byzantine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively complicated, typically involving a great deal of administrative detail or complex and often secretive systems of organization.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ phức tạp, thường liên quan đến rất nhiều chi tiết hành chính hoặc các hệ thống tổ chức phức tạp và thường bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a byzantine organizational structure."
"Công ty có một cấu trúc tổ chức cực kỳ phức tạp."
-
"The tax code is so byzantine that even accountants have trouble understanding it."
"Luật thuế phức tạp đến mức ngay cả kế toán viên cũng khó hiểu."
-
"Byzantine politics were notoriously treacherous."
"Chính trị Byzantine nổi tiếng là xảo quyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | byzantine | phức tạp, rắc rối, cầu kỳ; thuộc về Đế chế Byzantine |
| Noun | Byzantinism | Chủ nghĩa Byzantine; một hệ thống hoặc tinh thần đặc trưng bởi sự phức tạp và âm mưu |
| Noun | Byzantinist | Nhà Byzantin học (chuyên gia về lịch sử và văn hóa Byzantine) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'byzantine' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phức tạp không cần thiết, gây khó khăn và cản trở. Nó có thể dùng để mô tả các quy trình, hệ thống, hoặc tổ chức quan liêu, rắc rối.
Prepositions
Byzantine *in* (mô tả sự phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể). Byzantine *about* (mô tả sự phức tạp liên quan đến một chủ đề cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rules byzantine rules (những quy định rắc rối, phức tạp)
-
system a byzantine system (một hệ thống phức tạp, rườm rà)
-
plot a byzantine plot (một âm mưu/cốt truyện cầu kỳ, lắt léo)
-
bureaucracy a byzantine bureaucracy (một bộ máy quan liêu phức tạp)
-
incredibly incredibly byzantine (phức tạp đến khó tin)
-
notoriously notoriously byzantine (nổi tiếng là phức tạp, rắc rối)
-
almost almost byzantine in its complexity (gần như là phức tạp một cách cầu kỳ)
Idioms
-
a byzantine maze of...
một mê cung rắc rối của... (dùng để nhấn mạnh sự phức tạp của một hệ thống, quy trình)
"To get a permit, you have to navigate a byzantine maze of regulations."
(Để xin được giấy phép, bạn phải vượt qua một mê cung các quy định rắc rối.)
-
byzantine in its complexity
phức tạp một cách cầu kỳ (một cách nói trang trọng để mô tả điều gì đó cực kỳ phức tạp)
"The legal document was byzantine in its complexity, with clauses that contradicted each other."
(Văn bản pháp lý này phức tạp một cách cầu kỳ, với các điều khoản mâu thuẫn lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
byzantine
adjectiveCực kỳ phức tạp, thường liên quan đến rất nhiều chi tiết hành chính hoặc các hệ thống tổ chức phức tạp và thường bí mật.
"The company has a byzantine organizational structure."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, avoid byzantine regulations. |
Làm ơn tránh những quy định rắc rối, phức tạp. |
| Phủ định | Don't create byzantine procedures. |
Đừng tạo ra những thủ tục rắc rối, phức tạp. |
| Nghi vấn | Do simplify the byzantine process! |
Hãy đơn giản hóa quy trình phức tạp đó! |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the company will have been navigating its byzantine bureaucracy for five years. |
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã phải vật lộn với bộ máy quan liêu phức tạp của mình trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the week, the investigators won't have been untangling the byzantine web of deceit for long enough to find the culprit. |
Đến cuối tuần, các nhà điều tra sẽ chưa đủ thời gian để gỡ rối mạng lưới lừa dối phức tạp để tìm ra thủ phạm. |
| Nghi vấn | Will the team have been struggling with the byzantine regulations for much longer before they give up? |
Liệu nhóm có phải vật lộn với các quy định phức tạp thêm bao lâu nữa trước khi họ bỏ cuộc? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to have a byzantine management structure, with countless layers of approval. |
Công ty đã từng có một cấu trúc quản lý phức tạp, với vô số tầng phê duyệt. |
| Phủ định | They didn't use to navigate the byzantine regulations so easily before hiring a specialist. |
Họ đã không dễ dàng điều hướng các quy định phức tạp như vậy trước khi thuê một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Did the process use to be so byzantine, or was it streamlined recently? |
Quy trình có từng phức tạp như vậy không, hay nó đã được sắp xếp hợp lý gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byzantine".
