(Top Banner Ad)
bilingual education
B2
danh từ B2 Giáo dục

bilingual education

UK: /baɪˈlɪŋɡwəlˌ edʒuˈkeɪʃən/ • US: /baɪˈlɪŋɡwəlˌ edʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục song ngữ dạy học song ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of teaching in which students who speak different languages are taught together, and their native languages are used to help them learn a second language.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giảng dạy trong đó học sinh nói các ngôn ngữ khác nhau được dạy cùng nhau, và ngôn ngữ mẹ đẻ của họ được sử dụng để giúp họ học một ngôn ngữ thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bilingual education can provide children with better cognitive skills."

    "Giáo dục song ngữ có thể cung cấp cho trẻ em các kỹ năng nhận thức tốt hơn."

  • "Many schools now offer bilingual education programs."

    "Nhiều trường hiện đang cung cấp các chương trình giáo dục song ngữ."

  • "Research shows that bilingual education improves academic performance."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng giáo dục song ngữ cải thiện kết quả học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bilingual Song ngữ (có khả năng sử dụng hai ngôn ngữ)
Noun bilingualism Hiện tượng/tình trạng song ngữ
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational Thuộc về giáo dục
Noun language Ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (hai)
Latin
lingua (lưỡi, ngôn ngữ)
Latin
educatio (sự nuôi dưỡng, dạy dỗ)
English (19th-20th C.)
Bilingual Education

Nguồn Gốc Kết Hợp

Cụm từ 'bilingual education' là sự kết hợp của các từ gốc Latin. 'Bi-' có nghĩa là hai, và 'lingual' (ngôn ngữ) cùng với 'education' (giáo dục) đã tạo nên ý nghĩa rõ ràng: một phương pháp giảng dạy chính thức sử dụng hai ngôn ngữ khác nhau để truyền đạt nội dung học tập.

Usage Note

Bilingual education (giáo dục song ngữ) nhấn mạnh việc sử dụng hai ngôn ngữ trong quá trình giảng dạy, thường là ngôn ngữ mẹ đẻ của học sinh và một ngôn ngữ thứ hai (thường là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ quốc tế). Mục tiêu là giúp học sinh phát triển khả năng thông thạo cả hai ngôn ngữ, đồng thời học tập các môn học khác.

Prepositions

in for

* in: dùng để chỉ môi trường, chương trình giáo dục song ngữ. Ví dụ: "The school offers bilingual education in English and Spanish." (Trường cung cấp chương trình giáo dục song ngữ bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.)
* for: dùng để chỉ đối tượng hưởng lợi từ giáo dục song ngữ. Ví dụ: "Bilingual education is beneficial for students from diverse linguistic backgrounds." (Giáo dục song ngữ có lợi cho học sinh đến từ các nền tảng ngôn ngữ đa dạng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bilingual education
  • effective effective bilingual education
    (Giáo dục song ngữ hiệu quả)
  • transitional transitional bilingual education
    (Giáo dục song ngữ chuyển tiếp (chuyển dần sang học hoàn toàn bằng ngôn ngữ thứ hai))
  • supportive supportive bilingual education
    (Giáo dục song ngữ mang tính hỗ trợ)
Verb + bilingual education
  • implement implement bilingual education
    (Triển khai/thực hiện chương trình giáo dục song ngữ)
  • promote promote bilingual education
    (Thúc đẩy giáo dục song ngữ)
  • reform reform bilingual education
    (Cải cách giáo dục song ngữ)
Noun + bilingual education
  • policy bilingual education policy
    (Chính sách giáo dục song ngữ)
  • funding funding for bilingual education
    (Quỹ/nguồn tài trợ cho giáo dục song ngữ)

Idioms

  • Dual language immersion program

    Chương trình hòa nhập song ngữ hai chiều (học sinh học đều hai ngôn ngữ)

    "They enrolled their child in a dual language immersion program to foster full fluency."

    (Họ đăng ký cho con vào chương trình hòa nhập song ngữ hai chiều để thúc đẩy sự trôi chảy hoàn toàn.)

  • The future of bilingual education

    Tương lai của giáo dục song ngữ

    "The legislative committee held a session discussing the future of bilingual education in the state."

    (Ủy ban lập pháp đã tổ chức một phiên họp thảo luận về tương lai của giáo dục song ngữ trong tiểu bang.)

  • A strong push for bilingual education

    Sự thúc đẩy mạnh mẽ cho giáo dục song ngữ

    "Following the report, there has been a strong push for bilingual education in elementary schools."

    (Sau báo cáo, đã có một sự thúc đẩy mạnh mẽ đối với giáo dục song ngữ tại các trường tiểu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilingual education

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống giảng dạy trong đó học sinh nói các ngôn ngữ khác nhau được dạy cùng nhau, và ngôn ngữ mẹ đẻ của họ được sử dụng để giúp họ học một ngôn ngữ thứ hai.

"Bilingual education can provide children with better cognitive skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilingual education".

Tranh Cãi Chính Sách tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, giáo dục song ngữ thường là chủ đề gây tranh cãi. Những người ủng hộ coi nó là cầu nối thiết yếu giúp học sinh nhập cư duy trì được ngôn ngữ mẹ đẻ trong khi học tiếng Anh. Tuy nhiên, phe đối lập đôi khi chỉ trích, cho rằng các chương trình này làm chậm quá trình hòa nhập và muốn áp dụng các chính sách 'Chỉ tiếng Anh' (English Only).

Bảo Tồn Ngôn Ngữ Di Sản

Một vai trò quan trọng của giáo dục song ngữ ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và châu Mỹ Latinh, là bảo tồn các ngôn ngữ bản địa, ngôn ngữ thiểu số hoặc ngôn ngữ di sản đang có nguy cơ bị mai một. Nó giúp học sinh không chỉ học ngôn ngữ chính thức mà còn giữ gìn được bản sắc văn hóa của mình.