(Top Banner Ad)
constitute
C1
Động từ C1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

constitute

UK: /ˈkɒnstɪtjuːt/ • US: /ˈkɑːnstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

cấu thành tạo thành thiết lập hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be (part of) a whole.

Vietnamese Meaning

Cấu thành, tạo thành, là một phần của tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Twelve months constitute a year."

    "Mười hai tháng tạo thành một năm."

  • "Women constitute about 50% of the student body."

    "Phụ nữ chiếm khoảng 50% số lượng sinh viên."

  • "The new law constitutes an infringement of personal freedom."

    "Luật mới này cấu thành một sự xâm phạm quyền tự do cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution Hiến pháp; sự cấu tạo, thể chất
Noun constituent Thành phần; cử tri (người bầu cử)
Adjective constitutional Thuộc về hiến pháp; hợp hiến
Adverb constitutionally Theo hiến pháp; về mặt thể chất

Synonyms

Subject Area

Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere
Old French
constituer
Middle English
constituten

Nguồn Gốc Của Sự Thiết Lập

Từ 'constitute' bắt nguồn từ động từ Latin là 'constituere'. Cụm từ này được ghép từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'triệt để') và động từ 'statuere' (nghĩa là 'đặt' hoặc 'thiết lập'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'constitute' là 'cùng nhau thiết lập' hoặc 'tổ chức một cách vững chắc'.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ các thành phần tạo nên một tổng thể, hoặc một quy trình, tổ chức. Nó nhấn mạnh vào việc các thành phần là cần thiết và quan trọng để tạo nên cái toàn thể. Nó khác với 'comprise' ở chỗ 'constitute' nhấn mạnh vào các bộ phận tạo nên tổng thể, trong khi 'comprise' nhấn mạnh vào tổng thể chứa các bộ phận. 'Make up' là một cụm động từ đồng nghĩa, thường được sử dụng trong văn phong ít trang trọng hơn.

Prepositions

of

Khi 'constitute' đi với 'of', nó mang nghĩa là 'được tạo thành từ' (be constituted of). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn. Ví dụ: The committee was constituted of members from various departments.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Constitute + Noun
  • constitute a threat The actions of the neighboring country constitute a threat.
    (Các hành động của nước láng giềng cấu thành một mối đe dọa.)
  • constitute a violation These hidden fees constitute a violation of consumer rights.
    (Những khoản phí ẩn này cấu thành sự vi phạm quyền lợi người tiêu dùng.)
  • constitute a majority Women constitute a majority of the workforce in this sector.
    (Phụ nữ cấu thành phần lớn lực lượng lao động trong lĩnh vực này.)
Adverb + Constitute
  • largely constitute Service industries largely constitute the nation’s GDP.
    (Các ngành dịch vụ chiếm phần lớn GDP của quốc gia.)
  • primarily constitute The rural population primarily constitute the voting base.
    (Dân số nông thôn chủ yếu tạo nên cơ sở cử tri.)

Idioms

  • constitute a quorum

    Đủ số lượng thành viên tối thiểu để tiến hành họp hoặc ra quyết định (thường dùng trong luật pháp/chính trị).

    "We need six members present to constitute a quorum for the vote."

    (Chúng ta cần sáu thành viên hiện diện để đủ số đại biểu tối thiểu cho cuộc bỏ phiếu.)

  • constitute the basis of

    Cấu thành cơ sở, nền tảng của cái gì đó.

    "These initial findings constitute the basis of our entire research project."

    (Những phát hiện ban đầu này cấu thành nền tảng cơ sở cho toàn bộ dự án nghiên cứu của chúng tôi.)

  • does not constitute advice

    Không được coi là lời khuyên (thường dùng trong các thông báo pháp lý hoặc tài chính để miễn trừ trách nhiệm).

    "The information provided here does not constitute financial advice."

    (Thông tin được cung cấp ở đây không cấu thành lời khuyên tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitute

Động từ
Lật mặt

Cấu thành, tạo thành, là một phần của tổng thể.

"Twelve months constitute a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The different branches of government, which are meant to represent the people's will, constitute the foundation of our democracy.
Các nhánh khác nhau của chính phủ, vốn được cho là đại diện cho ý chí của người dân, cấu thành nền tảng của nền dân chủ của chúng ta.
Phủ định
The individual parts, which seem insignificant on their own, do not constitute a complete picture until they are assembled.
Các bộ phận riêng lẻ, vốn có vẻ không đáng kể khi đứng một mình, không tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh cho đến khi chúng được lắp ráp.
Nghi vấn
Do these minor offenses, which often go unnoticed, constitute a pattern of behavior that requires intervention?
Những hành vi phạm tội nhỏ này, thường không được chú ý, có cấu thành một kiểu hành vi cần sự can thiệp không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these ingredients constitute a delicious cake!
Ồ, những nguyên liệu này tạo nên một chiếc bánh ngon tuyệt!
Phủ định
Alas, these problems don't constitute a crisis.
Tiếc thay, những vấn đề này không tạo thành một cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Hey, do these actions constitute a breach of contract?
Này, những hành động này có cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the missing documents had been found, they would have constituted enough evidence to win the case.
Nếu các tài liệu bị thiếu đã được tìm thấy, chúng đã cấu thành đủ bằng chứng để thắng kiện.
Phủ định
If the various sections hadn't constituted a cohesive whole, the project would not have been successful.
Nếu các phần khác nhau không cấu thành một tổng thể gắn kết, dự án đã không thành công.
Nghi vấn
Would his actions have constituted a betrayal if he had known the consequences?
Liệu hành động của anh ta có cấu thành một sự phản bội nếu anh ta biết hậu quả?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These five elements constitute the basic structure of the essay.
Năm yếu tố này cấu thành cấu trúc cơ bản của bài luận.
Phủ định
Does this small group not constitute a significant challenge to the established order?
Liệu nhóm nhỏ này có tạo thành một thách thức đáng kể đối với trật tự đã được thiết lập không?
Nghi vấn
Do these issues constitute a crisis for the company?
Những vấn đề này có tạo thành một cuộc khủng hoảng cho công ty không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, these elements will have constituted the core features of the software.
Đến cuối dự án, những yếu tố này sẽ cấu thành các tính năng cốt lõi của phần mềm.
Phủ định
By then, the changes will not have constituted a significant improvement, according to the review.
Đến lúc đó, theo đánh giá, những thay đổi sẽ không cấu thành một cải tiến đáng kể.
Nghi vấn
Will these smaller donations have constituted the majority of the funds raised by the deadline?
Liệu những khoản quyên góp nhỏ hơn này có cấu thành phần lớn số tiền quyên góp được trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The numerous complaints had constituted a serious problem for the company before they addressed them.
Nhiều lời phàn nàn đã cấu thành một vấn đề nghiêm trọng cho công ty trước khi họ giải quyết chúng.
Phủ định
His actions had not constituted a crime, even though they were unethical.
Hành động của anh ta đã không cấu thành tội phạm, mặc dù chúng phi đạo đức.
Nghi vấn
Had these issues always constituted a barrier to progress?
Những vấn đề này có luôn cấu thành rào cản đối với sự tiến bộ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The various departments had been constituting their reports for weeks before the deadline.
Các phòng ban khác nhau đã soạn thảo báo cáo của họ trong nhiều tuần trước thời hạn.
Phủ định
The committee hadn't been constituting a quorum, so they postponed the meeting.
Ủy ban đã không thành lập đủ số đại biểu, vì vậy họ đã hoãn cuộc họp.
Nghi vấn
Had the ingredients been constituting a stable mixture before the addition of the catalyst?
Các thành phần đã tạo thành một hỗn hợp ổn định trước khi thêm chất xúc tác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitute".

Tầm Quan Trọng Của Hiến Pháp (The Constitution)

Trong các nền văn hóa phương Tây và các nước dân chủ, từ 'constitution' (Hiến pháp, danh từ phái sinh từ 'constitute') là tài liệu pháp lý tối cao. Nó là tập hợp các nguyên tắc và luật lệ cơ bản cấu thành nên cách thức vận hành và quyền lực của chính phủ, cũng như quyền lợi của công dân. Khái niệm này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'constitute': thiết lập một trật tự vững chắc.

Thành Phần Cấu Thành Xã Hội

Khi nói về chính trị, 'constitute' thường được dùng để mô tả cách các nhóm xã hội tạo nên tổng thể một cộng đồng. Ví dụ, trong hệ thống bầu cử, những người bầu cử được gọi là 'constituents' (cử tri/thành phần cấu thành), nhấn mạnh rằng chính họ là những người thiết lập nên cơ quan đại diện quốc gia.