(Top Banner Ad)
constrict
C1
Động từ C1 Tổng quát

constrict

UK: /kənˈstrɪkt/ • US: /kənˈstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

làm co lại bóp nghẹt hạn chế thu hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something narrower, especially by encircling pressure.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó hẹp hơn, đặc biệt là bằng áp lực bao quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tight clothing can constrict breathing."

    "Quần áo bó sát có thể gây khó thở."

  • "The blood vessels constrict in cold weather."

    "Các mạch máu co lại khi trời lạnh."

  • "The government is constricting civil liberties."

    "Chính phủ đang hạn chế các quyền tự do dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constriction sự co thắt, sự siết lại, sự thắt lại
Adjective constrictive có tính co thắt, bó chặt, gò bó
Noun constrictor thứ gây co thắt (ví dụ: cơ co thắt), con trăn (ví dụ: boa constrictor)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constringere (con- 'together' + stringere 'to draw tight')
Latin (past participle)
constrictus
English (mid 17th century)
constrict

Cùng Nhau Siết Chặt

Từ 'constrict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constringere'. Hãy hình dung nó được ghép từ hai phần: 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'stringere' có nghĩa là 'kéo' hoặc 'siết chặt'. Vì vậy, về cơ bản, 'constrict' mang ý nghĩa gốc là 'siết chặt lại với nhau'. Hãy nghĩ đến hình ảnh một con trăn (boa constrictor) đang siết chặt con mồi của nó – đó chính là hành động 'constrict' trong tự nhiên.

Usage Note

Từ 'constrict' thường mang ý nghĩa làm cho một vật gì đó bị bó chặt, co lại hoặc hạn chế sự tự do di chuyển, phát triển của nó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học (mạch máu co lại) đến kinh tế (thắt chặt chi tiêu). So sánh với 'restrict' (hạn chế), 'constrict' nhấn mạnh vào sự co lại về mặt vật lý hoặc sự hạn chế nghiêm ngặt hơn.

Prepositions

around by

‘Constrict around’ chỉ sự bó chặt hoặc co lại xung quanh một vật gì đó. Ví dụ: ‘The snake constricted around its prey.’ ‘Constrict by’ chỉ sự co lại hoặc hạn chế do một yếu tố nào đó gây ra. Ví dụ: ‘The economy was constricted by high interest rates.’

Collocations (Từ đi kèm)

constrict + Noun
  • constrict the blood vessels
    (làm co mạch máu)
  • constrict the throat
    (làm nghẹn cổ họng)
  • constrict movement
    (hạn chế sự di chuyển)
  • constrict the airflow
    (làm hẹp đường thở, cản trở luồng không khí)
Adverb + constrict
  • tightly constrict
    (siết chặt, co lại một cách chặt chẽ)
  • severely constrict
    (hạn chế một cách nghiêm trọng, thắt lại dữ dội)
Noun + constrict(s)
  • fear constricts the chest
    (nỗi sợ làm lồng ngực thắt lại)
  • the snake constricts its prey
    (con rắn siết chặt con mồi)
  • the muscle constricts
    (cơ bắp co lại)

Idioms

  • a constricting feeling in one's chest/throat

    cảm giác thắt lại ở ngực/cổ họng (thường do lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng)

    "Every time he thought about the exam, he felt a constricting feeling in his chest."

    (Mỗi lần nghĩ đến kỳ thi, anh ấy lại cảm thấy lồng ngực mình như thắt lại.)

  • a constricting set of rules/expectations

    một loạt các quy tắc hoặc kỳ vọng gò bó, hạn chế sự tự do

    "She left the small town to escape the constricting expectations of her family."

    (Cô ấy đã rời thị trấn nhỏ để thoát khỏi những kỳ vọng gò bó của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constrict

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó hẹp hơn, đặc biệt là bằng áp lực bao quanh.

"Tight clothing can constrict breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in security, the cyberattack wouldn't constrict their operations now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào bảo mật, cuộc tấn công mạng sẽ không hạn chế hoạt động của họ bây giờ.
Phủ định
If she weren't so afraid of heights, she might have constricted her fear by going skydiving last year.
Nếu cô ấy không sợ độ cao như vậy, cô ấy có lẽ đã giảm bớt nỗi sợ của mình bằng cách nhảy dù vào năm ngoái.
Nghi vấn
If you hadn't waited until the last minute, would you have constricted your options for getting a good deal?
Nếu bạn không đợi đến phút cuối cùng, bạn có lẽ đã giới hạn các lựa chọn của bạn để có được một thỏa thuận tốt hơn phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boa constrictor is going to constrict its prey.
Con trăn boa sẽ siết chặt con mồi của nó.
Phủ định
The company is not going to constrict its budget any further.
Công ty sẽ không thắt chặt ngân sách của mình thêm nữa.
Nghi vấn
Are they going to constrict the flow of information?
Họ có định hạn chế dòng chảy thông tin không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The python had been constricting its prey for hours before we found it.
Con trăn đã siết chặt con mồi của nó hàng giờ trước khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
The city hadn't been constricting development in the suburbs before the new regulations.
Thành phố đã không hạn chế sự phát triển ở vùng ngoại ô trước các quy định mới.
Nghi vấn
Had the government been constricting trade with other countries before the agreement was signed?
Chính phủ đã hạn chế thương mại với các quốc gia khác trước khi thỏa thuận được ký kết phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake is constricting its prey.
Con rắn đang siết chặt con mồi của nó.
Phủ định
The government is not constricting freedom of speech.
Chính phủ không hạn chế quyền tự do ngôn luận.
Nghi vấn
Is the balloon constricting your finger?
Quả bóng có đang siết ngón tay của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The python used to constrict its prey much tighter when it was younger.
Con trăn thường siết chặt con mồi hơn khi nó còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to constrict her opinions when she disagreed with someone.
Cô ấy đã từng không hạn chế ý kiến của mình khi cô ấy không đồng ý với ai đó.
Nghi vấn
Did the government use to constrict freedom of speech more in the past?
Chính phủ đã từng hạn chế quyền tự do ngôn luận nhiều hơn trong quá khứ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constrict".

Áo Corset và Sự Gò Bó Thân Thể

Trong lịch sử thời trang phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, áo corset (áo nịt ngực) là một ví dụ điển hình về sự 'constrict'. Phụ nữ mặc corset để siết chặt eo, tạo ra một dáng người 'đồng hồ cát' được coi là lý tưởng. Tuy nhiên, việc này đã 'constrict' (siết chặt) các cơ quan nội tạng, gây khó thở và hạn chế sự tự do vận động, phản ánh những quan niệm xã hội gò bó về vẻ đẹp và vai trò của phụ nữ thời đó.

Sự 'Siết Chặt' Kinh Tế: Các Lệnh Trừng Phạt

Trong lĩnh vực chính trị và kinh tế quốc tế, từ 'constrict' thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả tác động của các lệnh trừng phạt kinh tế (economic sanctions). Các lệnh trừng phạt này được thiết kế để 'constrict' (bóp nghẹt, siết chặt) nền kinh tế của một quốc gia, hạn chế thương mại và dòng tiền nhằm gây áp lực lên chính phủ của nước đó.