(Top Banner Ad)
contaminating
C1
Động từ (V-ing form) C1 Môi trường/Y tế

contaminating

UK: /kənˈtæmɪneɪtɪŋ/ • US: /kənˈtæmɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm ô nhiễm gây ô nhiễm làm vấy bẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of contaminate: to make (something) impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của contaminate: làm ô nhiễm (cái gì đó) bằng cách tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaking pipe was contaminating the water supply."

    "Đường ống bị rò rỉ đang làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước."

  • "Oil spills are contaminating marine ecosystems."

    "Sự cố tràn dầu đang làm ô nhiễm hệ sinh thái biển."

  • "The company was accused of contaminating the soil with chemicals."

    "Công ty bị cáo buộc làm ô nhiễm đất bằng hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate Làm ô nhiễm, làm bẩn (chưa chia)
Noun contamination Sự ô nhiễm, vật chất gây ô nhiễm
Adjective contaminated Đã bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn (dạng tính từ)
Noun (Agent) contaminator Chất gây ô nhiễm, người làm ô uế (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare
Latin (Root Breakdown)
con- (together) + tangere (to touch)
English (Verb Base)
contaminate (c. 1590s)
English (Form)
contaminating

Nguồn gốc từ 'Chạm vào nhau'

Từ 'contaminating' bắt nguồn từ động từ Latin 'contaminare'. Cấu tạo từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và động từ 'tangere' (chạm), ban đầu nó có nghĩa là 'chạm vào nhau'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành tiêu cực, ám chỉ hành động làm bẩn, làm hỏng hoặc truyền nhiễm bệnh tật khi hai vật thể (một tốt, một xấu) tiếp xúc.

Usage Note

Từ 'contaminating' thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc có khả năng xảy ra, nhấn mạnh quá trình làm ô nhiễm. Nó khác với 'polluting' ở chỗ 'contaminating' thường ám chỉ sự ô nhiễm ở mức độ nhỏ hơn hoặc có tính chất cục bộ hơn, trong khi 'polluting' có thể ám chỉ sự ô nhiễm trên diện rộng.

Prepositions

with

'Contaminating with' được sử dụng để chỉ rõ tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: 'The factory is contaminating the river with toxic waste.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contaminating
  • subtly subtly contaminating the soil
    (âm thầm làm ô nhiễm đất đai)
  • widely widely contaminating local food supplies
    (lây lan gây ô nhiễm rộng rãi nguồn cung cấp thực phẩm địa phương)
Noun/Adjective (as modifier) + contaminating
  • cross cross-contaminating bacteria
    (vi khuẩn lây nhiễm chéo)
  • oil oil contaminating the coastline
    (dầu làm ô nhiễm đường bờ biển)
Verb + contaminating
  • prevent prevent contaminating the water source
    (ngăn chặn việc làm ô nhiễm nguồn nước)
  • risk risk contaminating the sterile environment
    (liều lĩnh làm ô nhiễm môi trường vô trùng)

Idioms

  • A contaminating influence

    Một ảnh hưởng xấu/tiêu cực làm vẩn đục

    "We must isolate him because his negativity is a contaminating influence on the whole team."

    (Chúng ta phải cách ly anh ta vì sự tiêu cực của anh ta đang là một ảnh hưởng xấu lên cả đội.)

  • The risk of contaminating the evidence

    Nguy cơ làm ô nhiễm/làm hỏng bằng chứng

    "The police wore gloves to minimize the risk of contaminating the evidence at the crime scene."

    (Cảnh sát đeo găng tay để giảm thiểu nguy cơ làm hỏng bằng chứng tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contaminating

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng V-ing của contaminate: làm ô nhiễm (cái gì đó) bằng cách tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

"The leaking pipe was contaminating the water supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminating".

Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm (Food Safety)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ngành công nghiệp thực phẩm, việc ngăn chặn 'contaminating' (ô nhiễm/lây nhiễm) là một ưu tiên hàng đầu. Khái niệm 'cross-contamination' (lây nhiễm chéo) là một mối lo ngại lớn, dẫn đến việc áp dụng các quy trình nghiêm ngặt như HACCP (Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn) để đảm bảo vệ sinh.

Ô nhiễm tinh thần và thông tin

Trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị, 'contaminating' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm hỏng sự thuần khiết của một ý tưởng, một cuộc tranh luận, hoặc một hệ thống. Ví dụ, 'contaminating information' (thông tin bị làm sai lệch) chỉ những tin tức giả mạo làm ảnh hưởng đến tính trung thực của dữ liệu gốc.