(Top Banner Ad)
contiguous
C1
adjective C1 Địa lý, Toán học, Khoa học máy tính

contiguous

UK: /kənˈtɪɡ.ju.əs/ • US: /kənˈtɪɡ.ju.əs/

Nghĩa tiếng Việt

liền kề tiếp giáp kề nhau không bị gián đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

next to or touching another, usually similar, thing

Vietnamese Meaning

tiếp giáp, liền kề, kề nhau, không bị gián đoạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are contiguous."

    "Hai quốc gia này tiếp giáp nhau."

  • "California and Oregon are contiguous states."

    "California và Oregon là các tiểu bang tiếp giáp nhau."

  • "The company plans to build a factory on a contiguous plot of land."

    "Công ty có kế hoạch xây dựng một nhà máy trên một mảnh đất liền kề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contiguity Sự tiếp giáp, sự kề cận, trạng thái chạm nhau.
Adverb contiguously Một cách tiếp giáp, sát cạnh nhau.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
contiguus
English (16th Century)
contiguous

Nguồn gốc từ 'Chạm'

Từ 'contiguous' bắt nguồn từ tiếng Latin *contiguus*. Phần 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với', còn phần 'tiguus' liên quan đến động từ *tangere* (nghĩa là 'chạm'). Vì vậy, nghĩa đen của 'contiguous' là 'chạm vào nhau' hoặc 'sát cạnh nhau', dùng để chỉ những vật thể, khu vực tiếp giáp hoặc chung biên giới.

Usage Note

Từ 'contiguous' thường được dùng để mô tả các vùng đất, quốc gia, hoặc các đối tượng vật lý tiếp xúc trực tiếp với nhau. Nó nhấn mạnh sự liên tục, không bị ngắt quãng bởi bất kỳ không gian hoặc đối tượng nào khác. Khác với 'adjacent' có thể chỉ sự gần nhau mà không nhất thiết phải chạm vào nhau, 'contiguous' bắt buộc phải có sự tiếp xúc trực tiếp. Ví dụ, 'The contiguous United States' (Hoa Kỳ lục địa) ám chỉ 48 tiểu bang tiếp giáp nhau, không bao gồm Alaska và Hawaii.

Prepositions

to with

'contiguous to' và 'contiguous with' đều được sử dụng để chỉ sự tiếp giáp, liền kề với cái gì đó. 'Contiguous to' thường được dùng phổ biến hơn, nhưng 'contiguous with' cũng hoàn toàn chính xác. Ví dụ: 'The island is contiguous to the mainland.' hoặc 'The island is contiguous with the mainland.'

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Describing Contiguous Things
  • states the forty-eight contiguous states
    (48 tiểu bang tiếp giáp (của Mỹ, không tính Alaska và Hawaii).)
  • regions contiguous regions
    (Các khu vực lân cận, tiếp giáp nhau.)
  • parcels contiguous parcels of land
    (Các lô đất liền kề/tiếp giáp nhau.)
Prepositional Phrases
  • to contiguous to the park
    (Tiếp giáp, sát cạnh công viên.)
  • with contiguous with the main building
    (Tiếp giáp với tòa nhà chính.)

Idioms

  • the contiguous United States

    48 tiểu bang tiếp giáp của Hoa Kỳ (không bao gồm Alaska và Hawaii), thường dùng trong địa lý và logistics.

    "Shipping costs vary when sending goods outside the contiguous United States."

    (Chi phí vận chuyển sẽ khác nhau khi gửi hàng ra ngoài khu vực 48 tiểu bang tiếp giáp của Hoa Kỳ.)

  • contiguous memory allocation

    Phân bổ bộ nhớ liền kề (một thuật ngữ kỹ thuật trong Khoa học Máy tính).

    "Efficient processing often requires contiguous memory allocation."

    (Việc xử lý hiệu quả thường đòi hỏi phải phân bổ bộ nhớ liền kề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contiguous

adjective
Lật mặt

tiếp giáp, liền kề, kề nhau, không bị gián đoạn

"The two countries are contiguous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the states are contiguous simplifies transportation logistics.
Việc các bang liền kề nhau giúp đơn giản hóa hoạt động hậu cần vận tải.
Phủ định
Whether the properties are contiguous is not known at this time.
Liệu các bất động sản có liền kề nhau hay không vẫn chưa được biết vào thời điểm này.
Nghi vấn
Whether the territories remained contiguous throughout history is doubtful.
Việc các vùng lãnh thổ duy trì sự liền kề trong suốt lịch sử là điều đáng nghi ngờ.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the forty-eight contiguous states of the United States form a significant landmass.
Ồ, bốn mươi tám tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ tạo thành một khối đất liền đáng kể.
Phủ định
Oh dear, the island is not contiguous with the mainland.
Ôi trời, hòn đảo không liền kề với đất liền.
Nghi vấn
Hey, are these two properties contiguous?
Này, hai bất động sản này có liền kề nhau không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The states must be contiguous to form a single territory.
Các tiểu bang phải liền kề để tạo thành một lãnh thổ duy nhất.
Phủ định
The properties might not be contiguous, which could complicate development.
Các bất động sản có thể không liền kề, điều này có thể làm phức tạp quá trình phát triển.
Nghi vấn
Could the national parks be contiguous to allow for easier wildlife migration?
Các công viên quốc gia có thể liền kề nhau để cho phép di cư động vật hoang dã dễ dàng hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is contiguous with the school grounds.
Công viên liền kề với khuôn viên trường học.
Phủ định
The states are not contiguous across that river.
Các tiểu bang không liền kề nhau qua con sông đó.
Nghi vấn
Is your land contiguous with the national forest?
Đất của bạn có liền kề với rừng quốc gia không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States and Canada share a contiguous border.
Hoa Kỳ và Canada có chung một biên giới liền kề.
Phủ định
Those properties are not contiguous, so we cannot combine them into a single development.
Những bất động sản đó không liền kề, vì vậy chúng ta không thể kết hợp chúng thành một dự án phát triển duy nhất.
Nghi vấn
Which states are contiguous with Texas?
Những tiểu bang nào liền kề với Texas?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The states were being contiguous along the river, creating a natural border.
Các bang đang tiếp giáp nhau dọc theo con sông, tạo thành một biên giới tự nhiên.
Phủ định
The new buildings weren't being contiguous with the old ones during the construction phase.
Các tòa nhà mới không tiếp giáp với những tòa nhà cũ trong giai đoạn xây dựng.
Nghi vấn
Were the fields being contiguous, allowing for efficient irrigation?
Những cánh đồng có đang tiếp giáp nhau không, cho phép tưới tiêu hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contiguous".

48 Tiểu bang 'Contiguous'

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ 'contiguous states' (48 tiểu bang tiếp giáp) được sử dụng rộng rãi để chỉ 48 tiểu bang nằm sát nhau trên lục địa Bắc Mỹ, không bao gồm Alaska và Hawaii. Việc phân biệt này quan trọng trong các lĩnh vực như vận tải, chính sách khí hậu, và thống kê dân số.

Nguyên tắc Tiếp giáp trong Địa chính trị

Trong địa lý chính trị, sự 'contiguous' (tiếp giáp) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc quản lý lãnh thổ. Các vùng đất liền kề thường dễ phòng thủ, kiểm soát, và thúc đẩy thương mại nội địa hơn so với các vùng lãnh thổ bị chia cắt.