(Top Banner Ad)
pollutants
C1
noun C1 Khoa học Môi trường

pollutants

UK: /pəˈluːtənts/ • US: /pəˈluːtənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất ô nhiễm tác nhân gây ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that contaminate the environment, especially by chemical or industrial waste.

Vietnamese Meaning

Các chất gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là do chất thải hóa học hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air pollutants from vehicles contribute to respiratory problems."

    "Các chất ô nhiễm không khí từ xe cộ góp phần gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "Industrial pollutants can have a devastating effect on the environment."

    "Các chất ô nhiễm công nghiệp có thể gây ra tác động tàn phá đối với môi trường."

  • "The government is working to reduce pollutants in the water supply."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm các chất ô nhiễm trong nguồn cung cấp nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute gây ô nhiễm, làm ô uế
Noun pollution sự ô nhiễm, tình trạng ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm (số ít)
Adjective polluted bị ô nhiễm, ô uế
Adjective polluting gây ô nhiễm (hiện tại phân từ dùng như tính từ)
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm, trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
English (15th Century)
pollute
English (Late 19th/Early 20th Century)
pollutant
English (Modern)
pollutants

Nguồn gốc ô nhiễm

Từ 'pollutants' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin cổ 'polluere', có nghĩa là 'làm bẩn', 'làm ô uế' hoặc 'làm dơ'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ các chất làm ô nhiễm môi trường, mang ý nghĩa tiêu cực và có hại đến sức khỏe và hệ sinh thái.

Usage Note

Từ 'pollutants' thường được sử dụng để chỉ các chất cụ thể gây ô nhiễm, có thể là chất rắn, lỏng hoặc khí. Khác với 'pollution' là sự ô nhiễm nói chung, 'pollutant' là tác nhân trực tiếp gây ra ô nhiễm đó. 'Contaminant' cũng có nghĩa là chất gây ô nhiễm, nhưng 'pollutant' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường học thuật.

Prepositions

in from

* 'pollutants in': Chỉ ra pollutants có mặt trong một môi trường cụ thể (ví dụ: pollutants in the air). * 'pollutants from': Chỉ ra nguồn gốc của pollutants (ví dụ: pollutants from factories).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pollutants
  • Harmful harmful pollutants
    (các chất ô nhiễm độc hại)
  • Toxic toxic pollutants
    (các chất ô nhiễm có độc)
  • Air air pollutants
    (các chất gây ô nhiễm không khí)
  • Water water pollutants
    (các chất gây ô nhiễm nguồn nước)
  • Industrial industrial pollutants
    (các chất ô nhiễm công nghiệp)
  • Chemical chemical pollutants
    (các chất ô nhiễm hóa học)
Động từ + pollutants
  • Release release pollutants
    (thải ra các chất ô nhiễm)
  • Emit emit pollutants
    (phát thải các chất ô nhiễm)
  • Discharge discharge pollutants
    (xả các chất ô nhiễm)
  • Reduce reduce pollutants
    (giảm thiểu các chất ô nhiễm)
  • Remove remove pollutants
    (loại bỏ các chất ô nhiễm)
  • Control control pollutants
    (kiểm soát các chất ô nhiễm)
Danh từ + of + pollutants
  • Levels levels of pollutants
    (nồng độ/mức độ của các chất ô nhiễm)
  • Sources sources of pollutants
    (các nguồn gây ô nhiễm)
  • Concentration concentration of pollutants
    (mật độ/nồng độ của các chất ô nhiễm)

Idioms

  • Clean up pollutants

    Dọn dẹp/xử lý các chất ô nhiễm

    "The city launched a campaign to clean up pollutants from the river."

    (Thành phố đã phát động một chiến dịch để dọn dẹp các chất ô nhiễm từ dòng sông.)

  • Exposure to pollutants

    Tiếp xúc với các chất ô nhiễm

    "Long-term exposure to pollutants can lead to serious health problems."

    (Việc tiếp xúc lâu dài với các chất ô nhiễm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • Mitigate pollutants

    Làm giảm tác động/mức độ của các chất ô nhiễm

    "New technologies aim to mitigate pollutants from industrial processes."

    (Các công nghệ mới nhằm mục đích làm giảm tác động của các chất ô nhiễm từ quy trình công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollutants

noun
Lật mặt

Các chất gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là do chất thải hóa học hoặc công nghiệp.

"Air pollutants from vehicles contribute to respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollutants".

Ý thức về Môi trường

Thuật ngữ 'pollutants' gắn liền với sự phát triển mạnh mẽ của phong trào môi trường toàn cầu từ thế kỷ 20. Nó thúc đẩy nhận thức về tác động tiêu cực của hoạt động con người lên hành tinh và khuyến khích các nỗ lực bảo vệ môi trường, từ hành động cá nhân đến các chính sách quốc tế.

Sức khỏe Cộng đồng và Quy định

Các chất gây ô nhiễm (pollutants) có ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến sức khỏe con người, từ các bệnh về đường hô hấp đến các vấn đề sức khỏe mãn tính. Vì vậy, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành luật pháp và quy định nghiêm ngặt để kiểm soát và giảm thiểu phát thải các chất này, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.