(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ constitutes
C1

constitutes

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

cấu thành tạo thành hợp thành được xem như là thiết lập thành lập
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Constitutes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.

Definition (English Meaning)

To be (a part) of a whole; to compose or form.

Ví dụ Thực tế với 'Constitutes'

  • "Twelve months constitute a year."

    "Mười hai tháng tạo thành một năm."

  • "This evidence constitutes a major breakthrough in the case."

    "Bằng chứng này cấu thành một bước đột phá lớn trong vụ án."

  • "What constitutes a healthy diet?"

    "Điều gì tạo nên một chế độ ăn uống lành mạnh?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Constitutes'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

form(hình thành)
compose(soạn, cấu thành)
make up(tạo nên)
establish(thành lập)

Trái nghĩa (Antonyms)

destroy(phá hủy)
dissolve(giải tán)

Từ liên quan (Related Words)

element(yếu tố)
component(thành phần)
ingredient(nguyên liệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật Chính trị Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Constitutes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'constitute' thường được dùng để chỉ các thành phần hợp thành một tổng thể. Nó nhấn mạnh vào việc các phần tạo nên một chỉnh thể thống nhất và không thể thiếu. Cần phân biệt với 'compose' (sắp xếp, soạn), 'comprise' (bao gồm), mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'constitute' thường chỉ ra các phần tạo nên bản chất hoặc định nghĩa của một thứ gì đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi đi với 'of', thường dùng trong cấu trúc bị động: 'to be constituted of/by' mang nghĩa 'được cấu tạo bởi'. Ví dụ: 'The committee is constituted of representatives from various departments.' (Ủy ban này được cấu tạo bởi các đại diện từ nhiều phòng ban khác nhau.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Constitutes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)