(Top Banner Ad)
constitutes
C1
Động từ (Verb) C1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

constitutes

UK: /ˈkɒnstɪtjuːt/ • US: /ˈkɑːnstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

cấu thành tạo thành hợp thành được xem như là thiết lập thành lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be (a part) of a whole; to compose or form.

Vietnamese Meaning

Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Twelve months constitute a year."

    "Mười hai tháng tạo thành một năm."

  • "This evidence constitutes a major breakthrough in the case."

    "Bằng chứng này cấu thành một bước đột phá lớn trong vụ án."

  • "What constitutes a healthy diet?"

    "Điều gì tạo nên một chế độ ăn uống lành mạnh?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution Hiến pháp; sự cấu thành; thể chất
Noun (Person/Thing) constituent Thành phần; cử tri; yếu tố cấu thành
Adjective constitutional Thuộc hiến pháp; hợp hiến
Verb constitute Cấu thành; thiết lập; tạo nên
Adverb constitutionally Một cách hợp hiến; về mặt thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere
Old French
constituer
Middle English
constituten
Modern English
constitute

Nguồn Gốc Của Sự Thiết Lập

Từ 'constitutes' bắt nguồn từ động từ Latin 'constituere', được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hợp lại') và động từ 'statuere' (nghĩa là 'đặt', 'thiết lập'). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'constitute' là 'cùng nhau thiết lập' hoặc 'tạo nên một tổng thể' – thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý khi một điều gì đó chính thức hình thành nên một thứ khác.

Usage Note

Động từ 'constitute' thường được dùng để chỉ các thành phần hợp thành một tổng thể. Nó nhấn mạnh vào việc các phần tạo nên một chỉnh thể thống nhất và không thể thiếu. Cần phân biệt với 'compose' (sắp xếp, soạn), 'comprise' (bao gồm), mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'constitute' thường chỉ ra các phần tạo nên bản chất hoặc định nghĩa của một thứ gì đó.
Khi mang nghĩa thành lập, thiết lập, 'constitute' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Ví dụ, 'They constituted a new committee to investigate the matter'. (Họ đã thành lập một ủy ban mới để điều tra vấn đề này.)

Prepositions

of

Khi đi với 'of', thường dùng trong cấu trúc bị động: 'to be constituted of/by' mang nghĩa 'được cấu tạo bởi'. Ví dụ: 'The committee is constituted of representatives from various departments.' (Ủy ban này được cấu tạo bởi các đại diện từ nhiều phòng ban khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + constitutes (Subject)
  • This decision This decision constitutes a breach of contract.
    (Quyết định này cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng.)
  • Lack of evidence Lack of evidence constitutes a major hurdle.
    (Việc thiếu bằng chứng tạo nên một trở ngại lớn.)
  • The fine print The fine print constitutes the binding agreement.
    (Phần chữ in nhỏ tạo nên thỏa thuận ràng buộc.)
Verb + constitutes (Modifier)
  • Clearly This clearly constitutes a conflict of interest.
    (Điều này rõ ràng tạo thành một sự xung đột lợi ích.)
  • Legally Legally, this constitutes an act of vandalism.
    (Về mặt pháp lý, điều này cấu thành hành vi phá hoại.)

Idioms

  • constitutes a threat

    Tạo thành một mối đe dọa

    "Any unauthorized entry constitutes a threat to security."

    (Bất kỳ sự xâm nhập trái phép nào cũng tạo thành mối đe dọa an ninh.)

  • constitutes a quorum

    Hội đủ số lượng cần thiết (để họp, bỏ phiếu)

    "With 51 senators present, the assembly constitutes a quorum."

    (Với sự hiện diện của 51 thượng nghị sĩ, hội đồng đã hội đủ số lượng cần thiết để họp.)

  • constitutes justifiable grounds

    Cấu thành cơ sở chính đáng

    "The severe misconduct constitutes justifiable grounds for termination."

    (Hành vi sai phạm nghiêm trọng cấu thành cơ sở chính đáng để chấm dứt hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitutes

Động từ (Verb)
Lật mặt

Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.

"Twelve months constitute a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutes".

Tầm Quan Trọng Pháp Lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, động từ 'constitutes' rất quan trọng. Nó được dùng để xác định liệu một hành động cụ thể có 'cấu thành' (constitutes) một tội danh, một sự vi phạm, hay một bằng chứng nào đó hay không. Ví dụ: 'What constitutes reasonable doubt?' (Điều gì cấu thành nghi ngờ hợp lý?)

Nền Tảng Dân Chủ

Khái niệm 'constitution' (hiến pháp) – danh từ phái sinh từ 'constitute' – là trụ cột của hầu hết các nền dân chủ hiện đại. Hiến pháp là tập hợp các nguyên tắc và luật lệ 'thiết lập' nên cách thức hoạt động của một quốc gia, từ đó đảm bảo các quyền cơ bản của công dân.