content and language integrated learning (clil)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational approach where subjects are taught to students in a language that is not their native language with the goal of teaching both the subject and the language.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục trong đó các môn học được giảng dạy cho học sinh bằng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của họ, với mục tiêu dạy cả môn học và ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Content and Language Integrated Learning (CLIL) is becoming increasingly popular in European schools."
"Phương pháp học tập tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) ngày càng trở nên phổ biến trong các trường học ở châu Âu."
-
"Many schools are implementing CLIL programs to improve students' language proficiency and subject knowledge."
"Nhiều trường học đang triển khai các chương trình CLIL để cải thiện khả năng ngôn ngữ và kiến thức môn học của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | CLIL (Content and Language Integrated Learning) | Phương pháp học tích hợp nội dung và ngôn ngữ |
| Adjective | CLIL-based | Dựa trên phương pháp CLIL |
| Noun | CLIL teacher | Giáo viên dạy theo phương pháp CLIL |
| Noun | CLIL methodology | Phương pháp luận CLIL |
| Noun | CLIL classroom | Lớp học theo phương pháp CLIL |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CLIL nhấn mạnh vào việc học ngôn ngữ một cách tự nhiên thông qua việc sử dụng nó trong một bối cảnh có ý nghĩa (ví dụ: học khoa học bằng tiếng Anh). Nó khác với việc học ngôn ngữ truyền thống, nơi ngôn ngữ được dạy một cách độc lập. Phương pháp này khuyến khích sự tương tác giữa nội dung và ngôn ngữ, giúp người học phát triển đồng thời cả hai kỹ năng.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong CLIL (e.g., ‘CLIL in English’). ‘through’ được dùng để chỉ việc học nội dung thông qua ngôn ngữ (e.g., ‘learning science through English’).
Ví dụ: We teach math in English through the CLIL approach.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement CLIL (triển khai phương pháp CLIL)
-
adopt a CLIL approach (áp dụng phương pháp tiếp cận CLIL)
-
promote CLIL (thúc đẩy, quảng bá phương pháp CLIL)
-
introduce CLIL into the curriculum (đưa CLIL vào chương trình giảng dạy)
-
effective CLIL implementation (việc triển khai CLIL hiệu quả)
-
successful CLIL program (chương trình CLIL thành công)
-
bilingual CLIL education (nền giáo dục CLIL song ngữ)
-
CLIL methodology (phương pháp luận CLIL)
-
CLIL lesson plan (giáo án CLIL)
-
CLIL materials (tài liệu học tập CLIL)
-
CLIL assessment (bài kiểm tra, đánh giá theo CLIL)
Idioms
-
The dual-focus approach
Phương pháp tiếp cận mục tiêu kép. Đây là một cụm từ cố định dùng để mô tả cốt lõi của CLIL, tức là tập trung đồng thời vào cả nội dung môn học và ngôn ngữ.
"The success of CLIL lies in its dual-focus approach, which values both content knowledge and language proficiency."
(Sự thành công của CLIL nằm ở phương pháp tiếp cận mục tiêu kép, vốn coi trọng cả kiến thức chuyên môn lẫn sự thành thạo ngôn ngữ.)
-
Killing two birds with one stone
Một mũi tên trúng hai đích. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả lợi ích của CLIL: học sinh vừa học được kiến thức môn học (như Toán, Sử), vừa nâng cao được trình độ ngoại ngữ.
"Learning science in English through CLIL is like killing two birds with one stone."
(Học môn khoa học bằng tiếng Anh thông qua phương pháp CLIL giống như một mũi tên trúng hai đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content and language integrated learning (clil)
Danh từMột phương pháp giáo dục trong đó các môn học được giảng dạy cho học sinh bằng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của họ, với mục tiêu dạy cả môn học và ngôn ngữ.
"Content and Language Integrated Learning (CLIL) is becoming increasingly popular in European schools."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content and language integrated learning (clil)".
