(Top Banner Ad)
byzantine
C1
adjective C1 Lịch sử, Chính trị, Văn hóa, Kiến trúc

byzantine

UK: /ˈbɪzənˌtiːn/ • US: /ˈbɪzənˌtin/ or /ˈbɪzənˌtaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp như mê cung quan liêu rối rắm thuộc về đế chế Byzantine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively complicated, typically involving a great deal of administrative detail or complex and often secretive systems of organization.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ phức tạp, thường liên quan đến rất nhiều chi tiết hành chính hoặc các hệ thống tổ chức phức tạp và thường bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a byzantine organizational structure."

    "Công ty có một cấu trúc tổ chức cực kỳ phức tạp."

  • "The tax code is so byzantine that even accountants have trouble understanding it."

    "Luật thuế phức tạp đến mức ngay cả kế toán viên cũng khó hiểu."

  • "Byzantine politics were notoriously treacherous."

    "Chính trị Byzantine nổi tiếng là xảo quyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective byzantine phức tạp, rắc rối, cầu kỳ; thuộc về Đế chế Byzantine
Noun Byzantinism Chủ nghĩa Byzantine; một hệ thống hoặc tinh thần đặc trưng bởi sự phức tạp và âm mưu
Noun Byzantinist Nhà Byzantin học (chuyên gia về lịch sử và văn hóa Byzantine)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn hóa, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Βυζάντιον (Byzántion)
Latin
Byzantinus
English
Byzantine

Từ Đế chế Byzantine đến sự phức tạp

Từ 'byzantine' bắt nguồn từ Byzantium, tên cũ của thành phố Constantinople (nay là Istanbul), thủ đô của Đế chế Byzantine (Đế chế Đông La Mã). Đế chế này nổi tiếng với hệ thống chính trị, luật pháp và bộ máy hành chính cực kỳ phức tạp, rắc rối. Do đó, nghĩa bóng của từ 'byzantine' ngày nay dùng để chỉ những thứ gì đó quá cầu kỳ, rườm rà và khó hiểu.

Usage Note

Từ 'byzantine' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phức tạp không cần thiết, gây khó khăn và cản trở. Nó có thể dùng để mô tả các quy trình, hệ thống, hoặc tổ chức quan liêu, rắc rối.

Prepositions

in about

Byzantine *in* (mô tả sự phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể). Byzantine *about* (mô tả sự phức tạp liên quan đến một chủ đề cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

byzantine + Noun
  • rules byzantine rules
    (những quy định rắc rối, phức tạp)
  • system a byzantine system
    (một hệ thống phức tạp, rườm rà)
  • plot a byzantine plot
    (một âm mưu/cốt truyện cầu kỳ, lắt léo)
  • bureaucracy a byzantine bureaucracy
    (một bộ máy quan liêu phức tạp)
Adverb + byzantine
  • incredibly incredibly byzantine
    (phức tạp đến khó tin)
  • notoriously notoriously byzantine
    (nổi tiếng là phức tạp, rắc rối)
  • almost almost byzantine in its complexity
    (gần như là phức tạp một cách cầu kỳ)

Idioms

  • a byzantine maze of...

    một mê cung rắc rối của... (dùng để nhấn mạnh sự phức tạp của một hệ thống, quy trình)

    "To get a permit, you have to navigate a byzantine maze of regulations."

    (Để xin được giấy phép, bạn phải vượt qua một mê cung các quy định rắc rối.)

  • byzantine in its complexity

    phức tạp một cách cầu kỳ (một cách nói trang trọng để mô tả điều gì đó cực kỳ phức tạp)

    "The legal document was byzantine in its complexity, with clauses that contradicted each other."

    (Văn bản pháp lý này phức tạp một cách cầu kỳ, với các điều khoản mâu thuẫn lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

byzantine

adjective
Lật mặt

Cực kỳ phức tạp, thường liên quan đến rất nhiều chi tiết hành chính hoặc các hệ thống tổ chức phức tạp và thường bí mật.

"The company has a byzantine organizational structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, avoid byzantine regulations.
Làm ơn tránh những quy định rắc rối, phức tạp.
Phủ định
Don't create byzantine procedures.
Đừng tạo ra những thủ tục rắc rối, phức tạp.
Nghi vấn
Do simplify the byzantine process!
Hãy đơn giản hóa quy trình phức tạp đó!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been navigating its byzantine bureaucracy for five years.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã phải vật lộn với bộ máy quan liêu phức tạp của mình trong năm năm.
Phủ định
By the end of the week, the investigators won't have been untangling the byzantine web of deceit for long enough to find the culprit.
Đến cuối tuần, các nhà điều tra sẽ chưa đủ thời gian để gỡ rối mạng lưới lừa dối phức tạp để tìm ra thủ phạm.
Nghi vấn
Will the team have been struggling with the byzantine regulations for much longer before they give up?
Liệu nhóm có phải vật lộn với các quy định phức tạp thêm bao lâu nữa trước khi họ bỏ cuộc?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a byzantine management structure, with countless layers of approval.
Công ty đã từng có một cấu trúc quản lý phức tạp, với vô số tầng phê duyệt.
Phủ định
They didn't use to navigate the byzantine regulations so easily before hiring a specialist.
Họ đã không dễ dàng điều hướng các quy định phức tạp như vậy trước khi thuê một chuyên gia.
Nghi vấn
Did the process use to be so byzantine, or was it streamlined recently?
Quy trình có từng phức tạp như vậy không, hay nó đã được sắp xếp hợp lý gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byzantine".

Nghệ thuật Byzantine và những bức tranh khảm

Ngoài nghĩa 'phức tạp', 'Byzantine' còn chỉ một phong cách nghệ thuật đặc trưng của Đế chế Byzantine. Phong cách này nổi tiếng với các bức tranh khảm (mosaic) lộng lẫy, thường có nền vàng và hình ảnh tôn giáo trang trọng. Nghệ thuật này có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật châu Âu thời Trung cổ.

Chính trị văn phòng kiểu 'Byzantine'

Trong môi trường công sở hiện đại, thuật ngữ 'byzantine politics' thường được dùng để mô tả những mối quan hệ, âm mưu và đấu đá ngầm cực kỳ phức tạp và khó lường giữa các đồng nghiệp. Nó ám chỉ một môi trường làm việc không minh bạch và đầy mưu mẹo.