(Top Banner Ad)
content and language integrated learning (clil)
C1
Danh từ C1 Giáo dục học, Ngôn ngữ học ứng dụng

content and language integrated learning (clil)

Nghĩa tiếng Việt

học tập tích hợp nội dung và ngôn ngữ dạy và học tích hợp nội dung và ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach where subjects are taught to students in a language that is not their native language with the goal of teaching both the subject and the language.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục trong đó các môn học được giảng dạy cho học sinh bằng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của họ, với mục tiêu dạy cả môn học và ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Content and Language Integrated Learning (CLIL) is becoming increasingly popular in European schools."

    "Phương pháp học tập tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) ngày càng trở nên phổ biến trong các trường học ở châu Âu."

  • "Many schools are implementing CLIL programs to improve students' language proficiency and subject knowledge."

    "Nhiều trường học đang triển khai các chương trình CLIL để cải thiện khả năng ngôn ngữ và kiến thức môn học của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CLIL (Content and Language Integrated Learning) Phương pháp học tích hợp nội dung và ngôn ngữ
Adjective CLIL-based Dựa trên phương pháp CLIL
Noun CLIL teacher Giáo viên dạy theo phương pháp CLIL
Noun CLIL methodology Phương pháp luận CLIL
Noun CLIL classroom Lớp học theo phương pháp CLIL

Synonyms

Related Words

language acquisition (sự tiếp thu ngôn ngữ)content-based instruction (dạy học theo nội dung)

Subject Area

Giáo dục học, Ngôn ngữ học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contentum (thing contained) -> 'content'
Latin
lingua (tongue) -> 'language'
Latin
integratus (made whole) -> 'integrated'
Old English
leornung (a learning) -> 'learning'
Modern English
Acronym 'CLIL' coined by David Marsh (1994)

CLIL Ra Đời Như Thế Nào?

Thuật ngữ 'CLIL' được nhà ngôn ngữ học David Marsh đặt ra vào năm 1994. Tuy nhiên, ý tưởng dạy một môn học bằng ngoại ngữ đã có từ lâu. Ông Marsh đã hệ thống hóa và đặt tên cho phương pháp này, giúp nó trở nên phổ biến khắp châu Âu và thế giới. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường học tập mà ở đó ngôn ngữ không phải là đích đến duy nhất, mà là công cụ để khám phá kiến thức mới, giúp việc học ngôn ngữ trở nên tự nhiên và có ý nghĩa hơn.

Usage Note

CLIL nhấn mạnh vào việc học ngôn ngữ một cách tự nhiên thông qua việc sử dụng nó trong một bối cảnh có ý nghĩa (ví dụ: học khoa học bằng tiếng Anh). Nó khác với việc học ngôn ngữ truyền thống, nơi ngôn ngữ được dạy một cách độc lập. Phương pháp này khuyến khích sự tương tác giữa nội dung và ngôn ngữ, giúp người học phát triển đồng thời cả hai kỹ năng.

Prepositions

in through

‘in’ thường được dùng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong CLIL (e.g., ‘CLIL in English’). ‘through’ được dùng để chỉ việc học nội dung thông qua ngôn ngữ (e.g., ‘learning science through English’).
Ví dụ: We teach math in English through the CLIL approach.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CLIL
  • implement CLIL
    (triển khai phương pháp CLIL)
  • adopt a CLIL approach
    (áp dụng phương pháp tiếp cận CLIL)
  • promote CLIL
    (thúc đẩy, quảng bá phương pháp CLIL)
  • introduce CLIL into the curriculum
    (đưa CLIL vào chương trình giảng dạy)
Adjective + CLIL
  • effective CLIL implementation
    (việc triển khai CLIL hiệu quả)
  • successful CLIL program
    (chương trình CLIL thành công)
  • bilingual CLIL education
    (nền giáo dục CLIL song ngữ)
CLIL + Noun
  • CLIL methodology
    (phương pháp luận CLIL)
  • CLIL lesson plan
    (giáo án CLIL)
  • CLIL materials
    (tài liệu học tập CLIL)
  • CLIL assessment
    (bài kiểm tra, đánh giá theo CLIL)

Idioms

  • The dual-focus approach

    Phương pháp tiếp cận mục tiêu kép. Đây là một cụm từ cố định dùng để mô tả cốt lõi của CLIL, tức là tập trung đồng thời vào cả nội dung môn học và ngôn ngữ.

    "The success of CLIL lies in its dual-focus approach, which values both content knowledge and language proficiency."

    (Sự thành công của CLIL nằm ở phương pháp tiếp cận mục tiêu kép, vốn coi trọng cả kiến thức chuyên môn lẫn sự thành thạo ngôn ngữ.)

  • Killing two birds with one stone

    Một mũi tên trúng hai đích. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả lợi ích của CLIL: học sinh vừa học được kiến thức môn học (như Toán, Sử), vừa nâng cao được trình độ ngoại ngữ.

    "Learning science in English through CLIL is like killing two birds with one stone."

    (Học môn khoa học bằng tiếng Anh thông qua phương pháp CLIL giống như một mũi tên trúng hai đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

content and language integrated learning (clil)

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục trong đó các môn học được giảng dạy cho học sinh bằng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của họ, với mục tiêu dạy cả môn học và ngôn ngữ.

"Content and Language Integrated Learning (CLIL) is becoming increasingly popular in European schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content and language integrated learning (clil)".

Chính Sách Ngôn Ngữ của Châu Âu

CLIL là một phần quan trọng trong chính sách ngôn ngữ của Liên minh Châu Âu (EU). EU khuyến khích công dân của mình nói được ít nhất hai ngoại ngữ ngoài tiếng mẹ đẻ (chính sách 'Mother Tongue +2'). CLIL được xem là một công cụ hiệu quả để đạt được mục tiêu này bằng cách tích hợp việc học ngôn ngữ vào các môn học khác, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách thực tế và thường xuyên hơn.

Thay Đổi Quan Niệm về Dạy và Học

Về mặt văn hóa giáo dục, CLIL đại diện cho sự thay đổi lớn. Thay vì xem ngôn ngữ là một môn học riêng biệt với các quy tắc ngữ pháp cần ghi nhớ, CLIL coi ngôn ngữ là một công cụ sống động để tư duy, giao tiếp và học hỏi về thế giới. Điều này thúc đẩy học sinh trở thành những người sử dụng ngôn ngữ chủ động, thay vì là những người học thụ động.