travel the world.
Nếu có cơ hội, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
They were not given enough time to complete the task.
Họ không được cho đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
Were they given any instructions before starting?
Họ có được đưa ra bất kỳ hướng dẫn nào trước khi bắt đầu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information was given to us, wasn't it?
Thông tin đã được cung cấp cho chúng ta, phải không?
Phủ định
He wasn't given a choice, was he?
Anh ấy đã không được trao cơ hội lựa chọn, phải không?
Nghi vấn
They've given up already, haven't they?
Họ đã bỏ cuộc rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given".

Văn hóa tặng quà

Hành động 'giving' (cho, tặng) là một phần cốt lõi của nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt vào các dịp lễ như Giáng sinh, sinh nhật hay đám cưới. 'Given' một món quà không chỉ là trao tặng vật chất mà còn là biểu hiện của tình cảm, sự tôn trọng và duy trì mối quan hệ xã hội. Giá trị của 'given' món quà thường nằm ở ý nghĩa và sự chu đáo, chứ không chỉ ở giá trị vật chất.

Khái niệm 'Given' trong tư duy

Trong triết học, khoa học và toán học, 'given' thường dùng để chỉ những điều kiện, tiền đề hoặc sự thật cơ bản đã được chấp nhận mà không cần chứng minh thêm để xây dựng lập luận hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ, trong một bài toán, 'các yếu tố đã cho (the givens)' là những thông tin khởi điểm mà chúng ta phải dựa vào. Khái niệm này phản ánh cách tư duy phương Tây về việc xây dựng kiến thức và giải quyết vấn đề dựa trên những nền tảng đã được thiết lập.