(Top Banner Ad)
noncontiguous
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý

noncontiguous

UK: /ˌnɒnkənˈtɪɡjuəs/ • US: /ˌnɑːnkənˈtɪɡjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

không liền kề không tiếp giáp tách rời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not contiguous; not touching; separated.

Vietnamese Meaning

Không liền kề; không tiếp xúc; bị tách rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The islands are noncontiguous with the mainland."

    "Các hòn đảo không liền kề với đất liền."

  • "The data was stored in noncontiguous memory locations."

    "Dữ liệu được lưu trữ ở các vị trí bộ nhớ không liền kề."

  • "The country is divided into several noncontiguous territories."

    "Đất nước được chia thành nhiều vùng lãnh thổ không liền kề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contiguous kề nhau, liền kề, tiếp giáp
Noun contiguity sự kề nhau, sự liền kề, sự tiếp giáp
Noun noncontiguity sự không kề nhau, sự không liền kề
Adverb contiguously một cách kề nhau/liền kề, sát nhau
Adverb noncontiguously một cách không kề nhau/không liền kề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
contingere
Latin
continguus
English
contiguous
English
non-
English
noncontiguous

Nguồn gốc từ 'noncontiguous'

Từ "noncontiguous" được cấu tạo từ tiền tố "non-" (nghĩa là "không" hoặc "không phải") và tính từ "contiguous". "Contiguous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "continguus", xuất phát từ động từ "contingere", có nghĩa là "chạm vào" hoặc "tiếp xúc". Bản thân "contingere" lại là sự kết hợp của "con-" (cùng, với) và "tangere" (chạm). Do đó, "noncontiguous" mang nghĩa là "không chạm vào nhau", "không liền kề".

Usage Note

Từ 'noncontiguous' mô tả các đối tượng hoặc khu vực không tiếp giáp hoặc không liên kết trực tiếp với nhau. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến không gian, dữ liệu hoặc thông tin. Khác với 'discontiguous', 'noncontiguous' nhấn mạnh sự không liền mạch về mặt vật lý hoặc logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • noncontiguous noncontiguous blocks
    (các khối không liền kề)
  • noncontiguous noncontiguous segments
    (các phân đoạn không liên tục)
  • noncontiguous noncontiguous memory
    (bộ nhớ không liên tục)
  • noncontiguous noncontiguous data
    (dữ liệu không liên tục)
  • noncontiguous noncontiguous regions
    (các vùng không tiếp giáp)
  • noncontiguous noncontiguous files
    (các tệp không liên tục)
  • noncontiguous noncontiguous selection
    (lựa chọn không liên tục)

Idioms

  • noncontiguous memory allocation

    phân bổ bộ nhớ không liên tục

    "Modern operating systems often use noncontiguous memory allocation for efficiency."

    (Các hệ điều hành hiện đại thường sử dụng phân bổ bộ nhớ không liên tục để đạt hiệu quả.)

  • noncontiguous data storage

    lưu trữ dữ liệu không liên tục

    "Fragmented files represent noncontiguous data storage on a disk."

    (Các tệp bị phân mảnh thể hiện việc lưu trữ dữ liệu không liên tục trên đĩa.)

  • noncontiguous selection

    chọn không liên tục

    "Hold down the Ctrl key to make a noncontiguous selection of items."

    (Giữ phím Ctrl để chọn các mục không liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncontiguous

adjective
Lật mặt

Không liền kề; không tiếp xúc; bị tách rời.

"The islands are noncontiguous with the mainland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is built, the two once noncontiguous areas will have been connected seamlessly.
Vào thời điểm cây cầu mới được xây dựng, hai khu vực từng không liền kề sẽ được kết nối liền mạch.
Phủ định
The developer won't have considered the land truly developed until the noncontiguous parcels have been consolidated.
Nhà phát triển sẽ không coi khu đất là thực sự đã phát triển cho đến khi các lô đất không liền kề được hợp nhất.
Nghi vấn
Will the company have addressed the issue of noncontiguous data storage by the end of the quarter?
Liệu công ty có giải quyết được vấn đề lưu trữ dữ liệu không liền kề vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncontiguous".

Trong Khoa học Máy tính và Công nghệ

Từ "noncontiguous" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực khoa học máy tính và công nghệ để mô tả cách dữ liệu hoặc bộ nhớ được sắp xếp. Ví dụ, "noncontiguous memory" (bộ nhớ không liên tục) đề cập đến các khối bộ nhớ vật lý không nằm liền kề nhau nhưng được hệ điều hành quản lý như một khối logic duy nhất. "Noncontiguous files" (các tệp không liên tục) là khi một tệp được lưu trữ thành nhiều phần rải rác trên ổ đĩa, thường do sự phân mảnh ổ đĩa gây ra. Hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

Trong Địa lý và Quy hoạch Đô thị

Trong địa lý và quy hoạch đô thị, "noncontiguous" có thể mô tả các khu vực hoặc vùng lãnh thổ không tiếp giáp trực tiếp với nhau. Chẳng hạn, một quốc gia có thể có các lãnh thổ "noncontiguous" (như các hòn đảo xa bờ hoặc các vùng đất tách rời) không chung đường biên giới vật lý với phần đất liền chính. Khái niệm này giúp phân tích cấu trúc không gian và hỗ trợ quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.