(Top Banner Ad)
constantinople
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Địa lý

constantinople

UK: /ˌkɒnstæntɪˈnəʊpl/ • US: /ˌkɑːnstænˈtɪnoʊpl/

Nghĩa tiếng Việt

Constantinopolis Thành phố Constantinople Istanbul (tên lịch sử)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The historical name of Istanbul; the capital of the Roman Empire, the Byzantine Empire, the Latin Empire, and the Ottoman Empire.

Vietnamese Meaning

Tên lịch sử của Istanbul; thủ đô của Đế chế La Mã, Đế chế Byzantine, Đế chế Latinh và Đế chế Ottoman.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constantinople was a major trading hub between Europe and Asia."

    "Constantinople từng là một trung tâm giao thương lớn giữa Châu Âu và Châu Á."

  • "The fall of Constantinople in 1453 marked a significant turning point in European history."

    "Sự sụp đổ của Constantinople năm 1453 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử châu Âu."

  • "Constantinople's strategic location made it a valuable prize for empires throughout history."

    "Vị trí chiến lược của Constantinople khiến nó trở thành một phần thưởng giá trị cho các đế chế trong suốt lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Constantinopolitan Người hoặc vật đến từ Constantinople (thuộc về Constantinople)

Synonyms

Istanbul (Istanbul (tên hiện tại))

Related Words

Byzantium (Byzantium (tên gọi trước Constantinople))New Rome (Tân La Mã (một tên gọi khác của Constantinople))

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Constantinopolis
Greek
Κωνσταντινούπολις (Kōnstantinoúpolis)
English
Constantinople

Nguồn gốc tên gọi

Constantinople được đặt theo tên của Hoàng đế La Mã Constantine Đại đế (Constantine the Great), người đã biến thành phố này thành thủ đô mới của Đế chế La Mã vào năm 330 sau Công nguyên. Tên gốc của thành phố là Byzantium, nhưng sau đó được đổi để vinh danh ông.

Usage Note

Constantinople là tên gọi lịch sử của thành phố Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Tên này được sử dụng rộng rãi trong suốt thời Trung Cổ và thời kỳ Phục Hưng. Việc sử dụng 'Constantinople' thường mang tính lịch sử hoặc hoài niệm.

Prepositions

in to

* **in Constantinople:** Chỉ vị trí bên trong thành phố Constantinople. Ví dụ: "Many important events happened in Constantinople."
* **to Constantinople:** Chỉ hướng di chuyển đến thành phố Constantinople. Ví dụ: "Merchants traveled to Constantinople to trade goods."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Constantinople
  • ancient ancient Constantinople
    (Constantinople cổ đại)
  • Byzantine Byzantine Constantinople
    (Constantinople thời Byzantine)
  • great great Constantinople
    (Constantinople vĩ đại)
Verb + Constantinople
  • conquer conquer Constantinople
    (chinh phục Constantinople)
  • besiege besiege Constantinople
    (bao vây Constantinople)
  • found found Constantinople
    (thành lập Constantinople)

Idioms

  • All roads lead to Constantinople

    Mọi con đường đều dẫn đến Constantinople (tương tự như 'Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome', ý chỉ một trung tâm quyền lực hoặc một điểm đến quan trọng)

    "In the past, all trade routes seemed to end in Constantinople."

    (Trong quá khứ, dường như mọi tuyến đường thương mại đều kết thúc ở Constantinople.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constantinople

Danh từ
Lật mặt

Tên lịch sử của Istanbul; thủ đô của Đế chế La Mã, Đế chế Byzantine, Đế chế Latinh và Đế chế Ottoman.

"Constantinople was a major trading hub between Europe and Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constantinople".

Tầm quan trọng lịch sử

Constantinople từng là một trung tâm thương mại, văn hóa và quân sự quan trọng trong hơn một nghìn năm. Thành phố này đóng vai trò là cầu nối giữa phương Đông và phương Tây, và là thủ đô của Đế chế Byzantine.