constitutes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be (a part) of a whole; to compose or form.
Vietnamese Meaning
Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Twelve months constitute a year."
"Mười hai tháng tạo thành một năm."
-
"This evidence constitutes a major breakthrough in the case."
"Bằng chứng này cấu thành một bước đột phá lớn trong vụ án."
-
"What constitutes a healthy diet?"
"Điều gì tạo nên một chế độ ăn uống lành mạnh?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constitution | Hiến pháp; sự cấu thành; thể chất |
| Noun (Person/Thing) | constituent | Thành phần; cử tri; yếu tố cấu thành |
| Adjective | constitutional | Thuộc hiến pháp; hợp hiến |
| Verb | constitute | Cấu thành; thiết lập; tạo nên |
| Adverb | constitutionally | Một cách hợp hiến; về mặt thể chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'constitute' thường được dùng để chỉ các thành phần hợp thành một tổng thể. Nó nhấn mạnh vào việc các phần tạo nên một chỉnh thể thống nhất và không thể thiếu. Cần phân biệt với 'compose' (sắp xếp, soạn), 'comprise' (bao gồm), mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'constitute' thường chỉ ra các phần tạo nên bản chất hoặc định nghĩa của một thứ gì đó.
Khi mang nghĩa thành lập, thiết lập, 'constitute' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Ví dụ, 'They constituted a new committee to investigate the matter'. (Họ đã thành lập một ủy ban mới để điều tra vấn đề này.)
Prepositions
Khi đi với 'of', thường dùng trong cấu trúc bị động: 'to be constituted of/by' mang nghĩa 'được cấu tạo bởi'. Ví dụ: 'The committee is constituted of representatives from various departments.' (Ủy ban này được cấu tạo bởi các đại diện từ nhiều phòng ban khác nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
This decision This decision constitutes a breach of contract. (Quyết định này cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng.)
-
Lack of evidence Lack of evidence constitutes a major hurdle. (Việc thiếu bằng chứng tạo nên một trở ngại lớn.)
-
The fine print The fine print constitutes the binding agreement. (Phần chữ in nhỏ tạo nên thỏa thuận ràng buộc.)
-
Clearly This clearly constitutes a conflict of interest. (Điều này rõ ràng tạo thành một sự xung đột lợi ích.)
-
Legally Legally, this constitutes an act of vandalism. (Về mặt pháp lý, điều này cấu thành hành vi phá hoại.)
Idioms
-
constitutes a threat
Tạo thành một mối đe dọa
"Any unauthorized entry constitutes a threat to security."
(Bất kỳ sự xâm nhập trái phép nào cũng tạo thành mối đe dọa an ninh.)
-
constitutes a quorum
Hội đủ số lượng cần thiết (để họp, bỏ phiếu)
"With 51 senators present, the assembly constitutes a quorum."
(Với sự hiện diện của 51 thượng nghị sĩ, hội đồng đã hội đủ số lượng cần thiết để họp.)
-
constitutes justifiable grounds
Cấu thành cơ sở chính đáng
"The severe misconduct constitutes justifiable grounds for termination."
(Hành vi sai phạm nghiêm trọng cấu thành cơ sở chính đáng để chấm dứt hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constitutes
Động từ (Verb)Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.
"Twelve months constitute a year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutes".
